Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-30 10:16

53514 件のレコードが見つかりました。 12201〜12250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Rabizol 20 tablet
Rabeprazol natri 20mg
含量/剤形
Rabeprazol natri 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
894110786124
Ramlepsa
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
383111781924
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml
含量/剤形
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH thương mại Nam Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
383115786624
Regorava
Regorafenib
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110761724
ReliDomide 25
Lenalidomide 25mg
含量/剤形
Lenalidomide 25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890114790224
Relicoxib
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110741824
Remeclar 250
Clarithromycin 250mg
含量/剤形
Clarithromycin 250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
529110769724
Repaglinid DWP 0,5 mg
Repaglinid
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748024
Restigulin 15mg
Aripiprazole 15mg
含量/剤形
Aripiprazole 15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
登録者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
599110773424
Rinazoline
Oxymetazoline hydrochloride
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 Chai x 15ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
482100770024
Rintam 1200
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755124
Riveloget tablets 10mg
Rivaroxaban 10mg
含量/剤形
Rivaroxaban 10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110773624
Riveloget tablets 15mg
Rivaroxaban 15mg
含量/剤形
Rivaroxaban 15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110773724
Riveloget tablets 20mg
Rivaroxaban 20mg
含量/剤形
Rivaroxaban 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
896110773824
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Cyprus)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893615726624
Rocuronium bromide
Rocuronium bromid 50mg/5ml
含量/剤形
Rocuronium bromid 50mg/5ml · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ 5ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
900114782424
Rosewika
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Socenor (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748824
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110748124
Rosuvastatin OD MDS 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110739624
Rovastin 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston Road, Toronto, Ontario, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
登録者
Paradigm Pharma (Thailand) Co., Ltd (Thailand)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
754110790824
Rovaz-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,84mg) 20mg
含量/剤形
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 20,84mg) 20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
890110771724
Roxcetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Rostex Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110757724
SITOVIA 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 14 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110733224
SaVi Olmesartan 10
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743124
SaVi Olmesartan 20
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743224
SaVi Olmesartan 40
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743324
SaViLevosulpi 100
Levosulpiride
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743624
SaViLevosulpi 50
Levosulpiride
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743724
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 04 vỉ xé x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893111743824
SaVitelmiHCT 40/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Telmisartan 40mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743924
Sagokan- Viên Dưỡng Não
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Gingko siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần tính theo flavonol glycosid)
含量/剤形
40mg · Viên bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200726124
Sagolair 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium 5,2mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110755324
Salbutamol 5mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
含量/剤形
5mg/2,5ml · Dung dịch khí dung
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng lọ thủy tinh: Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 5 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 10 lọ x 2,5 ml Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền BFS: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 4 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 6 vỉ x 5 ống x 2,5 ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2,5 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115747124
Sansvigyl – S
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893115740824
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml
含量/剤形
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxide Polymaltose Complex) 10mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 chai 150ml; Hộp 1 chai 80ml
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và phân phối dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
868100787024
Sartan/Hctz 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743024
Saviday Extra
Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893100743424
Savieso-mups 40
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893110743524
Savzepin 150
Oxcarbazepine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893114744024
Savzepin 300
Oxcarbazepine
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893114744124
Savzepin 600
Oxcarbazepine
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
592/QĐ-QLD · 207
893114744224
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110784024
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công Ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110788024
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
含量/剤形
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
包装
Hộp 1 bình 120 liều xịt
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
840110783924
Shinesome Tablet 20mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 21,69mg) 20mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110769024
Shinesome Tablet 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg
含量/剤形
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate 43,38mg) 40mg · Viên bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
880110769124
Shinetadeno
Cao Pygeum africanum (Extractum Pygeum Africanum) (tương đương 6,5mg Beta sitosterol)
含量/剤形
50mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Shine Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
591/QĐ-QLD · 204
893200726324
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg
含量/剤形
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International Gmbh (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110781424
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg
含量/剤形
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766624
Sifrol
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg
含量/剤形
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,52mg pramipexole) 0,75mg · Viên nén phóng thích chậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)) (Germany)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-12 → 2029-08-12
決定
593/QĐ-QLD · 121
400110766724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。