Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-07-31 10:44

53581 件のレコードが見つかりました。 13201〜13250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zokicetam 1000
Levetiracetam
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
549/QĐ-QLD · 206
893110649124
Zokora-20
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110665224
Zokora-HCTZ 20/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; Olmesartan medoxomil 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-02 → 2029-08-02
決定
550/QĐ-QLD · 206
893110665324
Albunorm 20%
Human albumin
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
400410646324
Albunorm 50g/l
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g
含量/剤形
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Protein toàn phần chứa ít nhất 96% human albumin 12,5g · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 250ml; Hộp 1 chai 500ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
900410646224
Baci-subti
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
含量/剤形
Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
893400647624
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
含量/剤形
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
893400647724
Bioflora 250 mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/剤形
Mỗi gói chứa Saccharomyces boulardii CNCM I-745 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 200 gói
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Biocodex (Pháp)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ/QLD · 51
300400645824
Bioflora 250 mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Biocodex (Pháp)
登録者
Biocodex (Pháp)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ/QLD · 51
300400645924
Ficocyte
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
含量/剤形
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
893410647524
Fostimonkit 150 IU/ml
Urofollitropin (FSH)
含量/剤形
150IU/ml · Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm; Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA.; Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl; Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A.; Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA. (Ý)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
760410648124
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj.
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Croatia/10136RV/2023 NYMC X-425A(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
含量/剤形
Mỗi liều đơn vắc xin (0,5ml) chứa: Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Croatia/10136R · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
880310646124
Hemlibra
Emicizumab
含量/剤形
60mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 0,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
499410646424
Hemlibra
Emicizumab
含量/剤形
150mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
499410648324
Hemlibra
Emicizumab
含量/剤形
105mg/0,7ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,7ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
499410648224
Herceptin
Trastuzumab
含量/剤形
600mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
760410646824
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
含量/剤形
10g/50ml · Dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
CSL Behring GmbH (Đức)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
400410648424
Human Albumin 5% Octapharma
Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g
含量/剤形
Mỗi chai 500ml chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 25g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 500ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
900410647924
Human Coagulation FIX Octapharma
Mỗi đơn vị chia liều nhỏ nhất là 10 ml dung dịch sau khi hoàn nguyên chứa: Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người (Tổng hàm lượng protein ≤ 16 mg) 1000IU
含量/剤形
Mỗi đơn vị chia liều nhỏ nhất là 10 ml dung dịch sau khi hoàn nguyên chứa: Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người (Tổng hàm lượng protein ≤ 16 mg) 1000IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Gồm 02 hộp giấy carton dính liền với nhau bằng màng nhựa. Hộp carton 1: chứa 01 lọ chế phẩm dạng bột; Hộp carton 2: chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 10ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
900410648024
Lactobacillu s acidophilus 10^8
Mỗi gói 1g chứa Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU
含量/剤形
Mỗi gói 1g chứa Lactobacillus acidophilus ≥ 108 CFU · Thuốc bột uống
包装
Hộp 14 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g, Hộp 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebipharm-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebipharm-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
893400647824
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
100mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
760410646524
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
50mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
760410646624
Mircera
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
含量/剤形
30mcg/0,3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: F. Hoffmann-La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
760410646724
Rixathon
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 2 lọ x 10ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
383410647024
Rixathon
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
383410647124
Ropolivy
Polatuzumab Vedotin
含量/剤形
140mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất & đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche Ltd. (Ý)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ/QLD · 51
800410646024
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/剤形
100IU/ml · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 5 ống x 3ml
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
登録者
SCIGEN PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2027-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
590410647424
Tresiba FlexTouch 200 U/ml
Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa Insulin degludec 21,96mg
含量/剤形
Mỗi bút tiêm bơm sẵn 3ml chứa Insulin degludec 21,96mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S; Cơ sở lắp ráp và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
570410647224
Typhim Vi
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
含量/剤形
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắc-xin (0,5 ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều vắcxin 0,5 ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống bán thành phẩm cuối và kiểm tra test vô trùng thành phẩm đóng ống: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
300310647324
Zomacton 4mg
Somatropin
含量/剤形
4 mg · Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột: Ferring GmbH; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Wasserburger Arzneimittelwerk GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-31 → 2029-07-31
決定
547/QĐ-QLD · 51
400410646924
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5 % trong Propylen glycol)
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590824
A.T Ribavirin
Ribavirin
含量/剤形
40 mg/ml (4% (kl/tt)) · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893114590924
Abrocto
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
15mg/5ml · Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584024 (VD-16478-12)
Acehasan 200
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100617024
Acid Folic HT
Acid folic
含量/剤形
0,4mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ, 2 vỉ, 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100626424
Acid folic
Acid folic
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 20 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100621624
Aginmezin 5
Alimemazin tartrat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100628024
Agirovastin 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588424
Ahevip 120
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110614724
Akigol
Macrogol 4000
含量/剤形
10g · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 10,19g
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100613824
Aladka
Mỗi 15 ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 15mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 52500IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5mg
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110626924
Albenca 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110595024
Albendazol 400 mg
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100616324
Aldves
Sofosbuvir
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 28 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596324
Alpha chymotrypsin 8400 USP
Alpha chymotrypsin 8400 đơn vị USP (tương đương 8,4mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USP)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110629724
Alpha chymotrypsine
Alpha chymotrypsine
含量/剤形
4,2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên (Al-PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên (Al-PVDC)
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110626124
Alphachymotrypsin -CGP
Alphachymotrypsin
含量/剤形
4200IU · viên nén
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110642624
Amebismo
Mỗi 15ml chứa: Bismuth subsalicylate 525mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15 ml Hộp 1 chai 60 ml Hộp 1 chai 30 ml Hộp 1 chai 60 ml (Chai nhựa) Hộp 1 chai 30 ml (Chai nhựa)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110630724
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596024
Ampicilin 250 mg
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên; Lọ 250 viên; Thùng 48 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。