Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 11951〜12000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Hailyxin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745324
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml
含量/剤形
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
登録者
Công ty TNHH Eisai Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800110787324
Hameron Eye drops
Natri hyaluronat 1mg/ml
含量/剤形
Natri hyaluronat 1mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samchundang Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880100796624
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745424
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg
含量/剤形
Tamsulosin hydroclorid 0,4mg · Viên nén bao phim phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (The Netherlands)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
870110780724
Hataclozin
Clorpromazin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 20 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Lọ 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115737024
Hebyzik 180
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat)
含量/剤形
180mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110754124
Helami 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110758724
HeliPico
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg)
含量/剤形
Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum, DER 4-8:1). Dung môi chiết xuất: ethanol 30% (m/m) 27,78 mg/5ml (tương đương khối lượng lá thường xuân 166,68mg) · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Władysława Łokietka St., 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
登録者
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
590200723324
Heplazar 50
Azathioprine
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115758824
Hera Relicon P&C
Chlorpheniramine maleate 4mg; Ibuprofen 200mg; Phenylephrine hydrochloride 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100758924
Heranamic 250
Mefenamic acid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110759024
Heratafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate 12,8mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110759124
Heraxamic 250
Tranexamic acid
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110759224
Hetavir
Aciclovir
含量/剤形
5% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100734824
Hexalen
Kali iodid 0,3% (w/v); Natri iodid 0,3% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110734924
Hidonac
Acetylcystein
含量/剤形
5g/25ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Alfasigma S.p.A (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800110769924
Hopitas 2 mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci 2,09mg)
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110745524
Hoạt huyết dưỡng não PV
Cao đặc rễ đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 60mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210724724
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml
含量/剤形
Sodium hyaluronate 0,88mg/0,88ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch)
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Medispharm Co.Ltd (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880100789424
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg
含量/剤形
Isosorbide-5-mononitrate 30mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
690110794324
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 60mg
含量/剤形
Isosorbide-5-mononitrate 60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
690110794224
Imusty
Fenticonazole nitrate
含量/剤形
200mg · Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110742324
Incepavit 400 capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg
含量/剤形
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2027-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110795224
Intopar 50
Indometacin 50mg
含量/剤形
Indometacin 50mg · Viên đặt trực tràng
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
484110767224
Isonace Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
含量/剤形
Isotretinoin 10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Korean Drug Co., Ltd. (Chuẩn bị nguyên liệu và gelatin, đóng nang mềm, làm khô, chọn lọc và làm bóng viên: Su Heung Co., Ltd. (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Korea)) (Korea)
登録者
Công ty TNHH Beta-Pharma Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110783024
Isoniazid Tablets BP 300 mg
Isoniazid 300mg
含量/剤形
Isoniazid 300mg · Viên nén
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên
製造業者
Lupin Limited (India)
登録者
Lupin Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110774624
Isoniazid tablets B.P 100mg
Isoniazid 100mg
含量/剤形
Isoniazid 100mg · Viên nén
包装
Hộp 24 vỉ x 28 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 1000 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110789324
Itamlop 40
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730224
Itraconazole 100 mg
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22% 455mg)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757324
Ivabradin 7,5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC hoặc vỉ nhôm/nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738424
Ivabran 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochroride 5,39mg) 5mg
含量/剤形
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochroride 5,39mg) 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
539110789224
JW Amigold 8,5% injection
Mỗi túi 250 ml chứa dung dịch acid amin 8,5% bao gồm: L-Isoleucin 1,475g, L-Leucin 1,925g, L-Lysin acetat 2,175g, L-Methionin 1,125g, L-Phenylalanin 1,2g, L-Threonin 0,85g, L-Tryptophan 0,325g, L-Valin 1,4g, L-Alanin 1,5g, L-Arginin 2,025g, L-Histidin 0,6g, L-Prolin 2,375g, L-Serin 1,25g, Glycin 2,975g, L-Cystein Hydrochlorid 0,05g
含量/剤形
Mỗi túi 250 ml chứa dung dịch acid amin 8,5% bao gồm: L-Isoleucin 1,475g, L-Leucin 1,925g, L-Lysin acetat 2,175g, L-Methionin 1,125g, L-Phenylalanin 1,2g, L-Threonin 0,85g, L-Tryptophan 0,325g, L-Vali · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Túi polypropylen 250ml hoặc Thùng carton chứa 10 Túi x 250ml
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110788824
Jubl Olanzapine ODT 10 mg
Olanzapine 10mg
含量/剤形
Olanzapine 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110785324
Jubl Olanzapine ODT 5 mg
Olanzapine 5mg
含量/剤形
Olanzapine 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Jubilant Generics Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110785424
Jubve
Mỗi 7,5ml chứa: Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) 400mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 7,5ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược Phú Lâm Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110764224
Kacephan Cảm Cúm
Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydrochlorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 15 vỉ x 12 viên, Hộp 20 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100738524
Kaiten 2,5 mg/ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
2,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, kèm 1 cốc đong
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110732324
Kaiten 25 mg
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110732424
Kardak 5
Simvastatin 5mg
含量/剤形
Simvastatin 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110766324
Ketrazin Tablet
Levocetirizine dihydrochloride 5mg
含量/剤形
Levocetirizine dihydrochloride 5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880100768924
Kim tiền thảo
Cao khô Kim tiền thảo 10:1 (Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893210725124
Kim tiền thảo AGI 400
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 5000mg Kim tiền thảo)
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC, chứa trong túi nhôm; Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm; Hộp 1 chai x 60, 100, 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
590/QĐ-QLD · 204
893210722724
Kim tiền thảo MKP
Cao khô kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương Kim tiền thảo 2024mg)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200725624
Kineptia 500mg
Levetiracetam 500mg
含量/剤形
Levetiracetam 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
383110790624
Kipel Chewable Tablets 5mg
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg
含量/剤形
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast 5,188mg) 5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110775824
Kirestab
Epalrestat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110759324
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên;
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200723424
Klacid 250mg
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Clarithromycin 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
AbbVie S.r.l (Italy)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800110779624
Klavunamox 400/57mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg
含量/剤形
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 57mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 70ml
製造業者
Atabay Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
868110781624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。