Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 12151〜12200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Phamzopic 7.5mg
Zopiclon 7,5mg
含量/剤形
Zopiclon 7,5mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
754110791924
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
含量/剤形
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
包装
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
登録者
Laboratoire Aguettant (France)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110789124
Philduocet
Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Acetaminophen 325,0mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880111776424
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg)
含量/剤形
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên và Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Laboratoires Expanscience (France)
登録者
Hyphens Pharma Pte.Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
300210726524
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid 2% (w/v) (tương đương pilocarpin 1,7% (w/v))
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735424
Pineye
Pirenoxine
含量/剤形
0,005% (w/v) · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 1ml, Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735524
Pipebamid 4,0g/0,5g
Hỗn hợp bột vô khuẩn chứa piperacilin natri và tazobactam natri tỉ lệ 8:1: Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110740724
Piperacillin and tazobactam for injection
Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg
含量/剤形
Piperacillin natri (tương đương với Piperacillin 3g) 3,128g; Tazobactam natri (tương đương với Tazobactam 375mg) 402,5mg · Bột pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Panpharma (France)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
300110768024
Piracetam-SB
Piracetam
含量/剤形
12000mg/60ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735624
Pirilevo
Levosulpiride
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761224
Pirodil
Acetylcystein
含量/剤形
100mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 5 tuýp x 10 viên, Hộp 10 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nacopharm Miền Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100757624
Piroxicam 1.0%
Piroxicam
含量/剤形
1% (w/w) · Gel
包装
Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 50g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100755424
Pitavalo 1
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 1,045mg)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761324
Pitavalo 2
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 2,09mg)
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761424
Pitavalo 4
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium 4,18mg)
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761524
Platarex 75mg
Clopidogrel hydrogen sulfate (Clopidogrel bisulfate) 97,86mg tương đương với Clopidogrel 75mg
含量/剤形
Clopidogrel hydrogen sulfate (Clopidogrel bisulfate) 97,86mg tương đương với Clopidogrel 75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
登録者
Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529110789624
Pleminos
Diosmin
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110730524
Polcalmex (vị cam)
Mỗi 150ml chứa: Calci glubionat 44,1g; Calci lactobionat 9,6g
含量/剤形
Mỗi 150ml chứa: Calci glubionat 44,1g; Calci lactobionat 9,6g · Si rô
包装
Hộp 1 Chai x 150ml
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
登録者
Polfarmex S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
590100791024
Polfurid
Furosemide 40mg
含量/剤形
Furosemide 40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Polfarmex S.A. (Poland)
登録者
Polfarmex S.A. (Poland)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
590110791124
Polystavi 250
Clorphenesin carbamat
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110728724
Posmavin
Mỗi 10ml chứa: Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 452mg; Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) 400mg
含量/剤形
Dung dịch đậm đặc pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 5 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110747024
Potamus 0,03%
Tacrolimus
含量/剤形
0,3mg/g · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 8g; Hộp 1 tuýp 18g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753924
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim clorid 500mg
含量/剤形
Pralidoxim clorid 500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110768424
Pramipexole Dihydrochloride Extended Release Tablets 0.375mg
Pramipexol Dihydrochlorid (dưới dạng Pramipexol Dihydrochlorid monohydrat) 0,375mg
含量/剤形
Pramipexol Dihydrochlorid (dưới dạng Pramipexol Dihydrochlorid monohydrat) 0,375mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110775124
Prazups 5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat 6,15mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110753524
Prebarica
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761624
Predni ODT 20 mg
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110738124
Pregasafe 300
Pregabalin 300mg
含量/剤形
Pregabalin 300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110790124
Pregaviet 50
Pregabalin 50mg
含量/剤形
Pregabalin 50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110778824
Presartan-25
Losartan potassium 25mg
含量/剤形
Losartan potassium 25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (India)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110788624
Presartan-50
Losartan potassium 50mg
含量/剤形
Losartan potassium 50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited (India)
登録者
Ipca Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110788724
Prezlon 5
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 200 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110729024
Pricefil
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml
含量/剤形
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 100ml; Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 60ml; Hộp 1 chai bột pha hỗn dịch uống 30ml
製造業者
VIANEX S.A. - Plant D' (Greece)
登録者
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
520110785524
Prilozil 10 mg
Benazepril hydrochloride
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110732724
Prilozil 5 mg
Benazepril hydrochloride
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110732824
Probal 75
Pregabalin 75mg
含量/剤形
Pregabalin 75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
登録者
Noble Wellness Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110776124
Proges Sup 200mg
Progesteron
含量/剤形
200mg · Viên đạn đặt âm đạo, trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110735724
Prograf 1mg
Tacrolimus 1mg
含量/剤形
Tacrolimus 1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
539114780524
Prograf 5mg/ml
Tacrolimus 5mg/ml
含量/剤形
Tacrolimus 5mg/ml · Dung dịch đậm đặc để pha truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
539114780624
Promto Tablets 10mg
Natri rabeprazol 10mg
含量/剤形
Natri rabeprazol 10mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110787724
Protevir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vietsun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2025-12-31
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110797024
Pulmiflo Tablets 125 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
含量/剤形
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793224
Pulmiflo Tablets 62.5 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
含量/剤形
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110793324
Puscocin
Hyoscin butylbromid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100727224
Pyradona
Cystein hydroclorid 150mg; DL- Methionin 350mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110752224
Q-bact 500 Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) 500mg
含量/剤形
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride 582,21mg) 500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890115771424
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg
含量/剤形
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 27,25mg) 25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800115772524
Quimox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg
含量/剤形
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 1,36mg) 1,25mg · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm
製造業者
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. (Italy)
登録者
Công ty TNHH Xúc tiến Thương mại Dược phẩm và đầu tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
800115772624
Quinmex
Metronidazol
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115744524
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin 10,5mg/3,5g
含量/剤形
Ofloxacin 10,5mg/3,5g · Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5g
製造業者
Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
登録者
Phil International Co., Ltd. (Korea)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880115792224

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。