Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832 Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07 Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Xóa

Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24951–25000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Osaphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893111169724 Ống 10000 2026-05-15
Ostigold 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400000 viên
Thành tiền
548000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-21135-14 viên 1370 2026-05-15
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/30ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
89250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893114467423 Lọ 892500 2026-05-15
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
37369700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
900114035623 Lọ 373697 2026-05-15
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
30113500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-05-15
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
750000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg · Tiêm
Số lượng
270 Lọ
Thành tiền
396900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan- Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43.33ml · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
594114421223 lọ 1470000 2026-05-15
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
147000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-15
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Hàm lượng / Dạng
10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-34074-20 Ống 12799 2026-05-15
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VD-34064-20 Lọ 29799 2026-05-15
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
KD.2025.2742.1 Lọ 197890 2026-05-15
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
599100133424 Viên 2800 2026-05-15
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Hàm lượng / Dạng
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-15
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110138924 Ống 2100 2026-05-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893110055900 Túi 8285 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
899950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110022023 Lọ 17999 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400110022023 Lọ 17780 2026-05-15
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
41000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
400110022023 Lọ 20500 2026-05-15
Parazacol 750
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, 75ml · Tiêm truyền
Số lượng
1430 Lọ
Thành tiền
42185000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
893110338924 Lọ 29500 2026-05-15
Paringold Injection
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
25.000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
880410251323 Lọ 147000 2026-05-15
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21317-18 Lọ 28000 2026-05-15
Pegcyte
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
20 Bơm tiêm
Thành tiền
119000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893410198025 Bơm tiêm 5950000 2026-05-15
Pemehope 100
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
22522500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Generics S.A. (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
778114788124 Lọ 450450 2026-05-15
Pentaglobin
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
2.5g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH - Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
400410035923 Lọ 6037500 2026-05-15
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
540110085423 Túi 696500 2026-05-15
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
1500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
540110085423 Túi 847999 2026-05-15
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg, dung tích 2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
16495500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87044
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-15
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-05-15
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
12.38g/gói 20g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300100006024 Gói 4014 2026-05-15
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g+0.5g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-13544-11 Lọ 105000 2026-05-15
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-15
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
840110016925 viên 5775 2026-05-15
Podoxred 500mg
Pemetrexed
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
44310800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
VN3-60-18 Lọ 443108 2026-05-15
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
893100508324 Ống 7500 2026-05-15
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2,5g/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110710424 Ống 45000 2026-05-15
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-17270-13 Viên 30388 2026-05-15
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-16443-13 Viên 30388 2026-05-15
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
99000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
7377/QLD-KD Ống 1980000 2026-05-15
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
3470.KD.24.1 Ống 1980000 2026-05-15
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
5 LÍT · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
800110984824 Túi 700000 2026-05-15
Procoralan 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
18482400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
300110526124 Viên 10268 2026-05-15
Procoralan 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110526124 Viên 10268 2026-05-15
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
300110526224 Viên 10546 2026-05-15
Proponex 200
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
4920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114432525 Lọ 24600 2026-05-15
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110286724 Viên 735 2026-05-15
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01927
893110286624 Viên 315 2026-05-15
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01013
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-15
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
54080 Viên
Thành tiền
296412480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
560110037625 Viên 5481 2026-05-15
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
560110037625 Viên 5481 2026-05-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.