Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23151–23200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-05-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110784024 | Bình | 210176 | 2026-05-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
|
840110788024 | Bình | 278090 | 2026-05-21 |
|
Silygamma
Silymarin
|
VN-16542-13 | Viên | 4935 | 2026-05-21 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
|
890110432925 | Viên | 196800 | 2026-05-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
VD-18005-12 | Can | 145000 | 2026-05-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
893110360225 | Can | 145000 | 2026-05-21 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
893110352523 | Viên | 790 | 2026-05-21 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
|
VD-21117-14 | Viên | 790 | 2026-05-21 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
|
300110006424 | Bình | 434000 | 2026-05-21 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-05-21 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-21 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
300110436523 | Ống | 15600 | 2026-05-21 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-05-21 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-05-21 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-05-21 |
|
Tridjantab
Linagliptin
|
893110131325 | Viên | 890 | 2026-05-21 |
|
Ulcomez
Omeprazole
|
VN-19282-15 | Lọ | 28500 | 2026-05-21 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
|
400110021024 | Lọ | 254678 | 2026-05-21 |
|
Ultravist 370
Iopromid acid
|
400110021124 | Lọ | 648900 | 2026-05-21 |
|
Vinrolac
Ketorolac
|
893110376123 | Ống | 3240 | 2026-05-21 |
|
Vinterlin
Terbutalin sulfat
|
VD-20895-14 | Ống | 4830 | 2026-05-21 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 1050 | 2026-05-21 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 1050 | 2026-05-21 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110298000 | Lọ | 98000 | 2026-05-21 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-05-21 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 88599 | 2026-05-21 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-05-21 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-05-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-05-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-05-21 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-05-21 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | ống | 27489 | 2026-05-21 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1100 | 2026-05-20 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
|
893100204500 | Gói | 2050 | 2026-05-20 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 175 | 2026-05-20 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-05-20 |
|
Actrapid
Insulin Human
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-05-20 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-20 |
|
Aginmezin 10
Alimemazin
|
893100877524 | Viên | 970 | 2026-05-20 |
|
Amlobest
Amlodipin
|
893110745824 | Viên | 156 | 2026-05-20 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây
|
VD- 23887- 15 | Viên | 1278 | 2026-05-20 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100199925 | Gói | 3850 | 2026-05-20 |
|
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
|
893110747524 | Viên | 945 | 2026-05-20 |
|
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110281524 | Viên | 7900 | 2026-05-20 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
893400647724 | Gói | 2938 | 2026-05-20 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
|
QLSP-841-15 | Gói | 2938 | 2026-05-20 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
|
893110089600 | Viên | 2436 | 2026-05-20 |
|
Bifudin
Fusidic acid
|
893110145123 | Tuýp | 22050 | 2026-05-20 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2300 | 2026-05-20 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.