Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-04 08:23
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 17701–17750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1352500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-18
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
13234500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
539110018823 Viên 44115 2026-06-18
Verospiron 25mg
Spironolactone
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1562500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-16485-13 Viên 3125 2026-06-18
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
298000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-18
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
43680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VN-22699-21 Viên 2184 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
210000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
146580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110688224 Lọ 73290 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-18
Vinbetocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100µg/1ml · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
63750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893110200723 Ống 255000 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110712324 Ống 1050 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
406000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110712324 Ống 1160 2026-06-18
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
2060 Lọ
Thành tiền
49440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-06-18
Vinterlin
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
530000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-18
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
50000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110306023 Viên 100 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
VD-31157-18 Viên 980 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
64680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON4
893100337924 Viên 980 2026-06-18
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
39000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40036
893110448724 Ống 780 2026-06-18
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110036500 Ống 600 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
623700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g +0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
270000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
96960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
TCT-00074-22 Viên 808 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82068
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82080
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82071
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82066
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82081
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82073
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82064
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82072
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82070
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82077
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82078
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82074
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82075
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82186
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Số lượng
691200 Viên
Thành tiền
508032000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Hàm lượng / Dạng
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
VD-24818-16 Viên 700 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82065
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82079
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.