Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278354 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-03 Cập nhật lần cuối: 2026-08-05 08:47
Xóa

Tìm thấy 278354 bản ghi. Hiển thị 19351–19400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
129352000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89157
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
69920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
40204000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
43700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89165
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
57684000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
20700 viên
Thành tiền
36183600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08401
VD-20146-13 viên 1748 2026-06-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02006
VD- 20146- 13 Viên 1900 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89162
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89164
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89160
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89161
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89156
893110160824 Viên 3000 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
7g · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-28534-17 Lọ 21500 2026-06-15
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VCT-00387-23 gam 245 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
30 mCi/ viên · Uống
Số lượng
6000 mCi
Thành tiền
672000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
100 mCi/ viên · Uống
Số lượng
5000 mCi
Thành tiền
560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
5 mCi/ viên · Uống
Số lượng
3000 mCi
Thành tiền
336000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
50 mCi/ viên · Uống
Số lượng
20000 mCi
Thành tiền
2240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880116302125 mCi 112000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
3240 mCi
Thành tiền
324000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
606/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
UNITECH Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
810 mCi/ Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
3240 mCi
Thành tiền
324000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
1097/QLD-KD mCi 100000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
593/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
148/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
581 mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
5810 mCi
Thành tiền
726250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
547/QLD-KD mCi 125000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
127339000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45003
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
308700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45003
400110021024 Lọ 441000 2026-06-15
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
127339000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400110021024 Lọ 254678 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
241200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-514-15 Viên 26800 2026-06-15
Umkanib 400
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
241200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114110723 Viên 26800 2026-06-15
Usaresfil 40
Aescin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
244800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35207-21 Viên 4080 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893115078524 Lọ 15000 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
31200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893115078524 Lọ 15600 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm truyền
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
3074250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410033226 Lọ 12297000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
1213650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
3775800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
880410033226 Lọ 2697000 2026-06-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình xịt
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-06-15
Vesepan 150
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
93240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110224524 Viên 15540 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
586320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-15
Vicimadol 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
586320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110688224 Lọ 73290 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.