Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1901–1950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-01 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2400 | 2026-07-01 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol
|
893100389524 | Viên | 70 | 2026-07-01 |
|
Panthenol
Dexpanthenol
|
893100586724 | Tuýp | 17990 | 2026-07-01 |
|
Panthenol
Dexpanthenol
|
VD-26394-17 | Tuýp | 17990 | 2026-07-01 |
|
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100636424 | Viên | 2650 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110049800 | Tuýp | 13900 | 2026-07-01 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-07-01 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 315 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-01 |
|
Phlebodia
Diosmin
|
300110025223 | Viên | 6816 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
|
VD-24402-16 | Gói | 3300 | 2026-07-01 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-01 |
|
Povidine
Povidone iodin
|
VD-17906-12 | Lọ | 6489 | 2026-07-01 |
|
Povidine
Povidone iodin
|
893100020100 | Lọ | 6489 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-01 |
|
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
|
893110286524 | Viên | 399 | 2026-07-01 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-01 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.