|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-19913-13 |
0,7mg+852mg+232mg+50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
882
|
176400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 túi
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
túi |
20
|
110000
|
2200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T36
36017
|
2026-06-15 |
|
Winde 25
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110453923 |
25mg
Uống
|
Viên |
7200
|
1750
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Ống |
1000
|
80000
|
80000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 183600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
890410177200 |
300IU/3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1800
|
102000
|
183600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T27
27025
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40 IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
VN-13425-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40 IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
VN-13426-11 |
40 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 75996000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-20945-14 |
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
37998
|
75996000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 1006400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16787-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1700
|
592000
|
1006400000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 405600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16786-13 |
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
338000
|
405600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 159000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-16789-13 |
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
795000
|
159000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-26472-17 |
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1209
|
120900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xuyên khung
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00156-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
250
|
7500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Xích thược
Xích thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12870000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00203-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
429
|
12870000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai/lọ
- Thành tiền
- 119520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100069000 |
10mg Kẽm/5ml; 50ml
Uống
|
Chai/lọ |
4800
|
24900
|
119520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1292000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
6460000
|
1292000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Đan sâm
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 7830000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00236-23 |
Uống
|
gam |
30000
|
261
|
7830000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
06.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 150mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
TCT-00192-24 |
600mg + 150mg + 200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1200
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |