|
Jadesinox 250
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110292325 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
8001
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
0
|
10643
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
10643
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
10643
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
17311
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
17311
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
26533
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
23072
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Jasirox Tab 360
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-34547-20 |
360 mg
Uống
|
Viên |
0
|
80000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Jewell
Mirtazapine
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1445
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-17991-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2700
|
0
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam...... · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-19951-16 |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam......
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
650000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893115886324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
842
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-33461-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
148
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
859
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
880
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 48636000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
32424
|
48636000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110453223 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kefcin 250
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 8000 viên
- Thành tiền
- 23120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-24014-15 |
250mg
Uống
|
viên |
8000
|
2890
|
23120000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
15470
|
0
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22526-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
7967
|
0
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 20076000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30335
|
VN-20611-17 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
100380
|
20076000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T30
30335
|
2026-06-26 |
|
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
26.2024.P.24.1 |
500mg/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65360
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-16263-13 |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g
Uống
|
Viên |
0
|
14200
|
0
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen 1mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35846-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
987
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5420
|
0
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38031
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1950
|
97500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-06-26 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82009
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
115000
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82009
|
2026-06-26 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
115000
|
575000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
115000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
0
|
103140
|
0
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21357-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
18000
|
0
|
N1 |
Abbvie S.R.L
Italy (Ý)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21160-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
35926
|
0
|
N1 |
Abbvie S.R.L
Italy (Ý)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.R.L (Italy (Ý))
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-21161-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
36375
|
0
|
N1 |
Abbvie S.R.L
Italy (Ý)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 4000 gói
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
4000
|
5500
|
22000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
640114769624 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
6200
|
0
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-18678-15 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
21410
|
0
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kydheamo - 2A
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161mg + Kali clorid 5,5mg + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acid acetic 8,8g + Calci clorid.2H2O 9,7g
- Hàm lượng / Dạng
- 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-28707-18 |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít.
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
131880
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 84g/ 1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-29307-18 |
84g/ 1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
0
|
144900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Kẽm Oxyd 10%
Kẽm oxid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893100168825 |
10% x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
12000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-06-26 |
|
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g/5g tuýp 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-19083-13 |
0,5g/5g tuýp 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
11500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
KD.2024.3428.1 |
10.000IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1170000
|
0
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
KD.2024.3428.2 |
5.000IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
800000
|
0
|
N5 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110118323 |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6851
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
LETROZSUN
Letrozole
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
890114033823 |
2.5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
8300
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
LIPAGIM 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110381224 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
390
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
LISONORM
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
LUGTILS
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VD-22797-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
510
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 57680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
40000
|
1442
|
57680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |