Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-03 11:53

53581 件のレコードが見つかりました。 16601〜16650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Zamko 25
Baclofen
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110318524
Zanmite 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110314224
Zielinsk
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2029-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110313524
Zinc 15
Kẽm gluconat (tương đương 15mg Kẽm)
含量/剤形
105mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100343124
Zinforcol
Kẽm gluconat (tương đương 10mg kẽm nguyên tố)
含量/剤形
70mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893100341324
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
含量/剤形
5mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-27 → 2027-05-27
決定
331/QĐ-QLD · 197
893110334924
Abevmy - 100
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
890410303624
Abevmy - 400
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
890410303724
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố uốn ván 5Lf; Giải độc tố bạch hầu 2Lf; Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1 liều; Hộp 5 lọ x 1 liều
製造業者
Sanofi Pasteur Limited (Canada)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
754310306124
Albiomin 20%
Albumin người
含量/剤形
200g/l · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306224
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410306524
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/剤形
109 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
893400306424
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
含量/剤形
300U · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
500414305124
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
含量/剤形
500U · Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
登録者
Ipsen Pharma (Pháp)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
500414305024
Elaprase
Idursulfase
含量/剤形
6mg/3ml · Dung dịch đậm đặc dùng cho dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói: Genzyme Corporation (Đức)
登録者
CÔNG TY TNHH SANOFI-AVENTIS VIỆT NAM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306924
Elonva
Corifollitropin alfa
含量/剤形
100mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 01 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410305324
Elonva
Corifollitropin alfa
含量/剤形
150mcg/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn 0,5ml và 01 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: N.V. Organon (Đức)
登録者
Organon Hong Kong Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410305224
Enterogran
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU
含量/剤形
Gói 1g chứa: Bacillus clausii 2.000.000.000 CFU · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
893400306324
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim (r-DNA origin)
含量/剤形
6mg/0,6ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
MI Pharma Private Limited (Ấn Độ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
890410303824
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
850310304424
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
850310304224
Hemlibra
Emicizumab
含量/剤形
30mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
499410304924
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
含量/剤形
5000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ x 5ml
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
登録者
Panpharma GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410303124
Herceptin
Trastuzumab
含量/剤形
150mg · Bột để pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
001410303324
Humira
Adalimumab
含量/剤形
40mg/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 syringe đóng sẵn thuốc và một miếng bông cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410307024
Imojev
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU · Bột đông khô
包装
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm
製造業者
Global Biotech Products Co., Ltd. (Thái Lan)
登録者
Substipharm Biologics Limited (Thái Lan)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
885310306024
Influvac Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238), A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain (A/Croatia/10136RV/2023, X-425A), B/Austria/1359417/2021-like strain (B/Austria/1359417/2021, BVR-26), B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type)
含量/剤形
Mỗi 0,5 ml vắc xin (kháng nguyên bề mặt, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09-like strain (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg haemagglutinin, A/Croatia/10136RV/2023 (H3N2)-like strain ( · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 xylanh chứa 0,5ml hỗn dịch
製造業者
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
登録者
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
870310304024
Intratect
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l
含量/剤形
Globulin miễn dịch người trong đó có chứa ít nhất 96% IgG - 50g/l · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml; Hộp 1 lọ x 200ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
登録者
Công ty cổ phần thương mại Dược Hoàng Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410304124
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
含量/剤形
100mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410304724
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
含量/剤形
160 mg · Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410304824
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze-Dried)
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus sởi ≥1000 CCID50; Virus Quai bị ≥5000 CCID50; Virus rubella ≥ 1000 CCID50 · Bột đông khô
包装
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột đông khô: Serum Institute of India Pvt. Ltd.; Cơ sở sản xuất nước hồi chỉnh: Sovereign Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Vắcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
890310304524
Mixtard 30
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU
含量/剤形
Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300410305724
NovoRapid Flexpen
Insulin aspart
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305424
Pneumovax 23
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, 22F, 23F, 33F
含量/剤形
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A, 12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F, 20, · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 1 kim tiêm riêng biệt; Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml kèm 2 kim tiêm riêng biệt
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ/Hà Lan)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
001310303524
Qdenga
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm đ
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (s · Bột pha tiêm
包装
Mỗi lọ bột chứa 1 liều vắc xin. Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi; Hộp 10 lọ bột và 10 lọ dung môi; Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi và 2 kim tiêm; Hộp 5 lọ bột và 5 xylanh bơm sẵn dung môi và 10 kim tiêm; Hộp 1 lọ bột và 1 xylanh bơm sẵn dung môi; Hộp 5 lọ bột và 5 xylanh bơm sẵn dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp : IDT Biologika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Takeda GmbH; Cơ sở sản xuất dung môi dạng ống tiêm đóng sẵn: 1. Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, 2. Catalent Belgium S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi dạng lọ: Takeda GmbH (Đức)
登録者
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400310303924
Quimi-Hib
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: 10mcg Polysaccharide Polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với 20,8 – 31,25mcg giải độc tố uốn ván
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: 10mcg Polysaccharide Polyribosylribitolphosphate (PRP) cộng hợp với 20,8 – 31,25mcg giải độc tố uốn ván · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 25 lọ x 0,5ml; Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp chứa 10 hộp x 1 lọ x 0,5ml; Hộp chứa 6 hộp x 25 lọ x 0,5ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
登録者
Công ty cổ phần Y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
850310304324
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
12mcg/0,36ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 3 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306624
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
36mcg/1,08ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 09 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306724
Rekovelle
Follitropin delta
含量/剤形
72mcg/2,16ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 bút tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm và 15 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dung dịch tiêm và đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring Controlled Therapeutics Limited; Cơ sở xuất xưởng: Ferring GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410306824
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B · Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
製造業者
Cơ sở sản xuất kháng nguyên gE, sản xuất và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; Cơ sở đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals SA (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
540310303224
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/剤形
300 (đơn vị) U/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
400410304624
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin degludec
含量/剤形
10,98mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305524
Vabysmo
Faricimab
含量/剤形
6mg/0,05ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,05ml và 1 kim lọc rút thuốc
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2027-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
760410303424
Vaxigrip Tetra
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng ống, cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanofi Winthrop Industrie; Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300310305924
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
含量/剤形
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU · Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
300310305824
Victoza
Liraglutide
含量/剤形
18mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml; Hộp chứa 2 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml; Hộp chứa 3 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-14 → 2029-05-14
決定
308/QĐ-QLD · 50
570410305624
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosine
含量/剤形
3mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 10 ml; Hộp 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265524
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265724
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
含量/剤形
2mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml, 100ml, 200ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265824
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114266024

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。