Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-01 11:05

53581 件のレコードが見つかりました。 15801〜15850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Ibucine 600
Ibuprofen
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110408724
Ibuparavic
Cafein 20mg; Ibuprofen 200mg; Paracetamol 300mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893600418024
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389224
Ibuthon
Itoprid hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110368624
Imefed 625 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110388224
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110415824
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110415924
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893115367224
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110367924
Isaak-15
Tolvaptan
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110376624
Jemsho
Alphachymotrypsin ( tương ứng 4200IU)
含量/剤形
4,2mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110417024
Kacystein
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100389324
Keamine
Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionate 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrate 59mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg (Tương ứng trong 1 viên chứa: Calcium toàn phần 50mg; Nitrogen toàn phần 36mg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110421624
Ketorolac-BFS
Ketorolac trometamol
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1ml, Hộp 20 lọ x 1ml, Hộp 50 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110383624
Ketosan-Cap
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat)
含量/剤形
1mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110409424
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110416224
Kozeral
Ketorolac tromethamin 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110385224
LAMIVUDIN 100 MG
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110390524
Lamivudin - Domesco 100mg
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110406324
Lamivudine 100 mg
Lamivudine
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110403424
Lamzidivir
Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893114410524
Lamzidocom
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893114408324
Lastin
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Sản xuất Thái Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110373324
Lazimidin
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114367324
Lenalimid
Lenalidomide
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114376924
Levagim
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm -PVC Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893115381124
Levocetirizin-US
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 viên x 3 vỉ; Hộp 10 viên x 5 vỉ; Hộp 10 viên x 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100405124
Levocizine
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100376024
Levoflox-500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893115413124
Levofloxacin 500-US
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893115405224
Lexmato 100
Fluvoxamin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110364824
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110381224
Lipitab 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,36mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110371524
Lodegald-ACE
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100406524
Loreze Kiddz
Desloratadin
含量/剤形
0,5mg/ml · Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100401624
Lotagoz 150
Lamivudin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110390624
Loturocin
Mupirocin
含量/剤形
2% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100360324
Lousu 50
Acarbose
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110373224
Luman Amoxyl 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110377324
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110413524
Lyfomin
Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) 400mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110420724
Masapon
Chymotrypsin
含量/剤形
4200IU · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2027-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110417224
Maxxcardio-P 150
Propafenon hydroclorid
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110382524
Maxxcardio-P 300
Propafenon hydroclorid
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110382624
Maxxhepa Urso 150
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893110382724
Maxxzoral
Mỗi tuýp 10g chứa: Ketoconazol 200mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
364/QĐ-QLD · 199
893100400724
Mazocat 20
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6 mg)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114365124
Mazocat 40
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate)
含量/剤形
40mg · viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893114365224
Mebendazol
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893100374924
Mebizemib 10
Ezetimibe
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-06-07 → 2029-06-07
決定
365/QĐ-QLD · 198
893110367624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。