|
Aurolaprin
10/12.5 mg
Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110459523 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Axibos 300
Allopurinol
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461023 |
300mg
Viên nén
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Azenat
Ezetimib 10mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
- 製造業者
- Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110458823 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; |
Công ty TNHH TRAPHACO Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
BFS-Calcium folinate 100
Mỗi ống 10ml chứa 108mg Calci folinat tương đương với Folinic acid 100mg
- 含量/剤形
- Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451323 |
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
BFS-Dexa 10mg
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451423 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
BV Diclo 75
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110460223 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
BVCoxib 120
Etoricoxib
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110460323 |
120mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Beatamid
Bicalutamide
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893114467523 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Becacyte
Valganciclovir (dưới dạng Valganciclovir hydroclorid)
- 含量/剤形
- 450mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893114465323 |
450mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Bicalutamide 150
Bicalutamide (dạng micronised)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893114464923 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bidicozan New
Mecobalamin
- 含量/剤形
- 10mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110464123 |
10mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Biesinax inj 5mg
Aescinat natri (dưới dạng Aescin)
- 含量/剤形
- 5mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi NaCl 0,9%; Hộp 10 Lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110464223 |
5mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi NaCl 0,9%; Hộp 10 Lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bilumid
Bicalutamide (dạng nanoparticular)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893114465023 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bilumid
Bicalutamide (dạng nanoparticular)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893114465123 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Biviantac Fort
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide) 400mg; Magnesium hydroxide 400mg; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) 61,54mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 40 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100459423 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 40 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bocamin 500
Calci carbonat 1250mg (500 mg Calci); Vitamin D3 (400 IU) 0,01 mg
- 含量/剤形
- Viên nén nhai
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100454023 |
Viên nén nhai
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bosfuxim 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450423 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Bosmovat
Mỗi g kem chứa; Clobetasol propionat (tương đương với 0,05% kl/kl clobetasol propionat) 0,5mg
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450523 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5 gam; Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
CILNIDIPIN 10 MG
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim.
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450723 |
10mg
Viên nén bao phim.
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
CILNIDIPIN 5 MG
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450923 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Can-putaleng
Mỗi gói 4,5g chứa: L-ornithin L-aspartat 3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 4,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110454923 |
Thuốc bột pha uống
|
Hộp 20 gói x 4,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cap.Nesoumht
40 mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS))
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449923 |
40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
- 含量/剤形
- 375mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 750 mg
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100456323 |
375mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 750 mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cefoperazone/ Sulbactam
0,5g/ 0,5g
Cefoperazon 0,5g; Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110452623 |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cefoperazone/ Sulbactam 1 g/ 1 g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110452723 |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
CeleAPC 20
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid 25mg)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên;
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449323 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cenloper
Loperamid hydroclorid
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100457423 |
2mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110459623 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC; Hộp 2 Túi x 5 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cilnidipin 20 mg
Cilnidipin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450823 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Cinoki 1
Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrate 1,066 mg)
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893114468223 |
1mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110456423 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
DCL- Pravastatin 10
Pravastatin natri
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451923 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
DIOSMIN 900MG/ HESPERIDIN 100MG
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100450323 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Dabilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110448323 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Dasguto 2
Repaglinide
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110454123 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Datagalas 5
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao
phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Villa-Villa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110458523 |
5mg
Viên nén bao
phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Villa-Villa
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Davibest
Trazodon HCl
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110467123 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
DaxetinAPC 30
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449423 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
DaxetinAPC 60
Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 2 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110449523 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Dexchlorpheniraminemaleate 2 mg
Dexchlorpheniramine maleate
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên,
Hộp 1 Chai x 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình
Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100455223 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên,
Hộp 1 Chai x 100 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình
Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Diclodat sup. 25mg
Natri diclofenac
- 含量/剤形
- 25mg · Viên đặt trực tràng
- 包装
- Hộp 5 viên, Hộp 10 viên; Hộp 15 viên; Hộp 20 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451523 |
25mg
Viên đặt trực tràng
|
Hộp 5 viên, Hộp 10 viên; Hộp 15 viên; Hộp 20 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Dixirein 125mg/5ml
Carbocistein
- 含量/剤形
- 125mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100452423 |
125mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 75ml; Hộp 1 chai x 90ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Dkvitb
Mỗi 5ml chứa: Thiamin hydroclorid 5mg; Riboflavin natri phosphat 2,74mg; Nicotinamid 20mg; Dexpanthenol 3mg; Pyridoxin hydroclorid 2mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 827/QĐ-QLD · 191,1
|
893100468523 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml |
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
827/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Donestad 10
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 4 vỉ x 14 viên.
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110462023 |
10mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 4 vỉ x 14 viên. |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Elocerin
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110457923 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Elocpa
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110467823 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Eloflunazin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110458023 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Elossy Baby
Xylometazolin hydroclorid
- 含量/剤形
- 0,025% · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 827/QĐ-QLD · 191,1
|
893100468623 |
0,025%
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 8ml |
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
827/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Epalrest
Epalrestat
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Hồng Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110467023 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thiết bị y tế và dược phẩm Hồng Phúc
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Epamiro 300
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg)
- 含量/剤形
- 300mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450023 |
300mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|