|
Acid amin 8%
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21g); L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47g); L-Methionine 0,2g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Threonine 0,9g; L-Valine 1,68g; Glycine 1,8g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22g); L-Tryptophan 0,14g; L-Leucine 2,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Proline 1,6g; L-Serine 1g; L-Alanine 1,5g; L-Cysteine.HCl.H2
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110115824 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Antibavir 1.0
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114116824 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110115124 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Basmetin
Deflazacort
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110115524 |
6mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate
- 含量/剤形
- 14,985mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 15 g;
Hộp 20 gói x 15 g;
Hộp 30 gói x 5 g;
Hộp 60 gói x 5 g.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114524 |
14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 15 g;
Hộp 20 gói x 15 g;
Hộp 30 gói x 5 g;
Hộp 60 gói x 5 g. |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110115924 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Cefdina 250
Cefdinir
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110115424 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110112024 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110112124 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 2,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Ceforipin 100
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113324 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Clenbuxol
Mỗi 5ml chứa ambroxol hydroclorid 7,5mg; clenbuterol hydroclorid 5mcg
- 含量/剤形
- Siro thuốc
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114924 |
Siro thuốc
|
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Corti RVN
Mỗi lọ 8g chứa Neomycin sulfat 40mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat micronized) 8mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 lọ 8g
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110115024 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 lọ 8g |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Crotosic
Mỗi tuýp chứa Crotamiton 10% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100112624 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Dexibuprofen 300
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110112724 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110112824 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Dung dịch cồn sát khuẩn tay STERILA
Mỗi 60ml chứa: Ethanol 96% 38,4g (tương đương ethanol 77%)
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500
ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100112224 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500
ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Egudin 10
Solifenacin succinate
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110115724 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114117024 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Esop 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114024 |
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Futanol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114124 |
40mg
Viên nang chứa pellets tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE) |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Geastine 250
Gefitinib
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114115324 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc kem
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113724 |
Thuốc kem
|
Hộp 1 tuýp 10g |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Hypromellose
Mỗi ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 3mg
- 含量/剤形
- Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100112324 |
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 750mg
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100113424 |
150mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 750mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
- 含量/剤形
- Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893111114324 |
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Lopediar
Loperamide hydrochloride
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114724 |
2mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Mariprist
Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg)
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116424 |
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Medi-Paracetamol Fort
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893100115624 |
650mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Melas
Hydroquinone
- 含量/剤形
- 0,04 · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110112424 |
0,04
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Mexival 10 mg
Rupatadin (dạng rupatadin fumarat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113824 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Munora
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893114112524 |
100mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Naproxen EC MDS 375mg
Naproxen
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100112924 |
375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Natcorig
Docusat natri
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100111924 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
- 含量/剤形
- 0,9% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114624 |
0,9% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Newzavalo
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,03mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893100116124 |
0,03mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 28 viên |
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Phytomycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
- 含量/剤形
- 0,01 · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113924 |
0,01
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
SaViEnvir Plus
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Sebast-20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114224 |
20mg
Viên nang chứa pellets tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE) |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Setodol
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Sofosbuvir 400mg
Sofosbuvir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116624 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Chai 28 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Solamup 30
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110115224 |
30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Solmonte 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113624 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Spiramycin Cap MDS 750.000 IU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 750.000IU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113024 |
750.000IU
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116024 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114116224 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Terzence-5
Methotrexat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114116324 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Trocispa 2%
Troxerutin
- 含量/剤形
- 2% (kl/kl) · Gel bôi da
- 包装
- Thông tin đã được phê duyệt:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa
Thông tin đề nghị bổ sung:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110111824 |
2% (kl/kl)
Gel bôi da
|
Thông tin đã được phê duyệt:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa
Thông tin đề nghị bổ sung:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Uloxoric
Febuxostat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100
Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116524 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100
Viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893114113524 |
200mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Vimufast 2,5 mg
Desloratadin
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114424 |
2,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|