|
Ibucine 600
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110408724 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ibuparavic
Cafein 20mg; Ibuprofen 200mg; Paracetamol 300mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893600418024 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Cơ sở đặt gia công: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Dịch vụ Y tế Khánh Hội
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ibuprofen
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100389224 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ibuthon
Itoprid hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110368624 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Imefed 625 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110388224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110415824 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110415924 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893115367224 |
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110367924 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Isaak-15
Tolvaptan
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110376624 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Jemsho
Alphachymotrypsin ( tương ứng 4200IU)
- 含量/剤形
- 4,2mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110417024 |
4,2mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Kacystein
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100389324 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Keamine
Calcium-2-oxo-3-phenyl-propionate 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrate 59mg; L-histidine 38mg; L-lysine acetate 105mg; L-tyrosine 30mg; L-threonine 53mg; L-tryptophan 23mg (Tương ứng trong 1 viên chứa: Calcium toàn phần 50mg; Nitrogen toàn phần 36mg)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110421624 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ketorolac-BFS
Ketorolac trometamol
- 含量/剤形
- 30mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 1ml, Hộp 20 lọ x 1ml, Hộp 50 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110383624 |
30mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 1ml, Hộp 20 lọ x 1ml, Hộp 50 lọ x 1ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Ketosan-Cap
Ketotifen (dưới dạng ketotifen fumarat)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110409424 |
1mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Khaterban
Dextromethorphan HBr 5mg; Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416224 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Kozeral
Ketorolac tromethamin 10mg
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110385224 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
LAMIVUDIN 100 MG
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110390524 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lamivudin - Domesco 100mg
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110406324 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lamivudine
100 mg
Lamivudine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110403424 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lamzidivir
Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên;
Hộp 10 vỉ x 6 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 60 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893114410524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên;
Hộp 10 vỉ x 6 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 chai x 60 viên. |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lamzidocom
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893114408324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lastin
Bilastin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Sản xuất Thái Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110373324 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Sản xuất Thái Bình
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Lazimidin
Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114367324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Lenalimid
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114376924 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Levagim
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm -PVC
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893115381124 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm -PVC
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Levocetirizin-US
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 viên x 3 vỉ; Hộp 10 viên x 5 vỉ; Hộp 10 viên x 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100405124 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 viên x 3 vỉ; Hộp 10 viên x 5 vỉ; Hộp 10 viên x 10 vỉ; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Levocizine
Levocetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100376024 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Levoflox-500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893115413124 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500-US
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893115405224 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lexmato 100
Fluvoxamin maleat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110364824 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110381224 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lipitab 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,36mg)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110371524 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu -PVC/Alu - Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Lodegald-ACE
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100406524 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Loreze Kiddz
Desloratadin
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100401624 |
0,5mg/ml
Siro thuốc
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lotagoz 150
Lamivudin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110390624 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Loturocin
Mupirocin
- 含量/剤形
- 2% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100360324 |
2% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g; Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Lousu 50
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110373224 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Luman Amoxyl 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110377324 |
1000mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Luman Dexamethasone
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110413524 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Lyfomin
Mỗi gói chứa: Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calcium hydrat) 400mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110420724 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 6 gói; Hộp 12 gói; Hộp 18 gói |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Masapon
Chymotrypsin
- 含量/剤形
- 4200IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110417224 |
4200IU
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Maxxcardio-P 150
Propafenon hydroclorid
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110382524 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Maxxcardio-P 300
Propafenon hydroclorid
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110382624 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Maxxhepa Urso 150
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110382724 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Maxxzoral
Mỗi tuýp 10g chứa: Ketoconazol 200mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100400724 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mazocat 20
Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6 mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114365124 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mazocat 40
Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate)
- 含量/剤形
- 40mg · viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114365224 |
40mg
viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mebendazol
Mebendazol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100374924 |
500mg
Viên nén nhai
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mebizemib 10
Ezetimibe
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110367624 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|