Giberyl 12
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
含量/剤形
12mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617724
12mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Giberyl 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617824
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ginplus
Cao nấm linh chi 30mg; Cao nhân sâm Triều Tiên 120mg; Cao nhung hươu 30mg; Riboflavin 1,2mg; Tocopheryl acetate 12mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110639824
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Gliphalin
Cholin alfoscerat
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100633524
200mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Glucosamin
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin 196,3mg)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100619924
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Glucose 20%
Dextrose
含量/剤形
50g/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml; Thùng 30 chai nhựa 250ml; Thùng 20 chai nhựa 500ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110606724
50g/250ml
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 250ml; Chai nhựa 500ml; Thùng 30 chai nhựa 250ml; Thùng 20 chai nhựa 500ml
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 50 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110602124
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 50 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Glusamin 250
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100642524
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Glusamin 250
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100642424
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Gluthion 1200
Glutathion (dưới dạng bột đông khô glutathion natri) 1200mg
含量/剤形
Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ x 10 ống
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110640124
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Hộp 10 lọ; Hộp 10 lọ x 10 ống
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Goldampill 300
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110643824
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Goldasmo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110643924
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Greaxim
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110589424
1g
Bột pha tiêm
Hộp 20 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
HEPA-TAF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110598424
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hacimux 600
Acetylcystein
含量/剤形
600mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ × 4 viên; Hộp 1 tuýp × 5 viên, 10 viên, 15 viên, 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100585224
600mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ × 4 viên; Hộp 1 tuýp × 5 viên, 10 viên, 15 viên, 20 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hafixim 200 tabs
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110585824
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Haloperidol
Haloperidol
含量/剤形
0,03g/15ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110599424
0,03g/15ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ x 15ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hapacol 150 flu
Gói 1,5g thuốc bột sủi bọt chứa: Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100626724
Thuốc bột sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110641424
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-07-24
→ 2025-12-31
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hasanclar 500mg
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617224
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hasanox
Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22,0%)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617924
100mg
Viên nang cứng
Hộp 01 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hatasten
Clotrimazol
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100594524
1% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Haterpin
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110629524
Viên nang cứng
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hatiseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110585324
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hecavas 10
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110600424
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hemafetimax
Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110632724
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Henazepril 10
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110594624
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hepa - Arginin
L-Arginin hydroclorid
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110633624
400mg
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Huether 50
Topiramat
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110593524
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat)
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110628624
5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Hypravas 10
Pravastatin natri
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596724
10mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 12 gói x 5ml; Hộp 24 gói x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100585424
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 12 gói x 5ml; Hộp 24 gói x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 15 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 15 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ibuprofen 100mg
Ibuprofen
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói × 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100600524
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói × 1,5g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ibuprofen 200
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587524
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ibuprofen 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587624
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100607124
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Idomagi
Linezolid
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588724
600mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110595824
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%)
含量/剤形
60mg · Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110617324
60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Inlezone 600
Linezolid
含量/剤形
600mg · Dung dịch thuốc tiêm truyền
包装
Hộp 1 túi 300ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110589524
600mg
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Hộp 1 túi 300ml
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ipalzac
Acid Mefenamic
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893600624824
250mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Ivis Salty
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg
含量/剤形
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100585724
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 chai x 10ml
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Kali Clorid
Kali clorid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110627524
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat
含量/剤形
15g · Thuốc bột uống
包装
Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110616124
15g
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 15g
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Keatabs
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110606324
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Kedermfa
Mỗi tuýp 5g chứa: Ketoconazol 100mg; Neomycin sulfat 25.000IU
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110636224
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Kem Cefloxac
Bufexamac
含量/剤形
1g · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100593624
1g
Kem bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Keyuni 150
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 túi 50ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110637824
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 túi 50ml
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Keyuni 300
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110637924
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
2024-07-24
→ 2027-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細
Kizemit-S
Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893600624924
Viên nén nhai
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
2024-07-24
→ 2029-07-24
495/QĐ-QLD
205
詳細