Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-09 10:02
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 21851–21900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg+852mg+232mg+50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
176400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-19913-13 Viên 882 2026-06-15
Volulyte IV 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 túi
Thành tiền
2200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-19956-16 túi 110000 2026-06-15
Winde 25
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110453923 Viên 1750 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
80000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
890410177200 Ống 80000 2026-06-15
Wosulin 30/70
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
1800 Bút tiêm
Thành tiền
183600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-06-15
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40 IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
91000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-06-15
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
40 IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
91000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VN-13426-11 Lọ 91000 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
XOANGSPRAY
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Hàm lượng / Dạng
0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
75996000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-20945-14 Chai 37998 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
1006400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-15
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
405600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-15
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
159000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-26472-17 Viên 1209 2026-06-15
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00156-23 gam 250 2026-06-15
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
12870000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00203-23 gam 429 2026-06-15
Zinbebe
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg Kẽm/5ml; 50ml · Uống
Số lượng
4800 Chai/lọ
Thành tiền
119520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100069000 Chai/lọ 24900 2026-06-15
Zometa
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1292000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
800110978424 Chai 6460000 2026-06-15
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
7830000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00236-23 gam 261 2026-06-15
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
06.CBVT/TL/2025 gam 630 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg + 150mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.