Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-07-31 10:44

53581 件のレコードが見つかりました。 13501〜13550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/剤形
6mg/2ml · dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 3ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 8ml; Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110591624
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110615024
Lamone 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110619324
Lazilac
Mỗi gói 15ml chứa: Lactulose (dưới dạng lactulose dung dịch 667g/l) 10g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml, Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100618024
Lenomid 20
Leflunomid
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2025-12-31
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110644624
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588824
Lessenol Kid 150
Acetaminophen
含量/剤形
150mg · Thuốc bột gói
包装
Hộp 12 gói x 1,5 g; Hộp 24 gói x 1,5 g; Hộp 20 gói x 1,5 g
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100584924
Levocef 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115592424
Levof-BFS 250 mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
250mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115628724
Levofloxacin 500 mg
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115595424
Levofloxacin 500mg/20ml
Levofloxacin (dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg/20ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115630224
Levoleo 500
Levofloxcin (dưới dạng levofloxcin hemihydrat 512,46mg)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893115615124
Lidocain 40
Lidocain hydroclorid
含量/剤形
40mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống, Hộp 100 ống
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110600624
Lifecita 800 DT.
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110631624
Lifezar
Losartan potassium
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110624324
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110586424
Lipisim 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607224
Lipstins 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607324
Lipvar 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110585924
LitorAPC 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590224
Lomazole
Carbimazol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110612124
Lorafar
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100592924
Loratadin 10
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100592524
Lubrex extra
Glucosamin sulfat kali (tương đương với 147,9mg Glucosamin) 250mg; Natri chondroitin sulfat 50mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100636624
Lubrex super
Glucosamin sulfat kali clorid (tương đương 295,8mg Glucosamin) 500mg; Natri chondroitin sulfat 100mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 80 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100636524
Luman Albendazol 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110583924
Luman Peni
Phenoxymethylpenicilin (dưới dạng Phenoxymethylpenicilin kali)
含量/剤形
1.000.000IU · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110583224
Lyris 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/剤形
2000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110600724
Magdivix
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110602224
Magnesi-B6
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110631824
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat (tương đương 48mgmg 2+) 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110584424
Magnesium B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110585024
Maloxid P Gel
Gel aluminium phosphate 20%
含量/剤形
12,38g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100607424
Masopen 100/10
Carbidopa (khan) 10mg; Levodopa 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110618124
Maxxneuro 75
Pregabalin
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590324
Maxxprolol 5 - plus
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 6,25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110590424
Maypind 100
Cefdinir
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110596824
Mebendazol 500mg
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100587724
Mebendazole 500mg
Mebendazole 500 mg
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 20 vỉ x 1 viên; Hộp 50 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100607524
Mebidopril 4mg
Perindopril erbumin
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110603324
Mebidopril 8mg
Perindopril erbumin
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110603424
Medbose 100
Acarbose
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110588324
Megliptin 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110614024
Mekocefaclor 500
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 08 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607624
Mekoindocin 25
Indomethacin
含量/剤形
25mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607724
Mekomulvit
Calci pantothenat (vitamin B5) 10mg; Cyanocobalamin (vitamin B12) 0,005mg; Nicotinamid (vitamin PP) 20mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 2mg; Riboflavin (vitamin B2) 2mg; Thiamin nitrat (vitamin B1) 2mg
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2027-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100633724
Mekozetel 400mg/10ml
Mỗi 10ml chứa: Albendazol 400mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110607824
Mekozitex 10
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893100607924
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110587824
Melrod
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-07-24 → 2029-07-24
決定
495/QĐ-QLD · 205
893110604624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。