|
Mecemuc
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2025-12-31
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100424924 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2025-12-31
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Medcaflam
Diclofenac kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110411724 |
25mg
Viên nén bao đường
|
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Medi-Domperidone
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleate)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110390324 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Meditefast
Fexofenadin. HCl
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100404624 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Medtorphan 30
Dextromethorphan HBr
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110416524 |
30mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mefenamic Acid 500 mg
Mefenamic acid
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100410024 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mekodexasone
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2025-12-31
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110425024 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 1 chai x 500 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2025-12-31
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mendaz
Chymotrypsin (tương đương 4200IU)
- 含量/剤形
- 4,2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110421024 |
4,2mg
Viên nén
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110420024 |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Hộp 1 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Meropenem 1g
Meropenem (dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Meropenem trihydrat và Natri carbonat)
- 含量/剤形
- 1gam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110361024 |
1gam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Methobam 750
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110366424 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Methorfar 15
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 180 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110384524 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 180 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Methylprednisolon 40mg
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat)
- 含量/剤形
- 40mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110367424 |
40mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Metronidazol
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893115375024 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Meyerburol 10
Bambuterol hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110371824 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Meyerdefen
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110407024 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Meyersibi
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110420924 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Meyerursolic
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110407124 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mezanamin
Acid tranexamic
- 含量/剤形
- 500mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110401524 |
500mg/5ml
Dung dịch thuốc tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mezatilin Od 750mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110364424 |
750mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mibefen 300
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110374224 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mibetel HCT
Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110409524 |
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mibetel Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110409624 |
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midaman 1,5g/0,1g
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,1g; Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin natri) 1,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391124 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midamox 750
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391724 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midanitin 250
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391324 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midantin
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391424 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midantin 875/125
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g (hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ 1:1)
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110391624 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Midatan 500/62,5
Acid clavulanic (dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110365324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Milorax 25
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110374324 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mirenzine 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin 2HCl)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110390424 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Mirtmeron
Mirtazapin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Lọ 20 viên; Lọ 30 viên; Lọ 40 viên; Lọ 50 viên; Lọ 60 viên; Lọ 80 viên; Lọ 100 viên; Lọ 120 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110368524 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Lọ 20 viên; Lọ 30 viên; Lọ 40 viên; Lọ 50 viên; Lọ 60 viên; Lọ 80 viên; Lọ 100 viên; Lọ 120 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mitiator 60
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 66mg)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110376124 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Miticris
Acrivastin
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu)
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110376224 |
8mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu) |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phúc Anh
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mocramide 50mg
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893610358424 |
50mg
Viên nén
|
Hộp x 3 vỉ x 10 viên |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
Cơ sở đặt gia công: Medochemie Ltd.
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Molanat
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100371624 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Molravir 200
Molnupiravir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110376524 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Motiridon
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2027-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110419424 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2027-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 0,5 % (kl/tt) · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893115359824 |
0,5 % (kl/tt)
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 3ml; Hộp 1 lọ x 5ml |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
MustaAPC 100
Rebamipid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-PVC
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110361224 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-PVC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa: Ambroxol hydroclorid 15mg; Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
- 含量/剤形
- Sirô uống
- 包装
- - Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa); Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml (chai thủy tinh); Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE)
- Hộp 01 chai x 45ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 60ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 90ml (chai nhựa PET).
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110371924 |
Sirô uống
|
- Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa); Hộp 01 chai x 45ml, Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 90ml (chai thủy tinh); Hộp 01 chai x 70ml (chai nhựa HDPE)
- Hộp 01 chai x 45ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 60ml (chai nhựa PET); Hộp 01 chai x 90ml (chai nhựa PET). |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Myconola Dr
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 384,7mg)
- 含量/剤形
- 360mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114375524 |
360mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Myconola Dr
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri 192,35mg)
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893114375624 |
180mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Mypara 250 Effervescent
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893100404124 |
250mg
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 24 gói x 1g |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Nalsarac
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893111403024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Nasalevo 0,75
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893100372724 |
0,75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Nebivolol Plus DWP 5 mg/12,5mg
Hydroclorothiazid 12,5mg; Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 365/QĐ-QLD · 198
|
893110368024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
365/QĐ-QLD
198
|
|
|
|
|
Nerazzu-Plus
Hydroclorothiazid 25mg; Losartan kali 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110385324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|
|
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-06-07 → 2029-06-07
- 決定
- 364/QĐ-QLD · 199
|
893110387824 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-06-07
→ 2029-06-07
|
364/QĐ-QLD
199
|
|
|
|