Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 280832
Đợt công bố mới nhất: 2026-08-07
Cập nhật lần cuối: 2026-08-15 12:25
Tìm thấy 280832 bản ghi. Hiển thị 24951–25000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Osaphine
Morphin
|
893111169724 | Ống | 10000 | 2026-05-15 |
|
Ostigold 500
Glucosamin
|
VD-21135-14 | viên | 1370 | 2026-05-15 |
|
Oxaliplatin
Oxaliplatin
|
893114467423 | Lọ | 892500 | 2026-05-15 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
|
900114035623 | Lọ | 373697 | 2026-05-15 |
|
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
|
VN2-637-17 | Lọ | 301135 | 2026-05-15 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-05-15 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-05-15 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | lọ | 1470000 | 2026-05-15 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-05-15 |
|
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
VD-34074-20 | Ống | 12799 | 2026-05-15 |
|
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
|
VD-34064-20 | Lọ | 29799 | 2026-05-15 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
|
KD.2025.2742.1 | Lọ | 197890 | 2026-05-15 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
599100133424 | Viên | 2800 | 2026-05-15 |
|
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
|
VD-25570-16 | Viên | 3000 | 2026-05-15 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
|
893110138924 | Ống | 2100 | 2026-05-15 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
893110055900 | Túi | 8285 | 2026-05-15 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
|
400110022023 | Lọ | 17999 | 2026-05-15 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
|
400110022023 | Lọ | 17780 | 2026-05-15 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
|
400110022023 | Lọ | 20500 | 2026-05-15 |
|
Parazacol 750
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110338924 | Lọ | 29500 | 2026-05-15 |
|
Paringold Injection
Heparin natri
|
880410251323 | Lọ | 147000 | 2026-05-15 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28000 | 2026-05-15 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
|
893410198025 | Bơm tiêm | 5950000 | 2026-05-15 |
|
Pemehope 100
Pemetrexed
|
778114788124 | Lọ | 450450 | 2026-05-15 |
|
Pentaglobin
Immune globulin
|
400410035923 | Lọ | 6037500 | 2026-05-15 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
540110085423 | Túi | 696500 | 2026-05-15 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
540110085423 | Túi | 847999 | 2026-05-15 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
|
VN-19062-15 | Ống | 32991 | 2026-05-15 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
VN-21311-18 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-05-15 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-05-15 |
|
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VN-13544-11 | Lọ | 105000 | 2026-05-15 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-05-15 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | viên | 5775 | 2026-05-15 |
|
Podoxred 500mg
Pemetrexed
|
VN3-60-18 | Lọ | 443108 | 2026-05-15 |
|
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100508324 | Ống | 7500 | 2026-05-15 |
|
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110710424 | Ống | 45000 | 2026-05-15 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-17270-13 | Viên | 30388 | 2026-05-15 |
|
Pradaxa
Dabigatran
|
VN-16443-13 | Viên | 30388 | 2026-05-15 |
|
Presson
Vasopressin
|
7377/QLD-KD | Ống | 1980000 | 2026-05-15 |
|
Presson
Vasopressin
|
3470.KD.24.1 | Ống | 1980000 | 2026-05-15 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-05-15 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-05-15 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-05-15 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-05-15 |
|
Proponex 200
Propofol
|
890114432525 | Lọ | 24600 | 2026-05-15 |
|
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
|
893110286724 | Viên | 735 | 2026-05-15 |
|
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
|
893110286624 | Viên | 315 | 2026-05-15 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-05-15 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110037625 | Viên | 5481 | 2026-05-15 |
|
Ramipril GP
Ramipril
|
560110037625 | Viên | 5481 | 2026-05-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.