Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-06 12:59

53601 件のレコードが見つかりました。 19251〜19300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893110044524
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110103024
Vitamin B1
Thiamin mononitrat
含量/剤形
250mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100106524
Vitamin B12 1000mcg/1ml
Cyanocobalamin
含量/剤形
1000µg (mcg)/ ml · Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110074924
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110049924
Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml
Vitamin B6
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110081924
Vitamin C
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100051124
Vitamin C
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 12 ống x 5ml; Hộp 6 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Alcapharm B.V (Hà Lan)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110047224
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên Hộp 5 vỉ × 10 viên, vỉ alu – PVC
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110073624
Vitamin C 250mg
Acid ascorbic
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc tân dược - Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110103324
Vitamin C MKP 500
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100083424
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110104524
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid 500mg
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2027-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110104624
Viên gừng HT
Gừng (thân rễ) (Rhizoma Zingiberis)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao đường
包装
20 viên. Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ 10 viên; hộp 10 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên; Hộp 1 lọ 500 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
93/QĐ-QLD · 190
893200042924
Viên nang linh chi
Cao khô dược liệu 250mg (tương đương Linh Chi (Ganoderma) 3000mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
93/QĐ-QLD · 190
893200042324
Vắc xin Thương hàn Vi polysaccharide
Vi polysaccharide tinh khiết 0,025mg/0,5ml/1 liều
含量/剤形
Vi polysaccharide tinh khiết 0,025mg/0,5ml/1 liều · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 2 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 5 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 10 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 20 liều/lọ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893310109024
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt-HAVAX
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết < 100µg; Mỗi liều 1ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết < 200µg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết < 100µg; Mỗi liều 1ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết < 200µg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5ml; Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893310108024
Xylo-Fran 0,05%
Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 0,05% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056024
Xylo-Fran 0,1%
Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 0,1% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056124
Zadirex H
Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110091624
Zinc 10
Zinc Gluconat (Tương đương Zinc..........10 mg)
含量/剤形
70 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 30 viên nén. Hộp 1 chai x 60 viên nén. Hộp 1 chai x 100 viên nén. Chai 150 viên nén. Chai 200 viên nén. Chai 300 viên nén. Chai 500 viên nén. (màu sắc và hình thức theo mẫu mới)
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056624
Zival
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110086224
Znats
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110075024
Zolifast 1000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110071224
Zolodal Tab 100
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893114046724
Zolodal Tab 20
Temozolomide
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893114046824
Zoquine 300
Zidovudin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 1 chai x 60 viên, chai HDPE; Hộp 1 chai x 100 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893114095124
pendo-Gabapentin 300 mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110089624
pendo-Ursodiol C 500 mg
Ursodiol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110088724
Éloseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110083624
A.T Etodolac 500 mg
Etodolac
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, Chai HDPE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110025024
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032524
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/剤形
250mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030424
Acetylcystein 200 mg
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1 túi x 100 viên; Lọ 1 túi x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100028324
Acyclovin-LP
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Liên Phong (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110024224
Afrimin
Mỗi ml dung dịch chứa: Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch chlorhexidine digluconate 20%) 2mg
含量/剤形
Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 1 lọ x 100 ml, Hộp 1 lọ x 200 ml; Hộp 1 lọ x 250 ml; Hộp 1 lọ x 500 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100026124
Aluminum Phosphate Gel
Mỗi gói chứa: Aluminum phosphat gel 20% (tương đương Aluminum phosphat 2,476g) 12,38g
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 26 gói x 20 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100027524
Antermox
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 10 gói; Hộp 1 túi x 14 gói; Hộp 1 túi x 16 gói; Gói 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Unesfrance (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110036424
Antipec 1g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893710038424
Antipec 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ
製造業者
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Medochemie Ltd. (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893710038524
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032824
Atifibrate 145 mg
Fenofibrate
含量/剤形
145mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110025124
Atilair sac
Mỗi gói 2g chứa: montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg
含量/剤形
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039224
Atilude 375
Mối gói chứa: Carbocisteine 375mg
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2 gam
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100025224
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893115025324
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
含量/剤形
Dung dịch khí dung
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893115025424
Augclamox 500
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin trihydrat tương ứng với amoxicilin 500 mg; Kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5 mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110026924
BV Fuberat
Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Fusidic acid 2% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5gam; Hộp 1 tuýp x 10gam; Hộp 1 tuýp x 15gam; Hộp 1 tuýp x 20gam
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110035624
BV Nizat 150
Nizatidine
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110035724
Benzaril 10
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110029724

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。