Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 14951〜15000 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Loperamid - BRV
Loperamid HCl
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100501924
Loperamide
Loperamid HCl
含量/剤形
2mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100464824
Lopigim 300
Gemfibrozil
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110430824
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100462624
Loratadin
Loratadin
含量/剤形
60mg/60ml · Siro
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100451624
Loratadine 10mg
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100443224
Loratadine-Mebiphar
Loratadin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100447424
Losartan 25
Losartan potassium
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 5 vỉ x 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110491524
Losartan 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110450624
Lostad T50
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110504424
Lubicid Suspension
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
525,6mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100484224
Lubirine
L-Ornithine L-Aspartate
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100474824
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13); Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110509924
Luman Clindamycin 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110476724
Lyginal
Dequalinium chloride
含量/剤形
10mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100451124
Mabza
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110442024
Magaltab
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 12 viên; Hộp 6 vỉ x 12 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên; Chai 200 viên; Chai 300 viên; Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100430924
Magisix
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110431324
Magne-B6 Boston
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100480624
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat (tương ứng 48mg Magnesi) 470mg; Vitamin B6 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100454224
Magnesi - B6 Éloge
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100452824
Magnesi B6
Magnesi lactate dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100427524
Magnesium - B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 250 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100459824
Magnetol
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc Al/PVC; Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100495524
Mahimox
Mỗi 2 gam bột chứa: Carbocistein 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 30 túi x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100471124
Malosic
Magnesi hydroxyd 0,8004g; Nhôm oxyd 0,45g; Simethicon 0,08g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100471524
Manitol 20%
Manitol 20% (kl/tt)
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Chai 250ml; Chai 500ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110452724
Mathomax gel
Mỗi 10 ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 460 mg; Magnesi hydroxyd 400 mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100473524
Maxxcardio-L 20
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat 21,78mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110432024
Maxxdaf
Diosmin/ Hesperidin (90:10) (Tương ứng Diosmin 450mg và Hesperidin 50mg) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100432124
Mecaflu forte
Eucalyptol (Cineolum) 100mg; Menthol (Mentholum) 0,5mg; Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis) 0,5mg; Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici) 0,36mg; Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi) 50mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100467524
Mecefix-B.E 100 mg
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110495924
Meclopstad
Metoclopramide (dưới dạng metoclopramide hydrochloride)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110461824
Mectomal
Dioctahedral smectit
含量/剤形
3g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3,76g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100436824
Medicolzen
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100491024
Medisamin 250 mg
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110491124
Medogets 3g
L-Arginin L-glutamat
含量/剤形
3g · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110508024
Medynewcough
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
7,5mg · Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110508124
Meflavon
Rutin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100471824
Melomax
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110443324
Meloxboston 7.5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110480724
Meloxicam
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110437924
Meloxicam 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110481324
Meloxicam 15
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110464924
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110426524
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110465024
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110455724
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110487724
Meloxicam 7.5
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110481424
Mepoxib
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110441424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。