Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 11701〜11750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Apeglin 800mg
Gabapentin 800mg
含量/剤形
Gabapentin 800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110772424
Apiperin Ex 2,5/ 0,625
Indapamide 0,625mg; Perindopril arginine 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727724
Apiperin Ex 10/ 2,5
Indapamide 2,5mg; Perindopril arginine 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727624
Apirestor 49/51
Sacubitril 49mg;Valsartan 51mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727824
Apirozin
Levodropropizine
含量/剤形
6mg/ml · Sirô
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 45ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110727924
Apitek 2.5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754624
Apitek 5.0
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754724
Apitor - Ez 20/10
Ezetimibe 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764824
Apixa 2.5
Apixaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110763624
Apixa 5
Apixaban
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110763724
Apixaban Tablets 2.5mg
Apixaban 2,5mg
含量/剤形
Apixaban 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110774824
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban 5mg
含量/剤形
Apixaban 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110774924
Apizyltab
Acid acetylsalicylic
含量/剤形
75mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729424
Arginin Hydroclorid
Arginine hydrochloride (L-Arginine hydrochloride)
含量/剤形
1000mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100764124
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid 600mg
含量/剤形
Linezolid 600mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 300ml
製造業者
Aishwarya Lifesciences (India)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110767624
Atiferlin 300 mg
Ferrous fumarate (Sắt (II) fumarat) (tương đương 100mg sắt nguyên tố)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100731624
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine
含量/剤形
2,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 4ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4ml, Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731724
Atimucosa
Rebamipide
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731824
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110731924
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747524
Atosiban EVER Pharma 37,5 mg/5 ml
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetate)
含量/剤形
37,5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ever Pharma Jena GmbH (Germany)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Austria)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110773224
Aulakan
Cao khô lá Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200723824
Auscef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
含量/剤形
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
ACS Dobfar S.p.A. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800110783724
Avecicin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate 1:2)
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10, 20, 50 túi x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730724
Axcel Dexchlorpheniramine Forte Syrup
Dexchlorpheniramine maleate 2mg/5ml
含量/剤形
Dexchlorpheniramine maleate 2mg/5ml · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 60ml; Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
955110795324
Azaimu 500
Cao đặc Đương quy di thực (rễ) (Extractum Radix Angelicae acutilobae spissum) (tương đương với 1,83g Rễ Đương quy di thực)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210723524
Azelastin Hydroclorid
Azelastin hydroclorid
含量/剤形
0,001 · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100751724
Aztezan
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate 524mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Auxilto Healthcare GmbH; Cơ sở sản xuất (cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893710757124
BOGANAZ
Acid glycyrrhizic (dưới dạng amoni glycyrrhizat) 25mg; DL-Methionine 25mg; Glycin 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736924
BROMHEXIN BOSTON 4
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100733424
BV Levocin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115754524
Bamifen
Baclofen 10mg
含量/剤形
Baclofen 10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529110784424
Bedexlor Tablet
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
含量/剤形
Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110792724
Benasal
Budesonid
含量/剤形
12,8mg/10ml · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734424
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746924
Bestatin 20
Simvastatin 20mg
含量/剤形
Simvastatin 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885110790924
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iod 10% kl/kl
含量/剤形
Povidon iod 10% kl/kl · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 Tuýp 100g; Hộp 1 Tuýp 40g
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529100790524
Betadine antiseptic solution 10% w/v
Povidon iod 10% kl/tt
含量/剤形
Povidon iod 10% kl/tt · Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 chai chứa 15ml hoặc 30ml hoặc 120ml hoặc 125ml; Chai 500ml hoặc 1000ml
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529100790424
Betadine vaginal gel 10% w/w
Povidon iod 10% kl/kl
含量/剤形
Povidon iod 10% kl/kl · Gel sát trùng âm đạo
包装
Hộp 1 Tuýp, Mỗi tuýp nhôm chứa 100g gel thuốc, dụng cụ đặt âm đạo và tuýp thuốc được đóng vào trong hộp carton.
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529100790324
Betahistin 16 mg
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734124
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride 24mg
含量/剤形
Betahistine dihydrochloride 24mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S. (France)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110779724
Betasone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate 1,21mg)
含量/剤形
1mg/g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734524
Bifero
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 1500mg/150ml
含量/剤形
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 1500mg/150ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 150ml
製造業者
Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
868100770524
Bimatoprost Ophthalmic Solution 0.03% MB
Bimatoprost 0,3mg
含量/剤形
Bimatoprost 0,3mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 Chai x 2,5ml; Hộp 10 Chai x 2,5ml
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Nhịp cầu y tế Việt-Nhật (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
499110770324
Biprotana
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757924
Bismucel
Bismuth subsalicylate
含量/剤形
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt) · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml, Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 90ml, 120ml, 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100732024
Bismuth
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729924
Bisolon Hera
Bisoprolol fumarate
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758224
Bisolvon
Bromhexine hydrochloride
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100752424
Bisoprolol DWP 5mg
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。