Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270329
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-16
Cập nhật lần cuối: 2026-07-23 03:32
Tìm thấy 270329 bản ghi. Hiển thị 4851–4900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
|
890114089123 | Viên | 897750 | 2026-06-26 |
|
Temotero 20
Temozolomid
|
VN3-405-22 | Viên | 222000 | 2026-06-26 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
|
VN2-626-17 | Viên | 1575000 | 2026-06-26 |
|
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
|
893110035324 | Viên | 2495 | 2026-06-26 |
|
Tepirace
Clonidin
|
VD-30352-18 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
|
VD-26000-16 | Viên | 750 | 2026-06-26 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110596124 | Viên | 546 | 2026-06-26 |
|
Tgo-20 CAP
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
893110293325 | Viên | 90000 | 2026-06-26 |
|
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
|
893110293525 | Viên | 125000 | 2026-06-26 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3195 | 2026-06-26 |
|
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
|
VD-35062-21 | Ống | 99000 | 2026-06-26 |
|
Thuốc Ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
|
TCT-00251-25 | Ống | 4175 | 2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 13078 | 2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-06-26 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-26 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-26 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-06-26 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-06-26 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 504 | 2026-06-26 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-06-26 |
|
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155724 | Lọ | 105000 | 2026-06-26 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 165000 | 2026-06-26 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin*
|
VD-35794-22 | Lọ | 685000 | 2026-06-26 |
|
Tinaziwel
Cefdinir
|
893110219724 | Viên | 6090 | 2026-06-26 |
|
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
|
893100880724 | Tuýp | 43980 | 2026-06-26 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
|
893115271123 | Viên | 1050 | 2026-06-26 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
|
VD-27054-17 | Viên | 10000 | 2026-06-26 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-06-26 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-06-26 |
|
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
|
893110229925 | Viên | 6500 | 2026-06-26 |
|
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
|
VD-34697-20 | Viên | 545 | 2026-06-26 |
|
Tonios-0,5
Entecavir
|
893114594024 | Viên | 13330 | 2026-06-26 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5200 | 2026-06-26 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20529-17 | Viên | 9809 | 2026-06-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-06-26 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-06-26 |
|
Tractocile
Atosiban
|
VN-22144-19 | Lọ | 2164858 | 2026-06-26 |
|
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
|
893100752824 | Viên | 3000 | 2026-06-26 |
|
Traflon -500
Diosmin + hesperidin
|
893100112200 | Viên | 650 | 2026-06-26 |
|
Traglexin
Linagliptin
|
893110461725 | Viên | 2781 | 2026-06-26 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | ống | 2635 | 2026-06-26 |
|
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-06-26 |
|
Trazimera
Trastuzumab
|
540410174700 | Lọ | 9580000 | 2026-06-26 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-06-26 |
|
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893100017600 | Viên | 2200 | 2026-06-26 |
|
Tributel
Trimebutin maleat
|
893110883624 | Viên | 1500 | 2026-06-26 |
|
Trifungi
Itraconazol
|
893110042300 | Viên | 2940 | 2026-06-26 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
|
VN-22183-19 | Viên | 8064 | 2026-06-26 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-21228-18 | Ống | 47080 | 2026-06-26 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VN-21228-18 | Ống | 47080 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.