Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin 300mg
含量/剤形
Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin 300mg · viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380110768524
Clindamycin hydroclorid tương đương với Clindamycin 300mg
viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Canesten 1-Day
Clotrimazol 500mg
含量/剤形
Clotrimazol 500mg · Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên đặt âm đạo kèm dụng cụ đặt thuốc
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm: Haupt Pharma Wuelfing GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: GP Grenzach Produktions GmbH (Địa chỉ: Emil-Barell-Strasse 7, 79639 Grenzach-Wyhlen, Germany)) (Germany)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400100768324
Clotrimazol 500mg
Viên đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 1 viên đặt âm đạo kèm dụng cụ đặt thuốc
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm: Haupt Pharma Wuelfing GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: GP Grenzach Produktions GmbH (Địa chỉ: Emil-Barell-Strasse 7, 79639 Grenzach-Wyhlen, Germany))
Germany
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Cao khô Actisô EP
10kg cao khô tương ứng Lá Actisô tươi (Folium Cynarae scolymi) 588kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc (Cao khô)
包装
Túi 500g;
Túi 10Kg;
Túi 20Kg
製造業者
Công ty TNHH Một thành viên Traphacosapa (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Traphacosapa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
893500722924
Nguyên liệu làm thuốc (Cao khô)
Túi 500g;
Túi 10Kg;
Túi 20Kg
Công ty TNHH Một thành viên Traphacosapa
Việt Nam
Công ty TNHH Một thành viên Traphacosapa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
Cao xương hỗn hợp
Xương động vật (trâu, bò)
含量/剤形
50.000g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg, túi PE
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893500725524
50.000g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg, túi PE
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Cao đặc trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.)
含量/剤形
50.000g · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 5 Kg
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893500725424
50.000g
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 5 Kg
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Carbocisteine Alkaloid 375mg capsule. hard
Carbocisteine micronized 375mg
含量/剤形
Carbocisteine micronized 375mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Alkaloid AD Skopje (Macedonia)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
531100769324
Carbocisteine micronized 375mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Alkaloid AD Skopje
Macedonia
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Carbosylane
Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg
含量/剤形
Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 4 vỉ x 12 viên (24 viên màu xanh + 24 viên màu đỏ); Hộp 5 vỉ x 12 viên (30 viên màu xanh + 30 viên màu đỏ); Hộp 8 vỉ x 12 viên (48 viên màu xanh + 48 viên màu đỏ)
製造業者
Laboratoires GRIMBERG (France)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300100769524
Simethicon 45mg, Than hoạt tính 140mg
Viên nang cứng
Hộp 4 vỉ x 12 viên (24 viên màu xanh + 24 viên màu đỏ); Hộp 5 vỉ x 12 viên (30 viên màu xanh + 30 viên màu đỏ); Hộp 8 vỉ x 12 viên (48 viên màu xanh + 48 viên màu đỏ)
Laboratoires GRIMBERG
France
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Cardisar 80
Valsartan
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110744624
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Carvedi-Denk 6.25
Carvedilol 6,25mg
含量/剤形
Carvedilol 6,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Artesan Pharma Gmbh & Co. Kg (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110773024
Carvedilol 6,25mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Artesan Pharma Gmbh & Co. Kg
Germany
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Catioma
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
含量/剤形
Mometason furoat 0,1% (kl/kl) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g.
Hộp 1 Tuýp x 15g
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
登録者
Saint Corporation (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880100792924
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 Tuýp x 10g.
Hộp 1 Tuýp x 15g
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
Saint Corporation
Korea
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Cebraton
Cao đặc rễ Đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725824
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ Phần Traphaco
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Cebraton
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725724
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ Phần Traphaco
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Cebraton liquid
Chai 100ml chứa: Cao đặc rễ đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix polysciacis spissum) 9g; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 0,8g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725924
Cao lỏng
Hộp 1 chai x 100ml
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Công ty cổ Phần Traphaco
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Cebrex S
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35 - 67:1) [được tiêu chuẩn hoá để đạt ginkgo flavon glycosid 19,2mg và terpen lacton (ginkgolid, bilobalid) 4,8mg] Dung môi chiết xuất: Aceton 60% (kl/kl) 80mg
含量/剤形
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35 - 67:1) [được tiêu chuẩn hoá để đạt ginkgo flavon glycosid 19,2mg và terpen lacton (ginkgolid, bilobalid) 4,8mg] Dung môi chiết xuấ · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 20 viên
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
400200723024
Cao khô lá Ginkgo biloba (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus) (35 - 67:1) [được tiêu chuẩn hoá để đạt ginkgo flavon glycosid 19,2mg và terpen lacton (ginkgolid, bilobalid) 4,8mg] Dung môi chiết xuấ
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
590/QĐ-QLD
204
Cebrotonin 800mg
Piracetam 800mg
含量/剤形
Piracetam 800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Artesan Pharma GmbH & CO. KG (Germany)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110769424
Piracetam 800mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Artesan Pharma GmbH & CO. KG
Germany
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Cefamandol 750 mg
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737224
750mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefepime 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime for injection (Sterile dry mixture of Cefepime hydrochloride and L-arginine))
Cefepim (dưới dạng Cefepim dihydroclorid monohydrat) 1g · Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Via S. Leonardo 23-45010 Villadose (RO), Italy)) (Portugal)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Cơ sở sản xuất sản phẩm trung gian: Fresenius Kabi iPSUM S.r.l (Địa chỉ: Via S. Leonardo 23-45010 Villadose (RO), Italy))
Portugal
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740324
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110751124
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefpirom 0,5g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 0,5g, Hộp 10 lọ x 0,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737324
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ x 0,5g, Hộp 10 lọ x 0,5g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737424
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737524
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Cefprozil 125mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch
sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 70ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746224
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 70ml
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế