|
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g
- 含量/剤形
- Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Poland)
- 登録者
- TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA (Ba Lan)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
590110006824 |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
|
TARCHOMINSKIE ZAKŁADY FARMACEUTYCZNE “POLFA” SPOLKA AKCYJNA
Ba Lan
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Teravir-AF
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
- 含量/剤形
- Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai 30 viên
- 製造業者
- Natco Pharma Limited (India)
- 登録者
- RV HEALTHCARE PTE LTD (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110016624 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai 30 viên |
Natco Pharma Limited
India
|
RV HEALTHCARE PTE LTD
Singapore
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
383110004724 |
Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Tolura 40mg
Telmisartan 40mg
- 含量/剤形
- Telmisartan 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
383110004824 |
Telmisartan 40mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty cổ phẩn dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Transamin Injection
Tranexamic acid 50mg/ml
- 含量/剤形
- Tranexamic acid 50mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống 5ml
- 製造業者
- Olic (Thailand) Limited (Thailand)
- 登録者
- Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. (Thailand)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
885110011224 |
Tranexamic acid 50mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống 5ml |
Olic (Thailand) Limited
Thailand
|
Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd.
Thailand
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Trinitrina
Nitroglycerin 5mg/1,5ml
- 含量/剤形
- Nitroglycerin 5mg/1,5ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 ống x 1,5ml
- 製造業者
- Fisiopharma SRL (Italy)
- 登録者
- MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA (Italia)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
800110021524 |
Nitroglycerin 5mg/1,5ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
|
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Fisiopharma SRL
Italy
|
MEDEXPORT ITALIA- SOCIETA' A RESPONSABILITA' LIMITATA
Italia
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Trixone 1
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- 含量/剤形
- Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceutical Limited (India)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110012724 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Flamingo Pharmaceutical Limited
India
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
- 含量/剤形
- Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 Chai x 50ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 50ml); Hộp 10 Chai x 100ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 100ml); Hộp 1 chai x 500ml (Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml)
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
400110021024 |
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 10 Chai x 50ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 50ml); Hộp 10 Chai x 100ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 100ml); Hộp 1 chai x 500ml (Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml) |
Bayer AG
Germany
|
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
- 含量/剤形
- Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 10 Chai x 50ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 50ml); Hộp 10 Chai x 100ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 100ml); Hộp 1 chai x 500ml (Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml)
- 製造業者
- Bayer AG (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
400110021124 |
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 10 Chai x 50ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 50ml); Hộp 10 Chai x 100ml (Hoặc: Hộp 10 lọ dung tích 100ml); Hộp 1 chai x 500ml (Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml) |
Bayer AG
Germany
|
Công ty TNHH Bayer Việt Nam (Bayer Vietnam Co., Ltd.)
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Unasyn
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate) 375mg
- 含量/剤形
- Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate) 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.R.L (Italy)
- 登録者
- CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
800110022624 |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate) 375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Haupt Pharma Latina S.R.L
Italy
|
CÔNG TY TNHH PFIZER (VIỆT NAM)
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid 250mg
- 含量/剤形
- Ursodeoxycholic acid 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Lupin Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110014824 |
Ursodeoxycholic acid 250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Lupin Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Valcickeck H2
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Lupin Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110014924 |
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Lupin Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Valdesar Plus
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Balkanpharma – Dupnitsa AD (Bulgaria)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
380110009424 |
Valsartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Balkanpharma – Dupnitsa AD
Bulgaria
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Vertiko 16
Betahistine dihydrochloride 16mg
- 含量/剤形
- Betahistine dihydrochloride 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110020624 |
Betahistine dihydrochloride 16mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Vertiko 24
Betahistine dihydrochloride 24mg
- 含量/剤形
- Betahistine dihydrochloride 24mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110020724 |
Betahistine dihydrochloride 24mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Vitalef-100
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
- 含量/剤形
- Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- 登録者
- Saint Corporation (Korea)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
880110018824 |
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
Saint Corporation
Korea
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Viên nén bao phim YSPPulin
Metoclopramid mono hydrochlorid 10.5mg tương đương metoclopramid hydrochlorid khan 10mg
- 含量/剤形
- Metoclopramid mono hydrochlorid 10.5mg tương đương metoclopramid hydrochlorid khan 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên
- 製造業者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd (Malaysia)
- 登録者
- Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
955110020024 |
Metoclopramid mono hydrochlorid 10.5mg tương đương metoclopramid hydrochlorid khan 10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 1000 viên |
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd
Malaysia
|
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Voxin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg
- 含量/剤形
- Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
520115009624 |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydrochlorid) 500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Vianex S.A- Nhà máy C
Greece
|
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Xalvobin 500mg film-coated tablet
Capecitabin 500mg
- 含量/剤形
- Capecitabin 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
529114005024 |
Capecitabin 500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Âu Việt
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Yumangel
Almagat ........ ………….6,667% (w/v)
Tương đương Almagat 1g/15ml
- 含量/剤形
- Mỗi gói 15ml chứa Almagat 1g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 15ml
- 製造業者
- Yuhan Corporation (Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
880100021724 |
Mỗi gói 15ml chứa Almagat 1g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 15ml |
Yuhan Corporation
Korea
|
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zegecid 20
Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg
- 含量/剤形
- Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg · Viên nang
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ajanta Pharma Limited (India)
- 登録者
- Ajanta Pharma Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110001524 |
Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1100mg
Viên nang
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Ajanta Pharma Limited
India
|
Ajanta Pharma Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zilamac-50
Cilostazol 50mg
- 含量/剤形
- Cilostazol 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110015424 |
Cilostazol 50mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zipicar
Carbocisteine 500mg
- 含量/剤形
- Carbocisteine 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2027-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890100022024 |
Carbocisteine 500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
|
2024-01-03
→ 2027-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
- 含量/剤形
- Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
400110010824 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Viatris Việt Nam
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zopiclone Tablets 7.5mg
Zopiclone 7,5mg
- 含量/剤形
- Zopiclone 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Jubilant Generics Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
890110009324 |
Zopiclone 7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Jubilant Generics Limited
India
|
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
Zovitit
Aciclovir 200mg
- 含量/剤形
- Aciclovir 200mg · Viên nang chứa vi hạt
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- S.C. Slavia Pharm S.R.L (Romania)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-01-03 → 2029-01-03
- 決定
- 03/QĐ-QLD · 117,2
|
594110007224 |
Aciclovir 200mg
Viên nang chứa vi hạt
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
|
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
|
2024-01-03
→ 2029-01-03
|
03/QĐ-QLD
117,2
|
|
|
|
|
A.T FDP
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid
- 含量/剤形
- Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449723 |
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
A.T Nicardipine
25 mg/10 ml
Mỗi ống 10ml chứa: Nicardipine hydrochloride 25mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449823 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Abalamzi
Lamivudine 150mg; Zidovudine 300mg; Abacavir (dưới dạng abacavir sulfat) 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE)
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893114468123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 chai 60 viên (chai nhựa HDPE) |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
N-acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100448623 |
200mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Aclopin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10. Chai 50 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110457123 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10. Chai 50 viên, chai 60 viên, chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Acyclovir 400
Aciclovir
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110459023 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Acypes 800
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110460123 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Adofebrat
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 145mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110464723 |
145mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Agifovir-F
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg, Lamivudin 300mg, Efavirenz 600mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 2, 3, 4, 6, 10, 12, 15, 20 vỉ.
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110465623 |
Viên nén bao phim
|
Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 2, 3, 4, 6, 10, 12, 15, 20 vỉ. |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Ambroxol 30mg
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100455423 |
30mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ambroxol tablet 45
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 45mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110452323 |
45mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Thùng 20 túi x 200ml, thùng 20 túi x 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110453623 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thùng 20 túi x 200ml, thùng 20 túi x 500ml |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Amiparen 5%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
- 包装
- Thùng 20 túi x 200ml, thùng 20 túi x 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110453723 |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thùng 20 túi x 200ml, thùng 20 túi x 500ml |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Amisulpride 200
Amisulprid
- 含量/剤形
- 200mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110448923 |
200mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Amisulpride 400
Amisulprid
- 含量/剤形
- 400mg · viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449023 |
400mg
viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
AmloAPC
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449123 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Anbaburol
Bambuterol hydrochloride
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110448723 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ancold Flu D
Paracetamol 500mg; Cafein 25mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100452223 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Apitor - Ez 10/10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 10mg; Ezetimibe 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110464423 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Apxando 2,5
Apixaban
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110463723 |
2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
AriAPC 2
Aripiprazol
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449223 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ascorotix
Rutin 25mg; Acid ascorbic 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100448823 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Asmenide 1.0
Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893114467323 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Atibutrex
Mỗi lọ 40 ml chứa Dobutamin
(dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg
- 含量/剤形
- Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ × 40 ml; Hộp 3 lọ × 40 ml; Hộp 5 lọ × 40 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110466123 |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ × 40 ml; Hộp 3 lọ × 40 ml; Hộp 5 lọ × 40 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|