|
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52007
|
400110021024 |
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ |
100
|
441000
|
44100000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T52
52007
|
2026-05-20 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110510324 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
500
|
250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110690924 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
500
|
800
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76 mg/10ml
Uống
|
Gói |
4000
|
3150
|
12600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 4140000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
6900
|
600
|
4140000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 11600 Viên
- Thành tiền
- 69136000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VN3-46-18 |
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg
Uống
|
Viên |
11600
|
5960
|
69136000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1990 Lọ
- Thành tiền
- 179098010
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (American Samoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95078
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1990
|
89999
|
179098010
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
American Samoa
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
89999
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-05-20 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 44800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
16000
|
44800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-05-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 693000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
Viên |
700
|
990
|
693000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 9120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-25834-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 9120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95047
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
220
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 672000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19913-13 |
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg
Uống
|
Viên |
800000
|
840
|
672000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VN-13425-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
91000
|
136500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110281923 |
0,5mg
Khí dung
|
Lọ |
12000
|
12000
|
144000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110204824 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
24000
|
720000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893110467624 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
1300
|
3900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-35658-22 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23000
|
230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 15940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1594
|
15940000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 47120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
4000
|
11780
|
47120000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 676 Ống
- Thành tiền
- 5272800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
676
|
7800
|
5272800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
300
|
145000
|
43500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5586000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2793
|
5586000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 720 viên
- Thành tiền
- 2808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-34941-21 |
650mg
Uống
|
viên |
720
|
3900
|
2808000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Adacast
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 59500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-36193-22 |
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
119000
|
59500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-27817-17 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
22000
|
44000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 4780 viên
- Thành tiền
- 3011400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
viên |
4780
|
630
|
3011400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 776000 Viên
- Thành tiền
- 465600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
776000
|
600
|
465600000
|
N4 |
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Agicardi 2,5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 39200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35788-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
350000
|
112
|
39200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agicetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 14280 viên
- Thành tiền
- 3284400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110429024 |
400mg
Uống
|
viên |
14280
|
230
|
3284400
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 4875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
15000
|
325
|
4875000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agidopa 500
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27002
|
893110265024 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-05-19 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
460
|
2300000
|
N4 |
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 8694000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VD-32774-19 |
24mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2898
|
8694000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2898
|
43470000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
620
|
3100000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agilecox 200
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110255523 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1638
|
16380000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agilosart 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110877024 |
50mg
Uống
|
Viên |
250000
|
198
|
49500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 380 viên
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893115144224 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
380
|
2100
|
798000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Agiremid 100
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110256923 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
465
|
930000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agitritine 100
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110257123 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
290
|
1450000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-13753-11 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
580
|
1740000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Ống
- Thành tiền
- 2160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
90
|
24000
|
2160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 369000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
738000
|
369000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
594110446325 |
30mg/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T82
|
2026-05-19 |