Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-04 12:08

53581 件のレコードが見つかりました。 16851〜16900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272024
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272124
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272224
Imezin 200
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100272424
Imezin 400
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100272524
Irbesartan 150mg
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110279924
Irbesartan 300mg
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110280324
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên. Hộp 03 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110280224
Irbesartan MDS 100mg
Irbesartan
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110274324
Irbesartan MDS 225 mg
Irbesartan
含量/剤形
225mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110274424
Irthia 300/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/ PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293024
Irthia 300/25
Hydrochlorothiazide 25mg, Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm – PVC/ PVdC)
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110293124
Kaclocide
Aspirin 75mg; Clopidogrel Bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,86mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272724
Kalimat
Kali aspartat (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat) 316mg, Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat) 280mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 50 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282024
Kamedazol
Furosemide 20mg, Spironolactone 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110272824
Ketoprofen Cap DWP 100mg
Ketoprofen
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110285324
Ketovin
Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-hist
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282124
Keyfaton
Ebastin
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110291624
Kizasthma - New For Children
Mỗi 2,5ml chứa: Ambroxol hydroclorid 3,75mg; Clenbuterol hydrochloride 0,0025mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 120ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110287524
L-Ornithin-L-Aspartat 5 g/10 ml
L-Ornithin-L-Aspartat
含量/剤形
5g/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282324
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110270624
Lamivudine Vidipha 150
Lamivudine
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110279524
Lansoprazole 15 mg
Lansoprazole
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110276724
Lansoprazole 30 mg
Lansoprazole
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110276824
Ledpizin
Levodropropizin
含量/剤形
30mg/5ml · Siro
包装
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110301524
Levermeb 1000
Levetiracetam
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110280824
Lipitab 80
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,7mg)
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110290724
Lipodex
Ciprofibrat
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần DTS Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262024
Lipoic 300
Alpha lipoic acid
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110262224
Liverplus
L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1.904mg; L-Valin 1.144mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4,5g; Hộp 20 gói x 4,5g; Hộp 30 gói x 4,5g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110292424
Lizapam 15
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat)
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110288624
Loktan
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110296224
Lopavin
L-ornithin-L-aspartat
含量/剤形
6g · Cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10 g; Hộp 20 gói x 10 g; Hộp 30 gói x 10 g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110282224
Loratakidy
Loratadine
含量/剤形
1mg/1ml · Sirô
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 40 ống x 5ml Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 120ml (chai PET); Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 90ml, Hộp 1 chai x 120ml (chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100291724
Lornoxicam 4
Lornoxicam
含量/剤形
4mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu -PVC/ Alu - Alu); Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110295724
Losartan DWP 75mg
Losartan kali
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110285424
MT–Tizanidin 6
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid 6,87mg)
含量/剤形
6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110302024
Magnesium B6
Magnesium lactate dihydrate (Magnesi lactat dihydrat) 470mg; Pyridoxine hydrochloride (Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B6) 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 Chai x 60 viên, Hộp 1 Chai x 100 viên, Hộp 1 Chai x 250 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110294924
Malainbro
Promestriene
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110299824
Maltrizyd 400/350
Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô tương ứng với nhôm hydroxyd 350mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100274524
Masnutri
Diosmin
含量/剤形
600mg · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 15 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 60 gói
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110291824
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
含量/剤形
135mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110285524
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/剤形
27,5µg (mcg) · Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 30 liều; Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 120 liều
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110289324
Methylprednisolon DWP 32mg
Methylprednisolon
含量/剤形
32mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110285624
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/剤形
1000mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110276924
Meviurso
Ursodeoxycholic acid
含量/剤形
450mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110302224
Mexival 1 mg/ml
Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat 3,2mg)
含量/剤形
2,5mg/2,5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 30ml; Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110287624
Meyerflumid 100
Leflunomid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110292524
Meyersapride 5
Mosaprid citrat dihydrat (tương đương 5mg Mosaprid citrat)
含量/剤形
5,29mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893110292624
Meyervozin
Levocetirizin dihydroclorid
含量/剤形
0,5mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 25ml, Hộp 1 chai x 45ml, Hộp 1 chai x 75ml (chai nhựa, chai thủy tinh)
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-05-06 → 2029-05-06
決定
292/QĐ-QLD · 196
893100292724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。