Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-07-31 10:44

53581 件のレコードが見つかりました。 13251〜13300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ampicilin 250 mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên; Lọ 200 viên; Hộp 1 lọ x 250 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110583424
Anelipra 5
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110601824
Ankodinir
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, chứa 18,05g bột pha hỗn dịch để pha 30ml; Hộp 1 lọ, chứa 36,1g bột pha hỗn dịch để pha 60ml; Hộp 1 lọ, chứa 60,2g bột pha hỗn dịch để pha 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599224
Anrodin
Natri benzoat 150mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100638324
Antesik
Berberin clorid 50mg; Bột rễ Mộc Hương 200mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100632424
Antoxcin
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,064% (w/w))
含量/剤形
0,05% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 10g, Hộp 01 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100616424
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110587124
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586124
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin(dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110604224
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586224
Atorvastatin 20 mg
Atorvastatin( dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/pvc
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110604324
Atorvastatin 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586324
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/剤形
0,25mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Quy cách đóng gói đã được duyệt trên dây chuyền sản xuất đóng ống thủy tinh: Hộp 100 ống x 1 ml Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1 ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml Quy cách đóng gói bổ sung trên dây chuyền sản xuất đóng ống nhựa BFS: Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1 ml Hộp 20 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893114603624
Atussin
Mỗi 5ml chứa: Ammonium Chloride 50mg; Chlorpheniramine Maleate 1,33mg; Dextromethorphan HBr 5mg; Glyceryl Guaiacolate (Guaifenesin) 50mg; Sodium Citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) 133mg
含量/剤形
Sirô
包装
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110641124
Aucardil 12,5
Carvedilol
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588524
AustrapharmMesone 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110602824
Azitnic
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 03 viên; Chai 30 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên.
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110616524
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628424
BFS-Pipolfen
Promethazin hydroclorid
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 2 vỉ x 2 lọ x 4ml; Hộp 5 vỉ x 2 lọ x 4ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628524
Bambuterol 10-US
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110610024
Becacold - E
Acetaminophen 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584524
Becalim
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584324
Beclozine 25
Clozapine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584624
Becolugel - O
Mỗi 10ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương với 291mg aluminium oxide) 582mg; Magnesium hydroxide 196mg; Oxethazaine 20mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628124
Becoridone New
Domperidon (tương đương Domperidon maleat 1,27mg)
含量/剤形
1mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 25ml; Hộp 1 chai 55ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628224
Befabrol
Ambroxol HCl
含量/剤形
15mg/5ml · Sirô
包装
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai 30ml, Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100591024
Benca IMP 500
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100595124
Benzosali
Acid benzoic 6 % (w/w); Acid salicylic 3 % (w/w)
含量/剤形
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100609924
Berberal 100
Berberin clorid
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587224
Betahistin-AM
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110613324
Betamethason 0,5mg
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 500 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584724
Betamex
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110641224
Betanic
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110616624
Bezafibrat 200mg
Bezafibrat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596424
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599624
Biocalcium
Calci lactat pentahydrat
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100627424
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588224
Bivobone
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat) 70mg; Vitamin D3 1 MIU/g (tương đương với Vitamin D3 (colecalciferol) 5600IU) 5,6mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110614824
Bosphagel B
Nhôm phosphat gel 20%
含量/剤形
12,38g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 20g, Hộp 26 gói x 20g, Hộp 30 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100591224
Bosuzinc
Mỗi 5ml siro chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) 10mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 1 chai 30ml, Hộp 1 chai 60ml, Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628324
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Lọ 200 viên, Lọ 500 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893600624524
Bromhexin-US 4mg
Bromhexin HCl
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100610124
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid (dưới dạng Bupivacain hydroclorid monohydrat)
含量/剤形
20mg/4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893114606624
Bysvolol
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110622724
CABOVIS Viên Thanh Nhiệt Giải Độc
Borneol (Băng phiến) 25mg; Bột mịn Đại hoàng 200mg; Cao Cabovis (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg) 124,62mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110630424
CEFALEXIN 500 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110644024
CV Artequick Viên sốt rét
Artemisinin 62,5mg; Piperaquin 375mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 8 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH một thành viên dược phẩm OPC Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110630524
Cadicefaclor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 525mg)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110610224
Cadicort-N
Fluocinolon acetonid 0,25mg; neomycin sulfat (tương ứng 3,5mg Neomycin base) 5,00mg
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110610324
Cadifamo
Famotidin
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110610424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。