Cellcept
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
Mycophenolate mofetil 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800114773324
Mycophenolate mofetil 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland))
Italy
F.Hoffmann - La Roche Ltd
Switzerland
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Cenlogita 1200
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748924
1200mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100753624
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cetirizin DNA
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100726824
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cevit 0,1g
Acid ascorbic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100744824
100mg
Viên nén
Chai 200 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Chofavirol
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748324
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cilnidipin 10
Cilnidipin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729224
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cipral 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Pvt. Ltd. (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890115778024
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
V.S. International Pvt. Ltd.
India
V S International Private Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400115772924
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Ciprofibrat 100 mg
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734224
100mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Ciprofloxacin Ophthalmic Solution USP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890115771624
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
India
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Citopam 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
含量/剤形
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793624
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Citopam 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
含量/剤形
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793724
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Civell
Ciprofloxacin
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
899115791224
2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 100ml
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Clarityne
Loratadine 10mg
含量/剤形
Loratadine 10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
899100766524
Loratadine 10mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên
PT Bayer Indonesia
Indonesia
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Clarus
Desloratadine 0,5mg/ml
含量/剤形
Desloratadine 0,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
560100765924
Desloratadine 0,5mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 1 chai x 150ml
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
ANVO Pharma Inc.
Canada
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749724
300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
600mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749824
600mg/4ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
含量/剤形
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110783424
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 4ml
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
CloamFort
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v)
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ổng nhỏ giọt
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380115768624
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ổng nhỏ giọt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bungary
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Cloginal 1
Clotrimazol
含量/剤形
100mg/g · Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746724
100mg/g
Thuốc kem
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Clotrimazol 200
Clotrimazol
含量/剤形
200mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100746324
200mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Colchicin 1 mg
Colchicin
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115728024
1mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg
含量/剤形
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001112785824
Methylphenidat hydroclorid 18mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai chứa 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA))
USA
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg
含量/剤形
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001112785724
Methylphenidat hydroclorid 36mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Chai chứa 30 viên
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA))
USA
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam)
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
含量/剤形
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110779424
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Egis Pharmaceuticals Plc.
Hungary
Merck Export GmbH
Germany
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Coxvic 100
Cao Pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không được ít hơn 13mg)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724824
100mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
詳細
Coxvic 50
Cao pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không ít hơn 6,5mg)
含量/剤形
50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724924
50mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
詳細
Cravit tab 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
含量/剤形
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 5 viên
製造業者
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
登録者
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885115787124
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 5 viên
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd.
Thailand
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd.
Thailand
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Criatam
Piracetam
含量/剤形
20% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml; gói nhôm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml; gói nhôm
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml hoặc 100 ml; chai thủy tinh
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 4 ml; ống nhựa PVC/PE
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 12 ml; ống nhựa PVC/PE
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730024
20% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml; gói nhôm
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml; gói nhôm
Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml hoặc 100 ml; chai thủy tinh
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 4 ml; ống nhựa PVC/PE
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 12 ml; ống nhựa PVC/PE
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cytan
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738224
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Cồn 90%
Ethanol 96% 56ml
含量/剤形
Dung dịch
包装
Chai 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt – Xưởng sản xuất thuốc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100755224
Dung dịch
Chai 60ml
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt – Xưởng sản xuất thuốc
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736024
2,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
DCL-Nebivolol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736124
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Damilast 500
Roflumilast
含量/剤形
500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758324
500mcg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Dapagliflozin
10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728124
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Daylette
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110787424
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Deflacor
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758424
6mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
含量/剤形
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
500110787924
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 15g
Glaxo Operations UK Limited
United Kingdom
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
含量/剤形
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
640114770124
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
Hộp 5 ống x 2ml
Orion Corporation
Phần Lan
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728524
15mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
含量/剤形
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g · Dung dịch truyền
包装
Chai 100ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110783624
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
Dung dịch truyền
Chai 100ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Greece
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110780824
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110780924
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110781024
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Vantive Pte. Ltd.
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Diazepam Injection BP 10mg/2ml
Diazepam 5mg/ml
含量/剤形
Diazepam 5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Swiss Parenterals. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890112769224
Diazepam 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Swiss Parenterals. Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
詳細
Diltiazem MDS 90mg
Diltiazem hydroclorid
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739324
90mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Dinclesse
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 490,12mg)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Viban (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764524
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH Viban
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747724
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細
Diotrimin
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110742224
600mg
Viên nén phân tán
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
詳細