Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-07 13:07

53601 件のレコードが見つかりました。 19751〜19800 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Epamiro 370
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 755mg)
含量/剤形
370mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 50 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110450123
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
含量/剤形
0,2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110451623
Eurbone 50
Ibandronic acid (dưới dạng ibandronat natri monohydrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110457623
Febuxostat-5a Farma 80mg
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110448023
Fedestar 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466223
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipine
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461923
Flucloxacilin 1g
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110452823
Flucloxacilin 2 g
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110452923
Flucloxacilin 250mg
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453023
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng flucloxacilin natri)
含量/剤形
500mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453123
Foribat 80
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466323
Frandazol 200
Metronidazol
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893115458123
Frantatin
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110458223
Glimet 500mg/2.5 tablets
Metformin hydrochloride 500mg; Glibenclamide 2,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd (CSSX & ĐG sơ cấp); Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (CSĐG thứ cấp) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465723
Haduvadin 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydrochlorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110457723
Haduvadin 7.5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydrochlorid)
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110457823
Hairovas 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455023
Halcort-6
Deflazacort
含量/剤形
6mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467223
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461323
Hetenol 100
Atenolol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110463423
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 25mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110456523
Ivabradine STELLA 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid)
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 8 vỉ x 14 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110462123
Jarbizin 25mg
Empagliflozin
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110464323
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg; Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110453223
Ketoprofen 50mg
Ketoprofen
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455323
LSP-Atazanavir
Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat)
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Chai 60 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110468023
Leravir
Sofosbuvir 400mg; Ledipasvir: copovidone (1:1) tương ứng ledipasvir 90mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466723
Levomaz 25
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 1 Lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110448423
Levonorgestrel 0.75 mg
Levonorgestrel
含量/剤形
0,75mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893100468423
Lotepred
Loteprednol etabonate
含量/剤形
0,5% (w/v) · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110451723
Luman Volta
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110465423
Lungastic 10
Bambuterol hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461123
Lysoelf
L – Arginine HCl 250mg; Thiamine HCl 100mg; Pyridoxine HCl 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100459723
Marinkid
Terbutalin sulfat 0,3mg/ml; Guaifenesin 13,3mg/ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x chai 60 ml
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Paris-France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893115464023
Marlbogra 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 2 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110458323
Maxxemva 200
Emtricitabin
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2026-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110467623
Mebidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455823
Mebivic ODT
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893100455923
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
含量/剤形
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455523
Methyson 32
Methylprednisolon
含量/剤形
32mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110463923
Mexlo 40
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol Magnesi trihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110460423
Meyerflumid 10
Leflunomid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110459223
Meyertenin
Methionin 350mg; Cystein hydroclorid 150mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110459323
Mibepred ODT 20
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat)
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461423
Miberic 200
Allopurinol
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461523
Mifepristone 200 mg
Mifepriston
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461823
Mifrednor 200
Mifepriston
含量/剤形
200mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
828/QĐ-QLD · 191,1
893110466423
Minovir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110461223
Miprikat 1
Glimepirid
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110455123
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-11-08 → 2028-11-08
決定
826/QĐ-QLD · 189
893110456623

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。