|
Benzaril 5
Benazepril hydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110029824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Betamethason Hadiphar
Betamethason
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200, 500, 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110023624 |
0,5mg
Viên nén
|
Hộp 5, 10, 20, 50 vỉ x 10 viên; Lọ 100, 200, 500, 1000 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Binbgsv
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110027024 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Bivouxo 250
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110035524 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Bosmazin
Alimemazin (dưới dạng alimemazin tartrat) 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100025824 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên; Hộp 1 chai x 500 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Busmocalm
Hyoscine butylbromide
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100033124 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110027124 |
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cao khô ngải cứu (1:12,5)
Ngải cứu (Herba Artemisiae vulgaris)
- 含量/剤形
- 25g/50g cao khô · Nguyên liệu làm thuốc
- 包装
- Túi 50g; Túi 100g; Túi 200g; Túi 500g; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 93/QĐ-QLD · 190
|
893110039224 |
25g/50g cao khô
Nguyên liệu làm thuốc
|
Túi 50g; Túi 100g; Túi 200g; Túi 500g; Túi 1kg; Túi 5kg; Túi 10kg; Túi 15kg |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
93/QĐ-QLD
190
|
|
|
|
|
Captopril DWP 50mg
Captopril
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030524 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cecorte 18
Deflazacort
- 含量/剤形
- 18mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031824 |
18mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cecorte 36
Deflazacort
- 含量/剤形
- 36mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110031924 |
36mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cecorte 6
Deflazacort
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032024 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110027224 |
200mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
- 含量/剤形
- 2000mg · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110029224 |
2000mg
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cefprozil 250mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110033224 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cefprozil 500mg
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110033324 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039724 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cepara effe 250
Mỗi gói 1,5g chứa paracetamol 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100023324 |
Thuốc bột sủi bọt
|
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cetirizin OD DWP 10mg
Cetirizin dihydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100030624 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Cholin alfoscerat
Choline alfoscerate
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược VP - Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032424 |
400mg
Viên nang mềm
|
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược VP - Pharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Clytie 800 mg
Cimetidine
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110025524 |
800mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC); Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, (Chai HDPE) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
DCL- Pravastatin 40
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026424 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dafodin
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100035824 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dasguto 1
Repaglinide
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028624 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Delivir 4g
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin natri)
- 含量/剤形
- 4g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110029924 |
4g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Diabetsavi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110028724 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dixirein 750mg/10ml
Mỗi 10ml chứa: Carbocistein 750mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 90ml, hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x
10ml, hộp 20 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100027324 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 90ml, hộp 1 chai x 120ml; Hộp 10 ống x
10ml, hộp 20 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dkprofen
Mỗi 1 ml hỗn dịch chứa: Ibuprofen 20mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 40ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100024124 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 1 chai x 40ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dolteren
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110040124 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Donaxib 35
Risedronat natri
- 含量/剤形
- 35mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 04 viên; Hộp 2 vỉ x 04 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110034124 |
35mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 04 viên; Hộp 2 vỉ x 04 viên |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Dros-Ta
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039524 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039824 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
EU Parakult Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100025924 |
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Eexatovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032624 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Elolapril 10mg
Enalapril maleat
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110034024 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Eritoarixia 120
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110033424 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Eritoarixia 60
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110033524 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Erotas 400
mg/250 ml
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 436,4mg)
- 含量/剤形
- 400mg/250ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai x 250 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893115025624 |
400mg/250ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai, 3 chai, 5 chai x 250 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Erythromycin EC DWP 500 mg
Erythromycin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030724 |
500mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Erythromycin S DWP 400 mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 400mg
- 含量/剤形
- 400mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030824 |
400mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Etifoxin Cap DWP 50mg
Etifoxin hydroclorid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030924 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Fabaxedol
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
- 含量/剤形
- 0,25mg/5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110030024 |
0,25mg/5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Fatelmed 180
Fexofenadine hydrochloride
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100026624 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Fenagi 75
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
Hộp 6 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039124 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
Hộp 6 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột.
Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên nén bao tan trong ruột. |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Fexofenadin 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893100023524 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Flezinox 50
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110032924 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Global Pharmaceutical
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Forumid
Furosemid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110036624 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Fretinum
Domperidone (dưới dạng domperidone maleate 12,73mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026724 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
Furacin 125
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 85/QĐ-QLD · 191,2
|
893110026524 |
125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
85/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|
|
G5 Enfankast
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 4mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 10 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-30 → 2029-01-30
- 決定
- 86/QĐ-QLD · 191,2
|
893110039624 |
4mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 30 gói x 1,5g; Hộp 20 gói x 1,5g; Hộp 10 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-01-30
→ 2029-01-30
|
86/QĐ-QLD
191,2
|
|
|
|