Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23001–23050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
Hàm lượng / Dạng
7mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
195300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-05-21
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
132300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OM Pharma SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-05-21
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g,1g,2g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-21
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
277200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-21
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
35739000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC (ĐG, XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH- Germany) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-21
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
204000 Viên
Thành tiền
142800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
380110009623 Viên 700 2026-05-21
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19974000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-21
CoAprovel 300/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14342000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-17392-13 Viên 14342 2026-05-21
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg)+ Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
Hàm lượng / Dạng
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
18600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890110029225 Bình 93000 2026-05-21
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3147000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110194100 Viên 3147 2026-05-21
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg; 10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
404920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
296505000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
292500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18353-14 Viên 6500 2026-05-21
Cozaar 50mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
25110000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20570-17 Viên 8370 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Cresimex 5mg
Aescinat natri 5 mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110055323 Lọ 66990 2026-05-21
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-21
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
74515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
IPR Pharmaceuticals, Inc (ĐG: AstraZeneca UK Limited) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VN-22448-19 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
17334500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
346690000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
540110991924 Lọ 34669 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110172124 Ống 700 2026-05-21
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-27152-17 Ống 700 2026-05-21
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
670500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-21
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
768900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20796-17 Viên 5126 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
39000 Túi
Thành tiền
3322800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780824 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 5L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
5000 Túi
Thành tiền
970000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780824 Túi 194000 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
13000 Túi
Thành tiền
1107600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110780924 Túi 85200 2026-05-21
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg (Túi 2L) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1700 Túi
Thành tiền
144840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
888110781024 Túi 85200 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
310 Ống
Thành tiền
2480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893112683724 Ống 8000 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
VD-24899-16 Ống 893 2026-05-21
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
893110688824 Ống 893 2026-05-21
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
18732000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-05-21
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
511399800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49112
300114408823 Lọ 2556999 2026-05-21
Dotarem
Acid gadoteric
Hàm lượng / Dạng
27,932g/100mL · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
286000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-05-21
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
20828000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110793024 Viên 20828 2026-05-21
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84077
VD-20441-14 Viên 1900 2026-05-21
Empaton 10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110733624 Viên 1344 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
115500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 1ml (dạng muối) · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
28875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-21
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
27000 Bơm tiêm
Thành tiền
7411500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-22231-19 Ống 120000 2026-05-21
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
400110984524 Ống 120000 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19974000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-21
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
36214000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16342-13 Viên 18107 2026-05-21
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (Túi 2L, dạng túi Ambu-flex) · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
300800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-18814-15 Túi 300800 2026-05-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.