Chai 50ml dung
dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai x 50ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
94/QĐ-QLD
49
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
含量/剤形
250IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5 ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-01-31
→ 2027-01-31
94/QĐ-QLD
49
Human Coagulation FIX Octapharma
Yếu tố đông máu IX có nguồn gốc từ người
含量/剤形
500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 5ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-01-31
→ 2027-01-31
94/QĐ-QLD
49
Human Coagulation FVIII Octapharma
Yếu tố đông máu VIII có nguồn gốc từ người
含量/剤形
500IU · Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 10ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Gồm 02 hộp giấy dính liền với nhau bằng màng nhựa: Hộp carton 1 chứa 01 lọ bột; Hộp carton 2 chứa bộ dụng cụ để hoàn nguyên và tiêm, gồm có: 01 lọ x 10ml nước cất pha tiêm, 01 bơm tiêm dùng một lần, 01 kim kép, 01 kim lọc, 01 kim bướm để truyền dịch, 02 miếng gạc tẩm cồn
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2024-01-31
→ 2027-01-31
94/QĐ-QLD
49
IVF-M Injection 150 IU
Menotropin
含量/剤形
150IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
880414111324
150IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2024-01-31
→ 2027-01-31
94/QĐ-QLD
49
IVF-M Injection 75 IU
Menotropin
含量/剤形
75IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
製造業者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
880414111424
75IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
LG Chem, Ltd.
Hàn Quốc
2024-01-31
→ 2027-01-31
94/QĐ-QLD
49
Ibalexin 1g
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat)
含量/剤形
1000mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110074224
1000mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ibisaol
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% Itraconazol)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110067724
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Long
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ibuprofen 400mg
Ibuprofen
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100065924
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ibuprofen Effer DWP 200mg
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Cốm sủi bọt
包装
Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893100045624
200mg
Cốm sủi bọt
Hộp 10 gói x 1 gam; Hộp 30 gói x 1 gam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
91/QĐ-QLD
192
Immulimus 0,03%
Tacrolimus
含量/剤形
0,003g/10g · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110064524
0,003g/10g
Thuốc mỡ
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Incat
Calci lactat 150mg
含量/剤形
150mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100104424
150mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-01-31
→ 2027-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ingair 5mg
Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 5,2mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110072624
5mg
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Irbelorzed 150/12,5
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110070324
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Irbesartan
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110071424
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Irbesartan STELLA
300 mg
Irbesartan
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110095824
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Irsatim 75
Irbesartan
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110057224
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Isoniazid 50mg
Isoniazid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Lọ 1500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110049524
50mg
Viên nén
Lọ 1500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Itrex
Itraconazol (dưới dạng pellet 22%)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110091824
100mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ivermectin
Ivermectin
含量/剤形
3mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110055224
3mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Ivis B12
Cyanocobalamin (Vitamin B12)
含量/剤形
0,02% (kl/tt) · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100051224
0,02% (kl/tt)
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 chai x 5ml
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Izotren
Isotretinoin
含量/剤形
10mg/10g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110102824
10mg/10g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-01-31
→ 2027-01-31
90/QĐ-QLD
192
JEEV
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) 3µg/0,5ml
含量/剤形
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) 3µg/0,5ml · Hỗn dịch tiêm