Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 11901〜11950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Femaplex
Letrozol 2,5mg
含量/剤形
Letrozol 2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Genepharm SA (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520114771124
Ferium - XT
Acid folic 1,5mg; Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg
含量/剤形
Acid folic 1,5mg; Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100795624
Fexalar-180
Fexofenadine hydrochloride 180mg
含量/剤形
Fexofenadine hydrochloride 180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100778424
Fexofenadine Hydrochloride 180 mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100732224
Flohale 125 Inhaler (CFC Free)
Fluticasone propionate 125µg (mcg)
含量/剤形
Fluticasone propionate 125µg (mcg) · Ống hít định liều
包装
Hộp 01 ống hít định liều x 120 Liều
製造業者
Cipla Ltd. (India)
登録者
RV Group (S) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110792424
Flucorten
Clioquinol 1% (w/v); Flumetasone pivalate 0,02% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài để nhỏ tai
包装
Hộp 1 ống x 7,5ml; Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734624
Flucovein
Fluconazole 200mg
含量/剤形
Fluconazole 200mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110767824
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
含量/剤形
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110794724
Flutilas
Mỗi liều xịt chứa: Azelastine hydrochloride 137µg (mcg); Fluticasone propionate 50µg (mcg)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 50 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 70 liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734724
Fluvoxamin MDS 50 mg
Fluvoxamin maleat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739424
Fostomat
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol)
含量/剤形
3g · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 1 gói x 8g, Hộp 2 gói x 8g, Hộp 5 gói x 8g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110737724
Foxmyzil 250
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748424
Fremedol Plus
Chlorpheniramine maleate 2mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100736824
Furosemid 50mg/5ml
Furosemid
含量/剤形
50mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740524
Gabica Capsule 300mg
Pregabalin 300mg
含量/剤形
Pregabalin 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110787824
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110771824
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110771924
Ganiffzon 400
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110746424
Gaviscon Dual Action
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg
含量/剤形
Mỗi 10ml chứa: Natri alginat 500mg, Natri bicarbonat 213mg, Canxi carbonat 325mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 Gói x 10ml
製造業者
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited (United Kingdom)
登録者
Reckitt Benckiser (Thailand) Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
500100792324
Gazgo
Simethicone 200mg
含量/剤形
Simethicone 200mg · Viên nang mềm
包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm - Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm, mỗi vỉ được chứa trong bao vỉ riêng biệt (xem mẫu nhãn đính kèm)
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
885100789824
Geclions 0.18
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrate 0,25mg)
含量/剤形
0,18mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739824
Geclions 0.7
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1mg)
含量/剤形
0,7mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739924
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
含量/剤形
Gefitinib 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529114776224
Gemcitabine TVP 1000mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg
含量/剤形
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride 1139mg) 1000mg · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ x 10ml
製造業者
Prasfarma, S.L. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840114772824
Gemder Extra
Mỗi 60ml chứa Minoxidil 5% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 3 chai x 60ml, kèm vòi xịt
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100738924
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g
含量/剤形
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g · Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114782524
Genskinol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728624
Gentawel
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
含量/剤形
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110780424
Getsitalip Tablets 100mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
含量/剤形
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110787524
Getzglim Tablets 2mg
Glimepirid 2mg
含量/剤形
Glimepirid 2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110795824
Gibiba
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng Ginkgo flavonol glycosid toàn phần 24%)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200726224
Gingokan
Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724524
Ginknex
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo biloba Siccus)
含量/剤形
80mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200724024
Giron 180
Deferasirox
含量/剤形
180mg · Thuốc cốm
包装
Hộp, 20 gói 1g, 30 gói 1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764324
Gliotem 100
Temozolomid 100mg
含量/剤形
Temozolomid 100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114777024
Gliotem 250
Temozolomid 250mg
含量/剤形
Temozolomid 250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114777124
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747924
Glucophage XR 500 mg
Metformin hydrochloride 500mg
含量/剤形
Metformin hydrochloride 500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
登録者
Merck Export GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110789924
Gofagos 2
Eszopiclone
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740224
Goftoxeo 40
Febuxostat 40mg
含量/剤形
Febuxostat 40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd (India)
登録者
Acme Generics LLP (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110765424
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 25,08 - 34,02mg, Bilobalide 2,96 – 4,03mg và Ginkgolides A, B, C 3,19 – 4,28 mg) 120mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
594210723124
Goliot
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg
含量/剤形
Mỗi viên nang cứng có chứa cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.), (trong đó có chứa Ginkgo flavone glycoside 16,72 - 22,68mg, Bilobalide 1,98 – 2,69mg và Ginkgolides A, B, C 2,13 – 2,86mg) 80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm DO HA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
594210723224
Granucine
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 4,74g; Hộp 30 gói x 4,74g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745224
Grarizine
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
含量/剤形
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890100788224
Gynofar New
Đồng sulfat (dưới dạng Cupric Sulfate Pentahydrate) 0,1% (w/v); Kẽm sulfat (dưới dạng Zinc Sulfate 1-hydrate) 0,35% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 90ml, Chai 250ml, Chai 500ml, Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100736624
Hacolmax
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100750124
Haduibu 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100750224
Hadulosa 100
Losartan kali
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110750324
Haduroten-E
Dầu gấc (Oleum Momordicae)
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725024
Hadusim 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110750424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。