Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-04 12:08

53581 件のレコードが見つかりました。 16801〜16850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Fexopluz- LP
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu và vỉ PVC/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Liên Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100264424
Filchill 5
Tadalafil
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265124
Firvomef 25/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293424
Firvomef 25/250 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg) 25mg; Levodopa 250mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293524
Flashcime
Ebastin
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110291424
Flepgo 50
Avanafil
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110275624
Flucason
Fluticasone Propionate
含量/剤形
50mcg/liều (0,05% w/w) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt; Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110264324
FlufenAPC 100
Flurbiprofen
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265424
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg)
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110284824
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
含量/剤形
50mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110281924
Formen gel
Testosteron
含量/剤形
1% (w/w) · Gel dùng ngoài
包装
Hộp 7 tuýp x 5g; Hộp 14 tuýp x 5g; Hộp 30 tuýp x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110270024
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110296924
Fornervus
Donepezil hydrocloride
含量/剤形
5mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110287924
Forsolid
Pyridoxin hydroclorid 35mg; Thiamin hydroclorid 250mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110270924
Franxacin 200
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893115288424
Fusibest
Acid fusidic 20mg/g; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg/g
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110263824
GASTRO-BISAL TAB
Bismuth subsalicylat
含量/剤形
262,5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100267324
Gapenagi 100
Pregabalin
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 , Hộp 6 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110265224
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110278924
Genituk
Acetylcystein
含量/剤形
600mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100262724
Genixime
Ciclopirox (dưới dạng Ciclopirox olamin 10mg)
含量/剤形
7,7mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 20g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Paris - France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100302524
Genlovir
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg)
含量/剤形
450mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114300824
Gestroltex 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat pellets 8.5% 511,52mg)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học - Dược phẩm ICA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110261924
Getcil 100
Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110274024
Gidahan
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100279224
GliVT 5
Glipizide
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293624
Gligca 12,5
Milnacipran hydroclorid
含量/剤形
12,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110275724
Glimepirid DWP 1 mg
Glimepirid
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110284924
Glimepirid DWP 3 mg
Glimepirid
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110285024
Glipizid MDS 2,5mg
Glipizid
含量/剤形
2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110274124
Gogo 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrate: 111,92mg)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110274224
Goodcam
Vitamin B1 15mg; Vitamin B2 15mg; Vitamin B5 25mg; Vitamin B6 10mg; Vitamin PP 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 6 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100288824
Granbina
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110269224
Hadirocam Supp
Piroxicam
含量/剤形
20mg · Viên đặt
包装
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên; Hộp 3 vỉ x 3 viên; Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110263424
Hadufovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110288024
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110296424
Hebyzik 90
Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa: Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) 90mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110294024
Hera Fatrim
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110300924
Hera Fatrim Forte
Sulfamethoxazole 800mg; Trimethoprim 160mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110301024
Herabin
Fludarabine phosphate
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110301124
Heraxamic 500
Tranexamic acid
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110301224
Hexapirox
Ciclopirox olamin (tương ứng với 7,7mg ciclopirox)
含量/剤形
1% (w/w) · Kem dùng ngoài
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 90g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100270124
Hormedi 500
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ; Hộp 01 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110279324
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole))
含量/剤形
10mg · Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110267224
Ibapovin
Cholin alfoscerat
含量/剤形
600mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110291524
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100285124
Ibuprofen S DWP 200mg
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 760mg
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100285224
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 717mg)
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893114301324
Imeclacin
Clarithromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272324
Imefed MD 400mg/57mg/5mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, Chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110271924

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。