Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-21 03:18
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 2601–2650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
410080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
76890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
893110304023 Ống 780 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
210 Lọ
Thành tiền
165375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
446500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04004
893110688824 Ống 893 2026-06-29
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
1536184000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A-CSSX: Ý (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
800114400123 Ống 118168 2026-06-29
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg+ Lamivudine 300mg+ Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg+300mg+300mg · uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
255000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24069
890110445523 Viên 3400 2026-06-29
Doncef
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-23833-15 Viên 2050 2026-06-29
Doncef
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110832324 Viên 2050 2026-06-29
Dotarem
Acid gadoteric
Hàm lượng / Dạng
27,932g/100ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
858000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
6864000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Dotarem
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
893110024600 Viên 1050 2026-06-29
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VD-24789-16 Viên 1050 2026-06-29
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
14700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
870100067323 Gói 7350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
41400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
870110067423 Viên 10350 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
88880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duphaston
Dydrogesterone
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
17776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
870110067423 Viên 8888 2026-06-29
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
38850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-06-29
Effer-paralmax codein 10
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg, 10mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893111203724 Viên 2100 2026-06-29
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
1694000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
300100523924 Viên 2420 2026-06-29
Elaria 75mg
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
Tương đương Diclofenac natri 75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
21780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemine LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
VN-16829-13 Ống 9900 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
241500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
241500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
539110436323 Viên 24150 2026-06-29
Eliquis
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH -CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
539110436423 Viên 24150 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
9887140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
11895112000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-06-29
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
383040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
383040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-29
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC-Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
37527360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA-Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-06-29
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
450 Bơm tiêm
Thành tiền
123520950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10005
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-29
Ethambutol 400 mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
132000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110437024 Viên 1575 2026-06-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.