Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54728 最終更新: 2026-08-05 12:33

53581 件のレコードが見つかりました。 18501〜18550 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Acid amin 8%
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21g); L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47g); L-Methionine 0,2g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Threonine 0,9g; L-Valine 1,68g; Glycine 1,8g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22g); L-Tryptophan 0,14g; L-Leucine 2,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Proline 1,6g; L-Serine 1g; L-Alanine 1,5g; L-Cysteine.HCl.H2
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Chai 200ml; Chai 500ml, mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115824
Antibavir 1.0
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116824
Augclamox250
Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 250mg; Kali clavulanat tương ứng với acid Clavulanic 31,25mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115124
Basmetin
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115524
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate
含量/剤形
14,985mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15 g; Hộp 20 gói x 15 g; Hộp 30 gói x 5 g; Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114524
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115924
Cefdina 250
Cefdinir
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115424
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112024
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112124
Ceforipin 100
Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113324
Clenbuxol
Mỗi 5ml chứa ambroxol hydroclorid 7,5mg; clenbuterol hydroclorid 5mcg
含量/剤形
Siro thuốc
包装
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 90ml; Hộp 1 chai 120ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114924
Corti RVN
Mỗi lọ 8g chứa Neomycin sulfat 40mg; Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat micronized) 8mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 lọ 8g
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115024
Crotosic
Mỗi tuýp chứa Crotamiton 10% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112624
Dexibuprofen 300
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112724
Dexibuprofen 400
Dexibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112824
Dung dịch cồn sát khuẩn tay STERILA
Mỗi 60ml chứa: Ethanol 96% 38,4g (tương đương ethanol 77%)
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 60 ml, 100 ml; Chai 250 ml, 500 ml, 1.000 ml; Can 2L, 5L
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112224
Egudin 10
Solifenacin succinate
含量/剤形
10 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110115724
Erlova
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114117024
Esop 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium pellet 8.5% w/w)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114024
Futanol
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
含量/剤形
40mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114124
Geastine 250
Gefitinib
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114115324
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
含量/剤形
Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113724
Hypromellose
Mỗi ml chứa: Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) 3mg
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống 3ml; Hộp 1 ống 10ml; Hộp 20 ống x 0,4ml (Vỉ 5 ống)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112324
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
含量/剤形
150mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 750mg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100113424
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893111114324
Lopediar
Loperamide hydrochloride
含量/剤形
2mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114724
Mariprist
Mỗi viên nén mifepristone chứa: Mifepristone 200mg; Mỗi viên nén misoprostol chứa: Misoprostol 200µg (mcg)
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ gồm 1 viên mifepriston và 4 viên misoprostol
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116424
Medi-Paracetamol Fort
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893100115624
Melas
Hydroquinone
含量/剤形
0,04 · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g, Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110112424
Mexival 10 mg
Rupatadin (dạng rupatadin fumarat)
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113824
Munora
Ciclosporin
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893114112524
Naproxen EC MDS 375mg
Naproxen
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100112924
Natcorig
Docusat natri
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100111924
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
含量/剤形
0,9% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114624
Newzavalo
Levonorgestrel
含量/剤形
0,03mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893100116124
Phytomycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
含量/剤形
0,01 · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113924
SaViEnvir Plus
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113224
Sebast-20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110114224
Setodol
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114824
Sofosbuvir 400mg
Sofosbuvir
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Chai 28 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116624
Solamup 30
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2027-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110115224
Solmonte 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113624
Spiramycin Cap MDS 750.000 IU
Spiramycin
含量/剤形
750.000IU · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110113024
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116024
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116224
Terzence-5
Methotrexat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893114116324
Trocispa 2%
Troxerutin
含量/剤形
2% (kl/kl) · Gel bôi da
包装
Thông tin đã được phê duyệt: Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa Thông tin đề nghị bổ sung: Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893110111824
Uloxoric
Febuxostat
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
97/QĐ-QLD · 192BS
893110116524
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/剤形
200mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893114113524
Vimufast 2,5 mg
Desloratadin
含量/剤形
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-02-01 → 2029-02-01
決定
96/QĐ-QLD · 192 BS
893100114424

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。