Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Xóa

Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23301–23350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai/Lọ
Thành tiền
44100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52007
400110021024 Chai/Lọ 441000 2026-05-20
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110510324 Viên 500 2026-05-20
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
4mg + 30mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110690924 Viên 800 2026-05-20
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-05-20
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
4140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-05-20
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
Số lượng
11600 Viên
Thành tiền
69136000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1990 Lọ
Thành tiền
179098010
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (American Samoa)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95078
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
001115023625 Lọ 89999 2026-05-20
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
44800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
893110219923 Lọ 16000 2026-05-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+150mcg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
693000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
9120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-25834-16 Ống 760 2026-05-20
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
9120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110448724 Ống 760 2026-05-20
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
893110416324 Viên 220 2026-05-20
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
672000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19913-13 Viên 840 2026-05-20
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
136500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-05-20
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
91000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
890410092323 Lọ 91000 2026-05-20
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Khí dung
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
144000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110281923 Lọ 12000 2026-05-20
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
720000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110204824 Lọ 24000 2026-05-20
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110467624 Viên 1300 2026-05-19
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
230000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VD-35658-22 Ống 23000 2026-05-19
ACC 200
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
15940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19978-16 Gói 1594 2026-05-19
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
47120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893610467124 Viên 11780 2026-05-19
Acetacmin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
676 Ống
Thành tiền
5272800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110032524 Ống 7800 2026-05-19
Acetad
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
43500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110650824 Chai/Lọ/Ống 145000 2026-05-19
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110030424 Viên 1092 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5586000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100111125 Viên 2793 2026-05-19
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100111125 viên 2200 2026-05-19
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
720 viên
Thành tiền
2808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-34941-21 viên 3900 2026-05-19
Adacast
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
59500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110150724 Lọ 22000 2026-05-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
4780 viên
Thành tiền
3011400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110200724 viên 630 2026-05-19
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
776000 Viên
Thành tiền
465600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110201024 Viên 600 2026-05-19
Agicardi 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
39200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35788-22 Viên 112 2026-05-19
Agicetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
14280 viên
Thành tiền
3284400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110429024 viên 230 2026-05-19
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
4875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110429124 Viên 325 2026-05-19
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27002
893110265024 Viên 1890 2026-05-19
Agigout 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110244724 Viên 460 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8694000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-32774-19 Viên 2898 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
43470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110263900 Viên 2898 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110255523 Viên 620 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16380000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110255523 Viên 1638 2026-05-19
Agilosart 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110877024 Viên 198 2026-05-19
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
380 viên
Thành tiền
798000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115144224 viên 2100 2026-05-19
Agiremid 100
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110256923 Viên 465 2026-05-19
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110257123 Viên 290 2026-05-19
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-13753-11 Viên 580 2026-05-19
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
90 Ống
Thành tiền
2160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110226024 Ống 24000 2026-05-19
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
369000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
400410646324 Lọ 738000 2026-05-19
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T82
594110446325 Ống 35000 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.