Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 11801〜11850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cellcept
Mycophenolate mofetil 500mg
含量/剤形
Mycophenolate mofetil 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l (Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (Địa chỉ: Grenzacherstrasse 124, 4058 Basel, Switzerland)) (Italy)
登録者
F.Hoffmann - La Roche Ltd (Switzerland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800114773324
Cenlogita 1200
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748924
Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100753624
Cetirizin DNA
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100726824
Cevit 0,1g
Acid ascorbic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100744824
Chofavirol
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ × 7 viên, Hộp 4 vỉ × 7 viên, Hộp 5 vỉ × 7 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 4 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748324
Cilnidipin 10
Cilnidipin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729224
Cipral 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
V.S. International Pvt. Ltd. (India)
登録者
V S International Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890115778024
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) 750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
登録者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400115772924
Ciprofibrat 100 mg
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734224
Ciprofloxacin Ophthalmic Solution USP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890115771624
Citopam 10
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg
含量/剤形
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793624
Citopam 20
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg
含量/剤形
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793724
Civell
Ciprofloxacin
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
899115791224
Clarityne
Loratadine 10mg
含量/剤形
Loratadine 10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
PT Bayer Indonesia (Indonesia)
登録者
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
899100766524
Clarus
Desloratadine 0,5mg/ml
含量/剤形
Desloratadine 0,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
ANVO Pharma Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
560100765924
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
300mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749724
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
600mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110749824
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
含量/剤形
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110783424
CloamFort
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v)
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 0,3% (w/v) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml, lọ nhựa trắng có ổng nhỏ giọt
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
380115768624
Cloginal 1
Clotrimazol
含量/剤形
100mg/g · Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746724
Clotrimazol 200
Clotrimazol
含量/剤形
200mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100746324
Colchicin 1 mg
Colchicin
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115728024
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 18mg
含量/剤形
Methylphenidat hydroclorid 18mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001112785824
Concerta
Methylphenidat hydroclorid 36mg
含量/剤形
Methylphenidat hydroclorid 36mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Chai chứa 30 viên
製造業者
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Cơ sở đóng gói: AndersonBrecon Inc. (Địa chỉ: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL, 61109, USA); Cơ sở kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933 KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico, USA)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
001112785724
Concor AM 5mg/10mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg)
含量/剤形
Bisoprolol fumarate 5mg; Amlodipine 10mg (dưới dạng amlodipine besilate 13,9mg) · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc. (Hungary)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110779424
Coxvic 100
Cao Pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không được ít hơn 13mg)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724824
Coxvic 50
Cao pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không ít hơn 6,5mg)
含量/剤形
50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724924
Cravit tab 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg
含量/剤形
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hydrate) 750 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ 5 viên
製造業者
Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Thailand)
登録者
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885115787124
Criatam
Piracetam
含量/剤形
20% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 4 ml; gói nhôm Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x gói 12 ml; gói nhôm Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml hoặc 100 ml; chai thủy tinh Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 4 ml; ống nhựa PVC/PE Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 12 ml; ống nhựa PVC/PE
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730024
Cytan
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738224
Cồn 90%
Ethanol 96% 56ml
含量/剤形
Dung dịch
包装
Chai 60ml
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt – Xưởng sản xuất thuốc (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100755224
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736024
DCL-Nebivolol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110736124
Damilast 500
Roflumilast
含量/剤形
500mcg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758324
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728124
Daylette
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg
含量/剤形
Drospirenone 3mg, Ethinylestradiol 0,02mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 28 viên; Hộp 3 vỉ x 28 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110787424
Deflacor
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758424
Dermovate Cream
Clobetasol propionat 0,05% (w/w)
含量/剤形
Clobetasol propionat 0,05% (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
500110787924
Dexdor
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg
含量/剤形
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
640114770124
Dextromethorphan
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 25 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, lọ 200 viên, lọ 500 viên, lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728524
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
含量/剤形
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g · Dung dịch truyền
包装
Chai 100ml; Chai 250ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110783624
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110780824
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110780924
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
含量/剤形
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
登録者
Vantive Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
888110781024
Diazepam Injection BP 10mg/2ml
Diazepam 5mg/ml
含量/剤形
Diazepam 5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Swiss Parenterals. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890112769224
Diltiazem MDS 90mg
Diltiazem hydroclorid
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739324
Dinclesse
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 490,12mg)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Viban (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764524
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747724
Diotrimin
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110742224

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。