Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21051–21100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-05-19 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-05-19 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-05-19 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
|
VN-18353-14 | Viên | 6500 | 2026-05-19 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-05-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-05-19 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4950 | 2026-05-19 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4900 | 2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-19 |
|
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
|
890110428625 | Viên | 5750 | 2026-05-19 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
|
VD-35481-21 | Viên | 900 | 2026-05-19 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-20354-17 | Tuýp | 288750 | 2026-05-19 |
|
Daivonex
Calcipotriol
|
VN-21355-18 | Tuýp | 300300 | 2026-05-19 |
|
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
|
893110157400 | Viên | 4990 | 2026-05-19 |
|
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
893110359925 | Chai | 31500 | 2026-05-19 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 8910 | 2026-05-19 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 8500 | 2026-05-19 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-05-19 |
|
Demencur 75
Pregabalin
|
893110070024 | Viên | 2880 | 2026-05-19 |
|
Denk-air junior 4 mg
Natri montelukast
|
VN-22771-21 | Viên | 7350 | 2026-05-19 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-05-19 |
|
Deslora
Desloratadin
|
893100403324 | Viên | 1700 | 2026-05-19 |
|
Desloratadin Vaco
Desloratadin
|
893100578924 | Viên | 167 | 2026-05-19 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống | 656 | 2026-05-19 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
|
893110037700 | Viên | 119 | 2026-05-19 |
|
Diadopa 100/25
Levodopa + carbidopa
|
893110286025 | viên | 5000 | 2026-05-19 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-05-19 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100501524 | viên | 3500 | 2026-05-19 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
|
893110288900 | Lọ | 16000 | 2026-05-19 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
893110428024 | viên | 640 | 2026-05-19 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
|
893110428024 | Viên | 918 | 2026-05-19 |
|
Dinara
Lamivudin + tenofovir
|
893110921924 | Viên | 14000 | 2026-05-19 |
|
Diosmin 500
Diosmin + hesperidin
|
893100095624 | viên | 2100 | 2026-05-19 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110221924 | Viên | 1029 | 2026-05-19 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-05-19 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-05-19 |
|
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
|
893200319125 | Ống | 2250 | 2026-05-19 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
|
893110874524 | Lọ | 94500 | 2026-05-19 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3500 | 2026-05-19 |
|
Domela
Bismuth
|
893100047800 | Viên | 4850 | 2026-05-19 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
VD-34855-20 | Viên | 3320 | 2026-05-19 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
|
900110961224 | Lọ | 484050 | 2026-05-19 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-05-19 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 609 | 2026-05-19 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 566 | 2026-05-19 |
|
Droxicef 500mg
Cefadroxil
|
893110495024 | viên | 1790 | 2026-05-19 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.