|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1352500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
500
|
2705
|
1352500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 13234500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
539110018823 |
25mg
Uống
|
Viên |
300
|
44115
|
13234500
|
N1 |
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1562500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
3125
|
1562500
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 298000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VN3-46-18 |
3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5960
|
298000000
|
N1 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Ailen
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Vicebrol
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 43680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VN-22699-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2184
|
43680000
|
N1 |
Biofarm Sp. zo.o.
Poland
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110233100 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110233100 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
35000
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-32936-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 146580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110688224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
73290
|
146580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-32020-19 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
73290
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 63750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110200723 |
100µg/1ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
255000
|
63750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1050
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 406000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
1160
|
406000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-06-18 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 2060 Lọ
- Thành tiền
- 49440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
2060
|
24000
|
49440000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-06-18 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 530000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
5300
|
530000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 50000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
100
|
50000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
VD-31157-18 |
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
- Số lượng
- 66000 Viên
- Thành tiền
- 64680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01ON4
|
893100337924 |
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g
Uống
|
Viên |
66000
|
980
|
64680000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40036
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
780
|
39000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54012
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
600
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g +0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-34292-20 |
3g +0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g +0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-34292-20 |
3g +0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g +0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 623700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110298000 |
3g +0,2g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
103950
|
623700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g +0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110298000 |
3g +0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-26321-17 |
1,5g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 0,1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110233400 |
1,5g; 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
90000
|
270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 0,1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
VD-26321-17 |
1,5g; 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
893110233400 |
1,5g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 96960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
120000
|
808
|
96960000
|
N3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82068
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82080
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82071
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82066
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82081
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82073
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82064
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82072
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82070
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82077
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82078
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82074
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82075
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82186
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
0
|
735
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Số lượng
- 691200 Viên
- Thành tiền
- 508032000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
691200
|
735
|
508032000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Hàm lượng / Dạng
- 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
VD-24818-16 |
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg.
Uống
|
Viên |
100000
|
700
|
70000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82065
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82079
|
VD-19913-13 |
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
0
|
840
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |