Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23151–23200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1900 Viên
Thành tiền
3670800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
10508800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
840110784024 Bình 210176 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
13904500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
840110788024 Bình 278090 2026-05-21
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-21
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 100mg · Uống
Số lượng
1260 Viên
Thành tiền
247968000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
890110432925 Viên 196800 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
450 Can
Thành tiền
65250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110360225 Can 145000 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2 mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
1738000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110352523 Viên 790 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-21117-14 Viên 790 2026-05-21
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
86800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Dunkerque Production (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110006424 Bình 434000 2026-05-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
18448000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300100036825 Viên 4612 2026-05-21
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
7800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300110436523 Ống 15600 2026-05-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
598290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300100036725 Viên 2849 2026-05-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
138600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66008
893100311500 Chai 27720 2026-05-21
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
48468000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-21
Tridjantab
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
40050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110131325 Viên 890 2026-05-21
Ulcomez
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
28500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
VN-19282-15 Lọ 28500 2026-05-21
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4550 Lọ
Thành tiền
1158784900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110021024 Lọ 254678 2026-05-21
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
768,86mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
973350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110021124 Lọ 648900 2026-05-21
Vinrolac
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
9720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110376123 Ống 3240 2026-05-21
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
966000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
320500 Viên
Thành tiền
336525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893100337924 Viên 1050 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-21
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110298000 Lọ 98000 2026-05-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
750 Túi
Thành tiền
87750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-21
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
132898500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
520115991224 Lọ 88599 2026-05-21
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
91000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
890410092323 Lọ 91000 2026-05-21
Xatral XL 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
7645500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110002100 Viên 15291 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
296000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-21
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
5500 Lọ
Thành tiền
1859000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-21
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
22130000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-21
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
7000 ống
Thành tiền
192423000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VN-23229-22 ống 27489 2026-05-21
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg+ 125mg+ 250mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110113023 Viên 1100 2026-05-20
Acecyst
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/1,6g · Uống
Số lượng
900 Gói
Thành tiền
1845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100204500 Gói 2050 2026-05-20
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
157500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100810024 Viên 175 2026-05-20
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Actrapid
Insulin Human
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
300410198725 Lọ 75000 2026-05-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
567000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-05-20
Aginmezin 10
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
582000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100877524 Viên 970 2026-05-20
Amlobest
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110745824 Viên 156 2026-05-20
Ampelop
Cao đặc lá chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
2939400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD- 23887- 15 Viên 1278 2026-05-20
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg+800mg+ 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
192500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893100199925 Gói 3850 2026-05-20
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110747524 Viên 945 2026-05-20
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
910 Viên
Thành tiền
7189000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110281524 Viên 7900 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Số lượng
110000 Gói
Thành tiền
323180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
893400647724 Gói 2938 2026-05-20
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
QLSP-841-15 Gói 2938 2026-05-20
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
65772000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95078
893110089600 Viên 2436 2026-05-20
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
2800 Tuýp
Thành tiền
61740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95078
893110145123 Tuýp 22050 2026-05-20
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
69000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120100 Ống 2300 2026-05-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.