Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16 Cập nhật lần cuối: 2026-07-22 03:46
Xóa

Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 3301–3350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110628424 Lọ 14700 2026-06-26
BFS-Mecobal
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500µg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110657724 Lọ 12600 2026-06-26
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-26
BFS-Pentoxifyllin
Pentoxifyllin
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34664-20 Lọ 31500 2026-06-26
BORTESUN
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114415723 Lọ 243000 2026-06-26
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100267624 Viên 5850 2026-06-26
BV-Ticalor 60
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110166223 Viên 4300 2026-06-26
Baburex
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-24594-16 Viên 1014 2026-06-26
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g; 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110809424 Lọ 72500 2026-06-26
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUONE Sciences Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880100989824 Tuýp 36000 2026-06-26
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUONE Sciences Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880100989824 Tuýp 98000 2026-06-26
Bambec
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-26
Basaglar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-26
Basaglar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-06-26
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893610332524 Viên 1500 2026-06-26
Becacyte
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD3-80-20 Viên 450000 2026-06-26
Beclozine 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110584624 Viên 672 2026-06-26
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100591024 Gói 1680 2026-06-26
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
Tuýp 15g chứa: Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng betamethason valearat) 15mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110400424 Tuýp 29001 2026-06-26
Belcaspo 50mg
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
840110300525 Lọ 3307500 2026-06-26
Bendamustine Mylan
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited [OTL] (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-375-21 Lọ 6300000 2026-06-26
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 UI · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-24794-16 Lọ 3310 2026-06-26
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
400110179525 Viên 720 2026-06-26
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml + 250mcg/ml · Khí dung
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-26
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(1mg/ml + 0.2mg/ml) x 2.5ml · Khí dung
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
471115348724 Lọ 15600 2026-06-26
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114114823 Lọ 279993 2026-06-26
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114092823 Lọ 494550 2026-06-26
Betad
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,05%, 15g · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VN-22838-21 Tuýp 50000 2026-06-26
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus (Cộng hòa Síp))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19506-15 Chai 44500 2026-06-26
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19506-15 Chai 159537 2026-06-26
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
Hàm lượng / Dạng
1% (w/v) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
529100078823 Chai 60464 2026-06-26
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon Iod
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-06-26
Betadine Vaginal douche
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22442-19 Chai 44500 2026-06-26
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1145-19 Lọ 216000 2026-06-26
Betahistin 24 A.T
Betahistine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
24 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110017000 Viên 352 2026-06-26
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17243-13 Viên 4389 2026-06-26
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
730110022123 Viên 5490 2026-06-26
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3%+0,064% · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110286600 Tuýp 10200 2026-06-26
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
594110298525 Viên 5600 2026-06-26
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22720-21 Lọ 1642000 2026-06-26
Betosiban
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
Hàm lượng / Dạng
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22720-21 Lọ 1728000 2026-06-26
BiCNU
Carmustin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2025.946.1 Hộp 18900000 2026-06-26
Biazix
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110231824 Lọ 92700 2026-06-26
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-33723-19 Lọ 309498 2026-06-26
Bidotalic
Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg
Hàm lượng / Dạng
0,64 mg, 30 mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34145-20 Tuýp 11340 2026-06-26
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
399mg + 10,77mg + 5mg · Uống
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1648500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100353523 Ống 3297 2026-06-26
Bifotin 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110197223 Lọ 75495 2026-06-26
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
(20mg + 10mg)/g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110208123 Tuýp 44982 2026-06-26
Bifumax 750
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
750mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110341223 Lọ 8190 2026-06-26
Bigefinib 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893114104523 Viên 138000 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.