Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-06 09:05
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 20701–20750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Nebilet
Nebivolol
|
VN-19377-15 | Viên | 7600 | 2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
VD-17594-12 | Ống | 3255 | 2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
|
893110447924 | Ống | 3255 | 2026-05-21 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
|
VN-16106-13 | Túi | 116258 | 2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
VN-21299-18 | Túi | 95000 | 2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
|
880110015825 | Túi | 95000 | 2026-05-21 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
|
VN-17948-14 | Chai | 112000 | 2026-05-21 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19783-16 | Viên | 22456 | 2026-05-21 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
|
300110029523 | Ống | 125000 | 2026-05-21 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
|
383110000500 | Viên | 3080 | 2026-05-21 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VN-20000-16 | Ống | 49500 | 2026-05-21 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-05-21 |
|
Novorapid Flexpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410198625 | Bút tiêm | 225000 | 2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
|
893100299300 | Lọ | 1890 | 2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
|
VS-4969-16 | Lọ | 1890 | 2026-05-21 |
|
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
|
VN -20486-17 | Viên | 1880 | 2026-05-21 |
|
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
|
880110415625 | Viên | 1880 | 2026-05-21 |
|
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
|
VN-19159-15 | Ống | 23500 | 2026-05-21 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
|
VN-22575-20 | Viên | 7493 | 2026-05-21 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-05-21 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-05-21 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-05-21 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-05-21 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-05-21 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-05-21 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100508324 | Ống | 7290 | 2026-05-21 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
VD-31131-18 | Ống | 7290 | 2026-05-21 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-05-21 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
|
893100238300 | Lọ | 23900 | 2026-05-21 |
|
Povidon iod
Povidon iodin
|
VD-32126-19 | Lọ | 23900 | 2026-05-21 |
|
ProIVIG
Immune globulin
|
890410177000 | Chai | 2350000 | 2026-05-21 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-21 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
|
890410176200 | Bơm tiêm | 62250 | 2026-05-21 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
|
QLSP-0811-14 | Bơm tiêm | 62250 | 2026-05-21 |
|
Recormon
Erythropoietin
|
QLSP-821-14 | Bơm tiêm | 229355 | 2026-05-21 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
|
VN-17036-13 | Lọ | 140416 | 2026-05-21 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
|
VN-22745-21 | Lọ | 87300 | 2026-05-21 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110352423 | Viên | 1100 | 2026-05-21 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-22677-15 | Viên | 1100 | 2026-05-21 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-21 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110784024 | Bình | 210176 | 2026-05-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình | 278090 | 2026-05-21 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-05-21 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 196800 | 2026-05-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
VD-18005-12 | Can | 145000 | 2026-05-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
893110360225 | Can | 145000 | 2026-05-21 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
893110352523 | Viên | 790 | 2026-05-21 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
VD-21117-14 | Viên | 790 | 2026-05-21 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-05-21 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.