Zumfen 400
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110811324
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Zurer-300
Clindamycin hydroclorid Tương đương clindamycin 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110807924
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Zydvita
Acid ascorbic
含量/剤形
100mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110847824
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
α - Kiisin
Alpha - Chymotrypsin 21 microkatals hay 4200 USP unit
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110858724
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
α-Thepharm
Chymotrypsin (tương ứng với 21 microkatals hoặc 4200 USP chymotrypsin Unit)
含量/剤形
4,2mg · Viên nén
包装
Hộp 1 gói x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110842724
4,2mg
Viên nén
Hộp 1 gói x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Ống hít
Camphor 655mg; Eucalyptol 170mg; Menthol 620mg; Tinh dầu bạc hà 42,5mgl; Thymol 25,5mg
含量/剤形
Dung dịch dầu
包装
Vỉ 5 ống hít
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100846324
Dung dịch dầu
Vỉ 5 ống hít
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
6-MP Hera
Mercaptopurine
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893114758124
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
A.T Acyclovir 5%
Acyclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100731124
5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 5g, 10g, 15g, 20g, 25g, 30g
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
A.T Antihepatic
Cao lỏng Actiso (tương đương 2,5g Actiso) (Extractum Herbae Cynarae scolymi liquidum)
含量/剤形
2,5g/5ml · Cao lỏng
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200723924
2,5g/5ml
Cao lỏng
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml; Hộp 1 chai x 120ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
詳細
A.T Cetam
200 mg/ml
Piracetam
含量/剤形
200mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731224
200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 60ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
A.T Gingloba 40
Ống 10ml chứa: Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo quercetin) 40mg
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
893200722824
Cao lỏng
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
詳細
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731324
1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
A.T Pepcone
Dimethicone 3.000mg; Guaiazulene 4mg
含量/剤形
Gel uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100731424
Gel uống
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
A.T Teicoplanin 400
Teicoplanin
含量/剤形
400mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115731524
400mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100732924
200mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
ACTYBLU
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum Folium Ginkgo biloba siccus) (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) 80mg; Cao khô rễ Đinh Lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) (tương đương với 750mg rễ Đinh lăng) 75mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai 30 viên; vỉ, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Xanh (GRP) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724624
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 30 viên; vỉ, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Xanh (GRP)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
詳細
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg
含量/剤形
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
754114765824
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada))
Canada
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
AVAROSTEX
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100752524
0,03mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Abalam
Abacavir (dưới dạng abacavir sulfate) 600mg; Lamivudine 300mg
含量/剤形
Abacavir (dưới dạng abacavir sulfate) 600mg; Lamivudine 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
登録者
Hetero Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110796524
Abacavir (dưới dạng abacavir sulfate) 600mg; Lamivudine 300mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ 30 viên
Hetero Labs Limited
India
Hetero Labs Limited
India
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Abarin 5
Cilnidipin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729324
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Acarbose MDS
25 mg
Acarbose
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739124
25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Aceclofenac STELLA 100 mg
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757224
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Acerovax-20 tablet
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110792624
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aprogen Biologics Inc.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Acetakan 40
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm;
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 30, 60, 90 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpham (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
893210722624
40mg
Viên nang cứng
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm;
Hộp 03, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 30, 60, 90 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpham
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
詳細
Acetilax 100 mg
Acetylcystein 100mg
含量/剤形
Acetylcystein 100mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840100772224
Acetylcystein 100mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Laboratorios CINFA, S.A.
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Acetilax 200 mg
Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Acetylcystein 200mg · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Laboratorios CINFA, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840100772324
Acetylcystein 200mg
Bột pha dung dịch uống
Hộp 30 gói
Laboratorios CINFA, S.A.
Spain
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Aciclovir Cap MDS 200mg
Aciclovir
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739224
200mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Aclomez
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110773924
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Acneapc
Acid azelaic
含量/剤形
20% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x10g, Hộp 1 tuýp x15 g, Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm; Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g, tuýp nhựa
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730924
20% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x10g, Hộp 1 tuýp x15 g, Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm; Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g, tuýp nhựa
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Actelsar 80mg
Telmisartan 80mg
含量/剤形
Telmisartan 80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
535110765524
Telmisartan 80mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Actavis Ltd.
Malta
Actavis International Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
535110779924
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Actavis Ltd.
Malta
Actavis Export PTC Limited
Malta
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Acuvail
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml
含量/剤形
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 30 ống x 0,4ml
製造業者
Allergan Sales, LLC (USA)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001110787224
Ketorolac tromethamine 4,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 30 ống x 0,4ml
Allergan Sales, LLC
USA
DKSH Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Adalat LA 30mg
Nifedipin 30mg
含量/剤形
Nifedipin 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Haupt Pharma Münster GmbH (Địa chỉ: Schleebrüggenkamp 15, 48159 Münster, Germany)) (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766424
Nifedipin 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Haupt Pharma Münster GmbH (Địa chỉ: Schleebrüggenkamp 15, 48159 Münster, Germany))
Germany
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Adcopdasma - New
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749024
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
含量/剤形
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Cooper S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110770624
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Cooper S.A.
Greece
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Agivastar 20
Pravastatin natri
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729824
20mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Akutim
Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg
含量/剤形
Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110780324
Timolol maleate (tương đương timolol 5% w/v) 35,073mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 5ml
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Albendazole Tablets 400mg
Albendazole 400mg
含量/剤形
Albendazole 400mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100781524
Albendazole 400mg
Viên nén nhai
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Allucot-N
Fluocinolone Acetonide 0,025% (w/w); Neomycin Sulphate 0,5% (w/w)
含量/剤形
Fluocinolone Acetonide 0,025% (w/w); Neomycin Sulphate 0,5% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110765724
Fluocinolone Acetonide 0,025% (w/w); Neomycin Sulphate 0,5% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 15g
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Alzyltex Odt
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100746124
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ambroxol 30
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
30mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 5 gói, Hộp 10 gói, Hộp 15 gói, Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728424
30mg
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 5 gói, Hộp 10 gói, Hộp 15 gói, Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Amikacin 125mg/ml
Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) 250mg/2ml
含量/剤形
Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) 250mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Sopharma AD (Bungary)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380110782824
Аmikacin (dưới dạng amikacin sulphat) 250mg/2ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống 2ml
Sopharma AD
Bungary
Sopharma AD
Bungary
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Amikacin 250mg/ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml
含量/剤形
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống 2ml
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
登録者
Sopharma AD (Bungary)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380110782924
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 10 ống 2ml
Sopharma AD
Bungary
Sopharma AD
Bungary
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Amlobest
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745824
5mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
含量/剤形
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Brooks Laboratories Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110770924
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Brooks Laboratories Limited
India
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg)
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737624
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Antatin 80
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745024
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg
含量/剤形
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110766024
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Noucor Health, S.A.
Spain
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Anvo-Ivabradine 5mg
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg
含量/剤形
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110766124
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Noucor Health, S.A.
Spain
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Anvo-Ivabradine 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 7,5mg
含量/剤形
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Noucor Health, S.A. (Spain)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110766224
Ivabradine (dưới dạng ivabradine hydrochloride) 7,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Noucor Health, S.A.
Spain
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細