Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom))
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
870110780724
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
Viên nén bao phim phóng thích chậm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Delpharm Meppel B.V.
The Netherlands
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Hataclozin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115737024
25mg
Viên nén bao đường
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Hebyzik 180
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat)
含量/剤形
180mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754124
180mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Helami 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758724
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
HeliPico
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
含量/剤形
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
590200723324
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
Si rô
Hộp 1 Chai x 100ml
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland))
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745524
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
592/QĐ-QLD
207
Hoạt huyết dưỡng não PV
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 60mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724724
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
591/QĐ-QLD
204
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml
含量/剤形
Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml · Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110795224
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2024-08-12
→ 2027-08-12
593/QĐ-QLD
121
Intopar 50
Indometacin 50mg
含量/剤形
Indometacin 50mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
484110767224
Indometacin 50mg
Viên đặt trực tràng
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Farmaprim Ltd
Moldova
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Isonace Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Isotretinoin 10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Chuẩn bị nguyên liệu và gelatin, đóng nang mềm, làm khô, chọn lọc và làm bóng viên: Su Heung Co., Ltd. (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Korea)) (Korea)
登録者
Công ty TNHH Beta-Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110783024
Isotretinoin 10mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Korean Drug Co., Ltd. (Chuẩn bị nguyên liệu và gelatin, đóng nang mềm, làm khô, chọn lọc và làm bóng viên: Su Heung Co., Ltd. (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Korea))
Korea
Công ty TNHH Beta-Pharma Việt Nam
Việt Nam
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Isoniazid Tablets BP 300 mg
Isoniazid 300mg
含量/剤形
Isoniazid 300mg · Viên nén
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110774624
Isoniazid 300mg
Viên nén
Hộp 24 vỉ x 28 viên
Lupin Limited
India
Lupin Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Isoniazid tablets B.P 100mg
Isoniazid 100mg
含量/剤形
Isoniazid 100mg · Viên nén
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 1000 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110789324
Isoniazid 100mg
Viên nén
Hộp 24 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 1000 Viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
2024-08-12
→ 2029-08-12
593/QĐ-QLD
121
Itamlop 40
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730224
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg