Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-10 10:30
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 22651–22700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-05-25 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | Gam | 125 | 2026-05-25 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-05-25 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-05-25 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-25 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 8200 | 2026-05-25 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110300300 | Lọ | 36950 | 2026-05-25 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
|
VD-18550-13 | Viên | 3500 | 2026-05-25 |
|
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
|
893100153400 | Chai | 29967 | 2026-05-25 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-05-25 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-05-25 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
|
VD-20760-14 | Viên | 300 | 2026-05-25 |
|
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
|
VCT-00509-24 | Gam | 336 | 2026-05-25 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | Gam | 1433 | 2026-05-25 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | viên | 4700 | 2026-05-25 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gam | 120 | 2026-05-25 |
|
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
|
893110238824 | Viên | 1932 | 2026-05-25 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-05-25 |
|
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
|
893110286125 | Viên | 5490 | 2026-05-25 |
|
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril
|
893110096424 | Viên | 3380 | 2026-05-25 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-22644-20 | Viên | 6100 | 2026-05-25 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
599110447725 | Viên | 6100 | 2026-05-25 |
|
Lizetric 10mg
Lisinopril
|
893110832424 | Viên | 2000 | 2026-05-25 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
CB.DL-00161-23 | Gam | 385 | 2026-05-25 |
|
Losar-Denk 100
Losartan
|
400110993924 | Viên | 9450 | 2026-05-25 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
|
300410038223 | Bơm tiêm | 85381 | 2026-05-25 |
|
Lucidel 75mg
Irbesartan
|
VN-23189-22 | Viên | 5000 | 2026-05-25 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
|
CB.DL-00370-25 | Gam | 147 | 2026-05-25 |
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
|
VN-10704-10 | Viên | 3450 | 2026-05-25 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
|
VN-17515-13 | Viên | 1600 | 2026-05-25 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
|
800110406323 | Viên | 983 | 2026-05-25 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
|
VN-22447-19 | Viên | 3672 | 2026-05-25 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3800 | 2026-05-25 |
|
MetSwift XR 750
Metformin
|
890110186023 | Viên | 1799 | 2026-05-25 |
|
Metazydyna
Trimetazidin
|
590110170400 | Viên | 1890 | 2026-05-25 |
|
Metodex SPS
Tobramycin + dexamethason
|
893110182224 | Lọ | 35000 | 2026-05-25 |
|
Metronidazol
Metronidazol
|
893115304223 | Viên | 119 | 2026-05-25 |
|
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110053500 | Viên | 1407 | 2026-05-25 |
|
Mezafen
Loxoprofen
|
893100575124 | Viên | 1890 | 2026-05-25 |
|
Mitivax V-300
Diosmin
|
893110221423 | Viên | 1700 | 2026-05-25 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-36256-22 | Viên | 1990 | 2026-05-25 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-05-25 |
|
Mộc hương
Mộc hương
|
CB.DL-00350-25 | Gam | 258 | 2026-05-25 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
|
893110039623 | Chai | 6423 | 2026-05-25 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6500 | 2026-05-25 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 6870 | 2026-05-25 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
300115082323 | Viên | 11880 | 2026-05-25 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-05-25 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
893110078424 | Ống | 3500 | 2026-05-25 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-05-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.