Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 15001〜15050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Merocam inj.
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 1,5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2025-12-31
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110476424
Meseca fort
Mỗi liều 0,137ml chứa: Azelastine hydrochloride 137µg (mcg); Fluticasone propionate 50µg (mcg)
含量/剤形
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110454424
Metelmic
Acid mefenamic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100500624
Metformin
Metformin.HCl
含量/剤形
1000mg · Viên bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110443424
Methylboston 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110480824
Methylergo Tabs
Methyl ergometrin maleat
含量/剤形
0,2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110472224
Methylprednisolone Blue
Methylprednisolone
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110483924
Metiny
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim giải phóng chậm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110496024
Metprednew IMP 16
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 50 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110437324
Metpredni 4 A.T
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110432524
Metronidazole 400mg
Metronidazol
含量/剤形
400mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893115439924
Metti-M
Clotrimazol 100mg; Metronidazol 500mg
含量/剤形
Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893115472524
Meyeraben
Rabeprazol natri
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110456924
Meyerceti
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100498624
Meyerclinda 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid)
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110498724
Meyerclinda 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid 375mg)
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110498824
Meyerflavo
Flavoxat hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110498924
Meyernison
Prednisolon
含量/剤形
5mg · Viên nén hình tim
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110457124
Meyersapride 2,5
Mosaprid citrat (tương đương Mosaprid citrat dihydrat 2,645mg)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110499024
Meyersina 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat 140,48mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110499124
Meyersina 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110499224
Meyerthitic 300
Acid alpha lipoic
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110511824
Meyervastin 10
Simvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110499324
Mezagastro
Nizatidin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110482724
Mezarolac 25
Spironolacton
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110438824
Mezatrihexyl
Magnesi trisilicat 250mg; Nhôm hydroxyd 120mg
含量/剤形
Viên nén nhai
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100507024
Mibecerex
Celecoxib
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503524
Mibelet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110461124
Micosalderm
Miconazol nitrat
含量/剤形
200mg · Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100461224
Midaclo 500
Cefaclor
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110485624
Midactam 250mg/5ml
Sultamicilin (dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
含量/剤形
3g · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110439724
Midactam 375
Sultamicilin (dưới dạng sultamicilin tosilat dihydrat)
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110485724
Mifros
Penicillamin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110506724
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110484324
Misanlugel
Nhôm phosphat (dưới dạng Nhôm phosphat gel 20%)
含量/剤形
2,48g · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100473624
Misenbo 125
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat)
含量/剤形
125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503624
Misenbo 62,5
Bosentan (dưới dạng bosentan monohydrat)
含量/剤形
62,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110503724
Misopato 5
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110425724
Mitizen 200
Albendazol
含量/剤形
200mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 01 vỉ x 02 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100461324
Mitizen 400
Albendazol
含量/剤形
400mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100461424
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat)
含量/剤形
0,5g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110440024
Mobimed 7.5
Meloxiam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110495124
Molantel 100
Cilostazol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110451224
Momencef 375 mg
Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat)
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110437524
Monbig
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893110502624
Mosapride Citrate 5
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110457224
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
含量/剤形
0,5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893115454624
Mucome drop
Xylometazolin hydrochlorid
含量/剤形
0,5mg/ml · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893100460424
Mumcal
Calcium lactate
含量/剤形
500mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2027-06-18
決定
402/QĐ-QLD · 201
893100508524
Mydidocal
Tolperison hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-18 → 2029-06-18
決定
401/QĐ-QLD · 200
893110449124

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。