Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-18 02:37
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 1901–1950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
1302160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
539110067223 Chai 260432 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Pain-tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3533 Viên
Thành tiền
8479200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100698024 Viên 2400 2026-07-01
Panactol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100389524 Viên 70 2026-07-01
Panthenol
Dexpanthenol
Hàm lượng / Dạng
20g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Tuýp
Thành tiền
71960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100586724 Tuýp 17990 2026-07-01
Panthenol
Dexpanthenol
Hàm lượng / Dạng
20g · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Tuýp
Thành tiền
71960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-26394-17 Tuýp 17990 2026-07-01
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500 mg+ 2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100636424 Viên 2650 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
14880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
4170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
9730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Tuýp
Thành tiền
2085000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
1390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
1390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893110201400 Viên 315 2026-07-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893110201400 Viên 315 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
24750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
55000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
8250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
5500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
8250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
8250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Phlebodia
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3408000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
300110025223 Viên 6816 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
16400 Gói
Thành tiền
54120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
165000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
31680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
31680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
4800 Gói
Thành tiền
15840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
31680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
336380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
Hàm lượng / Dạng
5%/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1297800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
VD-17906-12 Lọ 6489 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
Hàm lượng / Dạng
5%/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1297800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54102
893100020100 Lọ 6489 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
4780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
9560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS2
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
1195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P02
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
1195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P01
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
1195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P18
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
10% x 150ml · Dùng ngoài
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
1195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01P06
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
199500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110286524 Viên 399 2026-07-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
105460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110526224 Viên 10546 2026-07-01

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.