|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2500
|
12500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bismogi
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1950
|
390000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 196000 Viên
- Thành tiền
- 774200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
196000
|
3950
|
774200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 638145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-19472-13 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
42543
|
638145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 638145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110680024 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
42543
|
638145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8988
|
44940000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 3339000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-21239-14 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
333900
|
3339000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 3339000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
333900
|
3339000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg/100ml · Uống
- Số lượng
- 1050 Chai
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
VN-22757-21 |
70mg/100ml
Uống
|
Chai |
1050
|
126000
|
132300000
|
N1 |
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900 mg/ 100mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 74316000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100267624 |
900 mg/ 100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6193
|
74316000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 459900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4380
|
459900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 9072000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
40000
|
227
|
9072000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
20000
|
227
|
4536000
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00386-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
192
|
9600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |