Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 278355
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-06
Cập nhật lần cuối: 2026-08-07 09:32
Tìm thấy 278355 bản ghi. Hiển thị 21401–21450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Ramipril GP
Ramipril
|
VN-20202-16 | Viên | 6048 | 2026-05-19 |
|
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100043623 | Viên | 205 | 2026-05-19 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
|
893114281823 | Ống | 41000 | 2026-05-19 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
|
VD-35415-21 | Viên | 180 | 2026-05-19 |
|
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
|
VN-21716-19 | Viên | 9800 | 2026-05-19 |
|
Rotinvast 20
Rosuvastatin
|
893110206700 | Viên | 280 | 2026-05-19 |
|
Rotundin 30
Rotundin
|
893110705624 | Viên | 500 | 2026-05-19 |
|
Rotundin 60
Rotundin
|
893110102624 | Viên | 615 | 2026-05-19 |
|
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
|
VD-34375-20 | Viên | 3100 | 2026-05-19 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 110000 | 2026-05-19 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
|
VN-21988-19 | Viên | 3300 | 2026-05-19 |
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD-35348-21 | Viên | 1690 | 2026-05-19 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
|
893110543124 | Viên | 530 | 2026-05-19 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
|
529110521624 | Viên | 1750 | 2026-05-19 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
|
893115264625 | Ống | 12000 | 2026-05-19 |
|
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115477725 | Ống | 4410 | 2026-05-19 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
|
893115282424 | Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch | 3900 | 2026-05-19 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
|
VD-21895-14 | Viên | 939 | 2026-05-19 |
|
Schaaf
Doxazosin
|
893110663824 | Viên | 3850 | 2026-05-19 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
001114017424 | ml | 6195 | 2026-05-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-19 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
001110013824 | Bình | 199888 | 2026-05-19 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
|
893100387223 | Viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Silymarin VCP
Silymarin
|
893200192725 | Viên | 965 | 2026-05-19 |
|
Silymax-F
Silymarin
|
VD-27202-17 | Viên | 1050 | 2026-05-19 |
|
Simethicon
Simethicon
|
893100156624 | Viên | 239 | 2026-05-19 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-05-19 |
|
Singument-S
Natri montelukast
|
520110971224 | Viên | 9980 | 2026-05-19 |
|
Sismyodine New
Eperison
|
893110086025 | viên | 190 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00097-22 | Lọ | 21000 | 2026-05-19 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 198000 | 2026-05-19 |
|
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
|
893100111300 | Viên | 798 | 2026-05-19 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
|
VD-25582-16 | Gói | 2625 | 2026-05-19 |
|
Sorbitol STADA 5 g
Sorbitol
|
VD-35477-21 | Gói/Túi/Ống | 2625 | 2026-05-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
|
893110431724 | viên | 147 | 2026-05-19 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
|
893115097124 | Viên | 1180 | 2026-05-19 |
|
Spironolacton
Spironolacton
|
VD-34696-20 | Viên | 345 | 2026-05-19 |
|
Stadeltine
Levocetirizin
|
893100338723 | Viên | 1800 | 2026-05-19 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
|
893400048725 | gói | 2000 | 2026-05-19 |
|
Sucralfate
Sucralfat
|
893100446624 | Viên | 1000 | 2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 434000 | 2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-05-19 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
|
590110006824 | Chai/Lọ/Ống | 63000 | 2026-05-19 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-05-19 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-19 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79400 | 2026-05-19 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79300 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.