Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06 Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Xóa

Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21051–21100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
4050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-16722-13 Viên 6750 2026-05-19
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110342324 Viên 1100 2026-05-19
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-19
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-19
Cravit
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
194733000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-19
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
115999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893210191825 Viên 4950 2026-05-19
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
893210191825 Viên 4900 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110307200 Lọ 18000 2026-05-19
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
40250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110428625 Viên 5750 2026-05-19
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-35481-21 Viên 900 2026-05-19
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
86625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-05-19
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
60060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-05-19
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
149700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110157400 Viên 4990 2026-05-19
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110359925 Chai 31500 2026-05-19
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
133650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
VD-34628-20 Ống 8910 2026-05-19
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
17000 Ống
Thành tiền
144500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-34628-20 Ống 8500 2026-05-19
Debridat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
17436000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmea (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22221-19 Viên 2906 2026-05-19
Demencur 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110070024 Viên 2880 2026-05-19
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
36750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22771-21 Viên 7350 2026-05-19
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
19832000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840114019124 Viên 2479 2026-05-19
Deslora
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
13600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100403324 Viên 1700 2026-05-19
Desloratadin Vaco
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
501000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100578924 Viên 167 2026-05-19
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
7580 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống
Thành tiền
4972480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110172124 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống 656 2026-05-19
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
595000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110037700 Viên 119 2026-05-19
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg + 100mg · Uống
Số lượng
500 viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110286025 viên 5000 2026-05-19
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
328800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
896410048825 Lọ 54800 2026-05-19
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg+400mg+40mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100501524 viên 3500 2026-05-19
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110288900 Lọ 16000 2026-05-19
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
60 viên
Thành tiền
38400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110428024 viên 640 2026-05-19
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110428024 Viên 918 2026-05-19
Dinara
Lamivudin + tenofovir
Hàm lượng / Dạng
100mg + 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
280000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110921924 Viên 14000 2026-05-19
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
102000 viên
Thành tiền
214200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100095624 viên 2100 2026-05-19
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
14406000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110221924 Viên 1029 2026-05-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-19
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
8232000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-19
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
3g/5ml · Uống
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
112500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200319125 Ống 2250 2026-05-19
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110874524 Lọ 94500 2026-05-19
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
890110445523 Viên 3500 2026-05-19
Domela
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
2425000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893100047800 Viên 4850 2026-05-19
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-34855-20 Viên 3320 2026-05-19
Dotagraf
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
96810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
900110961224 Lọ 484050 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
113400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84005
893110204725 Viên 567 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
91350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110204725 Viên 609 2026-05-19
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
45280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110204725 Viên 566 2026-05-19
Droxicef 500mg
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15120 viên
Thành tiền
27064800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110495024 viên 1790 2026-05-19
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
870100067323 Gói 5600 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.