|
JEEV
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) 6 mcg/0,5ml
- 含量/剤形
- Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) 6 mcg/0,5ml · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Lọ vắc xin 6mcg/0.5 ml Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 48 lọ
- 製造業者
- Biological E. Limited (Ấn Độ)
- 登録者
- Công ty cổ phần y tế Đức Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 94/QĐ-QLD · 49
|
890310108324 |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) 6 mcg/0,5ml
Hỗn dịch tiêm
|
Lọ vắc xin 6mcg/0.5 ml Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 48 lọ |
Biological E. Limited
Ấn Độ
|
Công ty cổ phần y tế Đức Minh
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
94/QĐ-QLD
49
|
|
|
|
|
Jafumin
L-Leucin 320,3mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Phenylalanin 320,3mg;
L-Threonin 145,7mg; L-Valin 233mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Histidin hydroclorid monohydrat 216,2mg; L-Methionin 320,3mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110101824 |
Thuốc cốm
|
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Jasunny K
Mỗi tuýp 10g chứa Ketoconazol 2%
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100061424 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
K_Xofanine
Mỗi lọ 60ml chứa: Fexofenadin hydroclorid 360mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100074324 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Kanemis
Nifedipine
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110098624 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Kanervit
Cyanocobalamin 250mcg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Fursultiamin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110102524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Kefcin 375
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110100224 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Kidifunvon
Mỗi 5ml có: Bromhexin hydroclorid 4mg; Phenylephrin hydroclorid 2,5mg; Guaifenesin 50mg
- 含量/剤形
- sirô
- 包装
- Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100101024 |
sirô
|
Hộp 1 chai 30ml; Hộp 1 chai 60ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo MKP Plus
Cao khô Kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) 300mg tương đương Kim tiền thảo 5,1g
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 93/QĐ-QLD · 190
|
893200042524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
93/QĐ-QLD
190
|
|
|
|
|
Kim tiền thảo ĐDV
Cao khô kim tiền thảo (Extractum siccum Desmodii styracifolii) (tương đương 2,4g Kim tiền thảo)
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 50 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 92/QĐ-QLD · 190
|
893210040724 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 50 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
92/QĐ-QLD
190
|
|
|
|
|
Klamentin 500/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 4 viên, hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110051424 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 4 viên, hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lamostad 200
Lamotrigin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110095924 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lamostad 50
Lamotrigin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110096024 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Levetstad 250
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110095224 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Levotanic 250
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemyhydrate)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115082424 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110081824 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lidocain-BFS 200mg
Mỗi lọ 10ml chứa: Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 200mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110059024 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml; Hộp 50 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lifecita 400
Piracetam
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110075824 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lifecita 800
Piracetam
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110075924 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Limoren
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg; Aspirin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110069724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydrochloride)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110049624 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydrochloride)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110084724 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lincomycin 500mg
Lincomycin (dưới dạng lincomycin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110082524 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Linezolid 400
Linezolid
- 含量/剤形
- 400mg · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 1 túi x 200ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110056924 |
400mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Hộp 1 túi x 200ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lirystad 150
Pregabalin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên;
Hộp 8 vỉ x 7 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 4 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110096124 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên;
Hộp 8 vỉ x 7 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 4 vỉ x 14 viên;
Hộp 8 vỉ x 14 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lisazin 40
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110091924 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lisinopril STELLA
10 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110096224 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lisinopril STELLA
2.5 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên,
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110096324 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lisinopril STELLA
20 mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110096424 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lodegald-Cipro
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893115090024 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lodegald-Des
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100090124 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lodegald-Trime
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110090224 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lodium
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100048824 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Euvipharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lofacef
Paracetamol 325 mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893111079724 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lomedium
Loperamid hydrochlorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100082624 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2025-12-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100107924 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2025-12-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Loratadin 10mg
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 Chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100071524 |
10mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 Chai x 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Loratadine 10 mg
Loratadin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100094724 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Losartan 50
Kali Losartan
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110050824 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
LoxicSaVi 15
Meloxicam
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110070424 |
15mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lucikvin
Meclofenoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110078324 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Luman Perindopril
Perindopril tert butylamin
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110050024 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén;
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lungastic 20
Bambuterol hydroclorid
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110094024 |
20mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Lyodura
Acid alpha lipoic (acid thioctic)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm VNP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110105524 |
100mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm VNP
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
MAZZGIN
Magnesi lactat dihydrat (tương đương magnesi 48mg) 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg
- 含量/剤形
- 470mg, 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100051524 |
470mg, 5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Magnes-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110072024 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Magnesi – B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) 470mg; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên,; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110105824 |
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên,; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100067824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2029-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893100076924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2029-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
- 含量/剤形
- 750mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-31 → 2027-01-31
- 決定
- 90/QĐ-QLD · 192
|
893110101724 |
750mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-01-31
→ 2027-01-31
|
90/QĐ-QLD
192
|
|
|
|