Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280765
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-11 11:00
Tìm thấy 280765 bản ghi. Hiển thị 23401–23450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-05-19 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
|
893110483324 | Viên | 117 | 2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
893110329400 | Viên | 72 | 2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
|
590110992124 | Viên | 684 | 2026-05-19 |
|
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
|
590110024825 | Viên | 604 | 2026-05-19 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110104300 | Viên | 987 | 2026-05-19 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
|
VD-36013-22 | Ống | 1869 | 2026-05-19 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-05-19 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Viên | 3600 | 2026-05-19 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1500 | 2026-05-19 |
|
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382224 | Viên | 858 | 2026-05-19 |
|
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100042900 | Viên | 2500 | 2026-05-19 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | viên | 1197 | 2026-05-19 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 864 | 2026-05-19 |
|
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
|
VN-22514-20 | Viên | 3500 | 2026-05-19 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 840 | 2026-05-19 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100174425 | viên | 1785 | 2026-05-19 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
|
893100095424 | Viên | 3500 | 2026-05-19 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
|
VN-22015-19 | Viên | 2900 | 2026-05-19 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
|
893110337223 | Viên | 490 | 2026-05-19 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-05-19 |
|
Carbocistein 375
Carbocistein
|
893100329900 | Viên | 375 | 2026-05-19 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
|
VN-22116-19 | Viên | 3528 | 2026-05-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
893110152025 | Gói | 7900 | 2026-05-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
|
893110151925 | Gói | 6000 | 2026-05-19 |
|
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
|
893110218100 | viên | 2700 | 2026-05-19 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
|
VD-35037-21 | Lọ | 41000 | 2026-05-19 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
|
893110146123 | Lọ | 60000 | 2026-05-19 |
|
Ceframid 1000
Cefalexin
|
893110218400 | viên | 2300 | 2026-05-19 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
893110252523 | Lọ | 64000 | 2026-05-19 |
|
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
|
VD-35741-22 | Lọ | 35860 | 2026-05-19 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1613 | 2026-05-19 |
|
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
|
VD-35468-21 | viên | 5300 | 2026-05-19 |
|
Celecoxib
Celecoxib
|
893110810324 | Viên | 303 | 2026-05-19 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-05-19 |
|
Cetigam 500
Vitamin C
|
893100670924 | Viên | 900 | 2026-05-19 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 4000 | 2026-05-19 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
|
471110436923 | Chai | 106680 | 2026-05-19 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
|
893100388624 | Viên | 58 | 2026-05-19 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
|
893115065624 | viên | 500 | 2026-05-19 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
|
VD-35583-22 | Chai | 34230 | 2026-05-19 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-05-19 |
|
Clanzen
Levocetirizin
|
893100287123 | Viên | 121 | 2026-05-19 |
|
Clarithromycin 500
Clarithromycin
|
893110483524 | Viên | 2740 | 2026-05-19 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100858124 | Viên | 1025 | 2026-05-19 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
|
VN-19286-15 | Viên | 9987 | 2026-05-19 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin
|
893110332700 | Viên | 1168 | 2026-05-19 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
|
893110332800 | Viên | 720 | 2026-05-19 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110331423 | Viên | 3486 | 2026-05-19 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 546 | 2026-05-19 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.