|
Munora
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893114112524 |
100mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 20ml; Hộp 1 chai x 50ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Naproxen EC MDS 375mg
Naproxen
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100112924 |
375mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Natcorig
Docusat natri
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100111924 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Natri Clorid 0.9%
Natri Clorid
- 含量/剤形
- 0,9% (kl/tt) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114624 |
0,9% (kl/tt)
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 24 chai x 250ml; Thùng 12 chai x 500ml; Thùng 12 chai x 1000ml |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng
Việt Nam
|
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm NANOGEN Lâm Đồng
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Newzavalo
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,03mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893100116124 |
0,03mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 28 viên |
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Phytomycin
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
- 含量/剤形
- 0,01 · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113924 |
0,01
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp 20g |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
SaViEnvir Plus
Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113224 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Sebast-20
Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang chứa pellets tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE)
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110114224 |
20mg
Viên nang chứa pellets tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên vỉ nhôm/nhôm; Chai 30 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên (chai HDPE) |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Setodol
Paracetamol 500mg; Caffeine 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Sofosbuvir 400mg
Sofosbuvir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 28 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116624 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Chai 28 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Solamup 30
Dexlansoprazol (dưới dạng pellet dexlansoprazol 20%)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110115224 |
30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty TNHH Solpharma
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Solmonte 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113624 |
5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Spiramycin Cap MDS 750.000 IU
Spiramycin
- 含量/剤形
- 750.000IU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110113024 |
750.000IU
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Tenfovix
Tenofovir disoproxil fumarate
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116024 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114116224 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Terzence-5
Methotrexat
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893114116324 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Trocispa 2%
Troxerutin
- 含量/剤形
- 2% (kl/kl) · Gel bôi da
- 包装
- Thông tin đã được phê duyệt:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa
Thông tin đề nghị bổ sung:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893110111824 |
2% (kl/kl)
Gel bôi da
|
Thông tin đã được phê duyệt:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 35 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 40 g, tuýp nhựa
Hộp 1 tuýp x 85 g, tuýp nhựa
Thông tin đề nghị bổ sung:
Hộp 1 tuýp x 10 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 15 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 20 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 30 g, tuýp nhôm
Hộp 1 tuýp x 60 g, tuýp nhôm |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Uloxoric
Febuxostat
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100
Viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116524 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 Viên; Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 1 Lọ x 100
Viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893114113524 |
200mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Vimufast 2,5 mg
Desloratadin
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893100114424 |
2,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Vinhopro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2029-02-01
- 決定
- 96/QĐ-QLD · 192 BS
|
893115113124 |
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 3g; Hội 20 gói x 3g |
Công ty CPLD dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2029-02-01
|
96/QĐ-QLD
192 BS
|
|
|
|
|
Vitamin C - OPC 100 mg hương cam
Vitamin C
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Tuýp 20 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893100116724 |
100mg
Viên nén sủi bọt
|
Tuýp 20 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
Zinkast
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast Natri) 5mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-02-01 → 2027-02-01
- 決定
- 97/QĐ-QLD · 192BS
|
893110116924 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2024-02-01
→ 2027-02-01
|
97/QĐ-QLD
192BS
|
|
|
|
|
A.T Arginin 800
Arginine hydrochloride
- 含量/剤形
- 800mg/10ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110100824 |
800mg/10ml
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
A.T Calci plus
Calcium glucoheptonate 700mg, Calcium gluconate 300mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100100924 |
Dung dịch uống
|
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
A.T Enalapril HTZ 10-25
Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-Alu; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, Chai HDPE
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110043524 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu-Alu; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, Chai HDPE |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
A.T Levofloxacin 500 inj
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115058224 |
500mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
A.T Nebivolol 10
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110043624 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
ACM Control 1
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110053724 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
ACM Control 4
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110053824 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
ARTINITA
400 mg
Amisulpride
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 1 chai x 30, 60, 100 viên, Chai nhựa HDPE
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110043724 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - PVC; Hộp 1 chai x 30, 60, 100 viên, Chai nhựa HDPE |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Abochlorphe
Clorpheniramin maleat
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Lọ 500 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100100024 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Lọ 500 viên; Lọ 200 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acarfar
Acarbose
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110059624 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acefalgan 500
Acetaminophen
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100047324 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acemol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100052724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acemol NDP 500
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100052824 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acemuc
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100086424 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Aceronko 4
Acenocoumarol
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110075324 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acetylcystein
200 mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100063224 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Gói 2 gam, Hộp 20 gói
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100092524 |
200mg
Thuốc bột uống
|
Gói 2 gam, Hộp 20 gói |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Aciclovir
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110059724 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Aciclovir
400 mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110052024 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110065324 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acigmentin 1000
Amoxicillin(dưới dạng amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110052124 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acitonal 5
Risedronate sodium (dưới dạng risedronate sodium hemipentahydrate)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110084024 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acyclovir
800 mg
Aciclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110052924 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acyclovir 200mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110068424 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Acyclovir 400mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110068524 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Adalcrem Plus
Mỗi gam gel chứa: Adapalene 1mg; Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphate) 10mg
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110106224 |
Gel
|
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Aduzotil 20/6
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 91/QĐ-QLD · 192
|
893110047024 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
91/QĐ-QLD
192
|
|
|
|