Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03
Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19351–19400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | viên | 1748 | 2026-06-15 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD- 20146- 13 | Viên | 1900 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Lọ | 21500 | 2026-06-15 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | gam | 245 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 112000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
606/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
|
1097/QLD-KD | mCi | 100000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
593/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
148/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
|
547/QLD-KD | mCi | 125000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 441000 | 2026-06-15 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
QLĐB-514-15 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
|
Umkanib 400
Imatinib
|
893114110723 | Viên | 26800 | 2026-06-15 |
|
Usaresfil 40
Aescin
|
VD-35207-21 | Viên | 4080 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 15000 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
|
893115078524 | Lọ | 15600 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 12297000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
|
880410033226 | Lọ | 2697000 | 2026-06-15 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-15 |
|
Vesepan 150
Dabigatran
|
893110224524 | Viên | 15540 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
VD-32020-19 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
893110688224 | Lọ | 73290 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.