|
Epamiro 370
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg)
- 含量/剤形
- 370mg · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110450123 |
370mg
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- 含量/剤形
- 0,2mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Eurbone 50
Ibandronic acid (dưới dạng ibandronat natri monohydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110457623 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Febuxostat-5a Farma 80mg
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110448023 |
80mg
Viên nén
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần 5A Farma
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Fedestar 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110466223 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipine
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461923 |
2,5mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 1g
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110452823 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 2 g
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110452923 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 250mg
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110453023 |
250mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110453123 |
500mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Foribat 80
Febuxostat
- 含量/剤形
- 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110466323 |
80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Frandazol 200
Metronidazol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893115458123 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Frantatin
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110458223 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Glimet 500mg/2.5 tablets
Metformin hydrochloride 500mg;
Glibenclamide 2,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CCL Pharmaceuticals
(Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110465723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
CCL Pharmaceuticals
(Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Haduvadin 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110457723 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Haduvadin 7.5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110457823 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Hairovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110455023 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Halcort-6
Deflazacort
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110467223 |
6mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461323 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Hetenol 100
Atenolol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110463423 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Irbesartan Plus DWP
300 mg/25 mg
Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110456523 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110462123 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Jarbizin 25mg
Empagliflozin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110464323 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg; Ezetimibe 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110453223 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Ketoprofen 50mg
Ketoprofen
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình
Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110455323 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình
Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
LSP-Atazanavir
Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat)
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110468023 |
150mg
Viên nang cứng
|
Chai 60 viên |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Leravir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir: copovidone (1:1) tương ứng ledipasvir 90mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110466723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Levomaz 25
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg)
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110448423 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Levonorgestrel 0.75 mg
Levonorgestrel
- 含量/剤形
- 0,75mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893100468423 |
0,75mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Lotepred
Loteprednol etabonate
- 含量/剤形
- 0,5% (w/v) · Hỗn dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 ống x 5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110451723 |
0,5% (w/v)
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Hộp 1 ống x 5 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Luman Volta
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110465423 |
50mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Lungastic 10
Bambuterol hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461123 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Lysoelf
L – Arginine HCl 250mg; Thiamine HCl 100mg; Pyridoxine HCl 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100459723 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Marinkid
Terbutalin sulfat 0,3mg/ml; Guaifenesin 13,3mg/ml
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x chai 60 ml
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược Paris-France (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893115464023 |
Siro
|
Hộp 1 chai x chai 60 ml |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược Paris-France
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Marlbogra 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110458323 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Maxxemva 200
Emtricitabin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2026-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110467623 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2026-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Mebidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110455823 |
75mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mebivic ODT
Ibuprofen
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893100455923 |
200mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110455523 |
500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Methyson 32
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 32mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110463923 |
32mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mexlo 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol Magnesi trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110460423 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Meyerflumid 10
Leflunomid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110459223 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Meyertenin
Methionin 350mg; Cystein hydroclorid 150mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110459323 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mibepred ODT 20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461423 |
20mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Miberic 200
Allopurinol
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461523 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mifepristone 200 mg
Mifepriston
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461823 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mifrednor 200
Mifepriston
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 1 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 828/QĐ-QLD · 191,1
|
893110466423 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Nam
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
828/QĐ-QLD
191,1
|
|
|
|
|
Minovir
Tenofovir disoproxil fumarat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110461223 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Miprikat 1
Glimepirid
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110455123 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|
|
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-11-08 → 2028-11-08
- 決定
- 826/QĐ-QLD · 189
|
893110456623 |
30mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-11-08
→ 2028-11-08
|
826/QĐ-QLD
189
|
|
|
|