Cao khô dược liệu 250mg (tương đương Linh Chi (Ganoderma) 3000mg)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
93/QĐ-QLD · 190
893200042324
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ x 60 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
93/QĐ-QLD
190
Vắc xin Thương hàn Vi polysaccharide
Vi polysaccharide tinh khiết 0,025mg/0,5ml/1 liều
含量/剤形
Vi polysaccharide tinh khiết 0,025mg/0,5ml/1 liều · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 1 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 2 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 5 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 10 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 20 liều/lọ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893310109024
Vi polysaccharide tinh khiết 0,025mg/0,5ml/1 liều
Dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 1 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 2 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 5 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 10 liều/lọ; Hộp 10 lọ x 20 liều/lọ
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
94/QĐ-QLD
49
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt-HAVAX
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 100µg;
Mỗi liều 1ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 200µg
含量/剤形
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 100µg;
Mỗi liều 1ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 200µg · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5ml; Hộp 10 lọ x 1ml
製造業者
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
94/QĐ-QLD · 49
893310108024
Mỗi liều 0,5ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 100µg;
Mỗi liều 1ml chứa Protein bao gồm kháng nguyên virút viêm gan A tinh khiết
< 200µg
Hỗn dịch tiêm
Hộp 10 lọ x 0,5ml; Hộp 10 lọ x 1ml
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Văcxin và Sinh phẩm số 1
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
94/QĐ-QLD
49
Xylo-Fran 0,05%
Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 0,05% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056024
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 chai 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Xylo-Fran 0,1%
Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 0,1% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 1 chai 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056124
Dung dịch nhỏ mũi
Hộp 1 chai 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Zadirex H
Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110091624
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 30 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Zinc 10
Zinc Gluconat (Tương đương Zinc..........10 mg)
含量/剤形
70 mg · Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 30 viên nén.
Hộp 1 chai x 60 viên nén.
Hộp 1 chai x 100 viên nén.
Chai 150 viên nén.
Chai 200 viên nén.
Chai 300 viên nén.
Chai 500 viên nén.
(màu sắc và hình thức theo mẫu mới)
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893100056624
70 mg
Viên nén
Hộp 1 chai x 30 viên nén.
Hộp 1 chai x 60 viên nén.
Hộp 1 chai x 100 viên nén.
Chai 150 viên nén.
Chai 200 viên nén.
Chai 300 viên nén.
Chai 500 viên nén.
(màu sắc và hình thức theo mẫu mới)
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Zival
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110086224
7,5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất-thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Znats
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110075024
250mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Zolifast 1000
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột
pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110071224
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ bột
pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Zolodal Tab 100
Temozolomide
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893114046724
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
91/QĐ-QLD
192
Zolodal Tab 20
Temozolomide
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
91/QĐ-QLD · 192
893114046824
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
91/QĐ-QLD
192
Zoquine 300
Zidovudin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 1 chai x 60 viên, chai HDPE; Hộp 1 chai x 100 viên, chai HDPE
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893114095124
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm; Hộp 1 chai x 60 viên, chai HDPE; Hộp 1 chai x 100 viên, chai HDPE
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
pendo-Gabapentin 300 mg
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110089624
300mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
pendo-Ursodiol C 500 mg
Ursodiol
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110088724
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
2024-01-31
→ 2029-01-31
90/QĐ-QLD
192
Éloseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-31 → 2029-01-31
決定
90/QĐ-QLD · 192
893110083624
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam