Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-07 13:07

53601 件のレコードが見つかりました。 19301〜19350 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Benzaril 5
Benazepril hydroclorid
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110029824
Betamethason Hadiphar
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 5, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200, 500, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110023624
Binbgsv
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110027024
Bivouxo 250
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110035524
Bosmazin
Alimemazin (dưới dạng alimemazin tartrat) 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100025824
Busmocalm
Hyoscine butylbromide
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100033124
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110027124
Cao khô ngải cứu (1:12,5)
Ngải cứu (Herba Artemisiae vulgaris)
含量/剤形
25g/50g cao khô · Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 50g; Túi 100g; Túi 200g; Túi 500g; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
93/QĐ-QLD · 190
893110039224
Captopril DWP 50mg
Captopril
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030524
Cecorte 18
Deflazacort
含量/剤形
18mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110031824
Cecorte 36
Deflazacort
含量/剤形
36mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110031924
Cecorte 6
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032024
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110027224
Cefoxitin 2000
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
含量/剤形
2000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110029224
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110033224
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110033324
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039724
Cepara effe 250
Mỗi gói 1,5g chứa paracetamol 250mg
含量/剤形
Thuốc bột sủi bọt
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100023324
Cetirizin OD DWP 10mg
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100030624
Cholin alfoscerat
Choline alfoscerate
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược VP - Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032424
Clytie 800 mg
Cimetidine
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110025524
DCL- Pravastatin 40
Pravastatin natri
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110026424
Dafodin
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100035824
Dasguto 1
Repaglinide
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110028624
Delivir 4g
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin natri)
含量/剤形
4g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110029924
Diabetsavi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110028724
Dixirein 750mg/10ml
Mỗi 10ml chứa: Carbocistein 750mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 90ml, hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100027324
Dkprofen
Mỗi 1 ml hỗn dịch chứa: Ibuprofen 20mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 40ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100024124
Dolteren
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110040124
Donaxib 35
Risedronat natri
含量/剤形
35mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 04 viên; Hộp 2 vỉ x 04 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110034124
Dros-Ta
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039524
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039824
EU Parakult Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100025924
Eexatovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032624
Elolapril 10mg
Enalapril maleat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110034024
Eritoarixia 120
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110033424
Eritoarixia 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110033524
Erotas 400 mg/250 ml
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 436,4mg)
含量/剤形
400mg/250ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai x 250 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893115025624
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030724
Erythromycin S DWP 400 mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 400mg
含量/剤形
400mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030824
Etifoxin Cap DWP 50mg
Etifoxin hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030924
Fabaxedol
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
含量/剤形
0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110030024
Fatelmed 180
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100026624
Fenagi 75
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột. Hộp 6 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột. Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039124
Fexofenadin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893100023524
Flezinox 50
Fenofibrat
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110032924
Forumid
Furosemid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110036624
Fretinum
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate 12,73mg)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110026724
Furacin 125
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
125mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
85/QĐ-QLD · 191,2
893110026524
G5 Enfankast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
含量/剤形
4mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 10 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-01-30 → 2029-01-30
決定
86/QĐ-QLD · 191,2
893110039624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。