Quy cách đóng gói đã được phê duyệt*:
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml;
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml;
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml.
Quy cách đóng gói đề nghị bổ sung:
- Hộp 1 ống x 2 ml
- Hộp 1 vỉ x 1 ống x 2 ml
- Hộp 2 ống x 2 ml
- Hộp 1 vỉ x 2 ống x 2 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110281724
3mg/ml
Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói đã được phê duyệt*:
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml;
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml;
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml.
Quy cách đóng gói đề nghị bổ sung:
- Hộp 1 ống x 2 ml
- Hộp 1 vỉ x 1 ống x 2 ml
- Hộp 2 ống x 2 ml
- Hộp 1 vỉ x 2 ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Agicarvir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114264924
1mg
Viên nén bao phim
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Agidopa 500
Methyldopa
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265024
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Alimemazin DWP 10mg
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat 10mg)
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100283424
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Allostella 3G
L-ornithine L-aspartate
含量/剤形
3000mg · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5 g; Hộp 20 gói x 5 g
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271824
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271124
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Anseptin Gargle And Mouthwash
Povidon iodin
含量/剤形
10mg/1ml · Thuốc súc miệng
包装
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 150ml, Hộp 1 lọ x 250ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100269424
10mg/1ml
Thuốc súc miệng
Hộp 1 lọ x 100ml, Hộp 1 lọ x 150ml, Hộp 1 lọ x 250ml
Hộp 01 lọ x 500mg, Hộp 05 lọ x 500mg, Hộp 10 lọ x 500mg
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271524
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 lọ x 500mg, Hộp 05 lọ x 500mg, Hộp 10 lọ x 500mg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Chai PET. Hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
Chai PET. Hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 04 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 06 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100267624
Viên nén bao phim
Chai PET. Hộp 1 chai x 100 viên nén bao phim
Chai PET. Hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 04 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 06 vỉ x 10 viên nén bao phim
Vỉ Al/PVDC. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
BOSLINA
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110267824
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
BV-Loxicam 4
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110294724
4mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
BV-Loxicam 8
Lornoxicam
含量/剤形
8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110294824
8mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - nhôm
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Baclofen MDS 25mg
Baclofen
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110273524
25mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Banvix
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110264024
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Bavui sup 60mg
Ibuprofen
含量/剤形
60mg · Viên đặt
包装
Hộp 7 viên; Hộp 10 viên; Hộp 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100269524
60mg
Viên đặt
Hộp 7 viên; Hộp 10 viên; Hộp 15 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-05-06
→ 2029-05-06
292/QĐ-QLD
196
Benda Suspension
Mebendazol
含量/剤形
100mg · Hỗn dịch
包装
Hộp 1 chai 30ml
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)