Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 21801〜21850 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Vitamin B1 TW3
Thiamin nitrat
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Chai 100 viên; Chai 180 viên; Chai 2000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100349123
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100343923
Vitamin B6
Pyridoxine hydrochloride
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai 100 viên thành Chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên thành Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110288723
Vitamin B6 250
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 25 viên Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 20 vỉ x 25 viên; Hộp 40 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên Chai 200 viên Chai 500 viên Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110309623
Vitamin B6 250mg
Pyridoxin hydroclorid
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110308023
Vitamin C 500
Vitamin C
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110343323
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110292623
Vitamin K1 1mg/ml
Vitamin K1
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110344423
Vitamin PP
Nicotinamid
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Lọ 100 Viên; Lọ 2000 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110339523
Volgasrene 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110330523
Volhasan 50
Natri diclofenac
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110334423
Wecetam 800
Piracetam
含量/剤形
800mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110328523
Wolske
Ebastin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110283423
Xolibrox
Ambroxol Hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2026-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100348823
Zakdo
Ciprofloxacin hydroclorid 0,3%
含量/剤形
Dung dịch nhỏ mắt, tai
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893115271423
Zalysée
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110323323
Zanimex 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110252923
Zaromax 500
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110271323
Zensonid
Mỗi lọ 2ml chứa Budesonid 0,5mg
含量/剤形
Hỗn dịch dùng cho khí dung
包装
Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110281923
Zentramol
Acid tranexamic
含量/剤形
250mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110265423
Zilvit
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/剤形
500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110300223
Zinmax-Domesco 250 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110319923
Zinmax-Domesco 500 mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110320023
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
含量/剤形
5mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893112265523
Zolgyl
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893115343423
Zonfoce
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1 gam; Hộp 10 lọ x 1 gam
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110298023
Zutmi 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110298123
Zytovyrin
Ezetimib
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110311623
Zytovyrin S
Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110311723
Éloge Piracetam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 04 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893110311823
α Dol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 200 Viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-10-09 → 2028-10-09
決定
737/QĐ-QLD · 187
893100292723
Albutein 20%
Human Albumin 9,5 – 10,5g trong 50ml; 19,0 – 21,0g trong 100ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Grifols Biologicals LLC. (Hoa Kỳ)
登録者
Diethelm & Co., Ltd (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
001410251523
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
400410250123
Avastin
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 16ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
400410250223
Avaxim 80 U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa Virus viêm gan A, (chủng GBM) bất hoạt 80U
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
300310250723
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
含量/剤形
100mg/4ml · Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 4ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
460410249923
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/剤形
400mg/16ml · Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ 16ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và hóa chất Nam Linh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
460410250023
Feronsure
Recombinant Human Interferon alfa - 2a
含量/剤形
3MIU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5 ml
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893410251123
GC FLU pre-filled syringe inj
Mỗi liều 0,5 ml chứa (chủng cúm mùa Bắc bán cầu năm 2021-2022): Kháng nguyên virus cúm Type A (H1N1) A/Victoria/2570/2019 IVR-215 (H1N1) 15µg; Kháng nguyên virus cúm Type A (H3N2) A/Cambodia/e0826360/2020 IVR-224 (H3N2) 15µg; Kháng nguyên virus cúm Type B B/Washington/02/2019 15µg;
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần y tế Đức Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
880310249823
Gazyva
Obinutuzumab
含量/剤形
1000mg/40ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 40ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức/Thụy Sỹ)
登録者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
400410250323
Hertraz 150
Trastuzumab
含量/剤形
150mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
890410249423
Hertraz 440
Trastuzumab
含量/剤形
440mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
登録者
APC Pharmaceuticals and Chemical Limited (Hồng Kông)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
890410249523
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/剤形
1500 đvqt · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893410250823
ImmunoHBs
Protein người: 100 - 180g/l; trong đó globulin miễn dịch người (IgG) tối thiểu 90%; Kháng thể chống kháng nguyên HBs (anti HBs) không nhỏ hơn 540IU/3ml
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Kedrion S.p.A (Ý)
登録者
Kedrion S.p.A (Ý)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
800410251723
Indirab
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
含量/剤形
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng. Hộp 10 lọ bột đông khô đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml
製造業者
Bharat Biotech International Limited (Ấn Độ)
登録者
Công ty Cổ phần Y tế AMVGROUP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
890310249723
L-BIO-N
Mỗi gói 1 g chứa Lactobacillus acidophilus, LA-5TM
含量/剤形
≥ 109 CFU · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 30 gói, 100 gói x 1g
製造業者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Dược phẩm Mebiphar-Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893400251423
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/剤形
10^8 CFU · Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893400251223
Paringold injection
Heparin natri
含量/剤形
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 5ml
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
登録者
Công ty cổ phần Euvipharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
880410251323
Pentaxim
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Giải độc tố Bạch hầu ≥ 30I.U.; Giải độc tố Uốn ván ≥ 40 I.U.; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm Giải độc tố Ho gà 25mcg và Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg; Virus Bại liệt (bất hoạt) gồm týp 1 (chủng Mahoney) 40DU, týp 2 (chủng MEF-1) 8DU, týp 3 (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b 10 mcg; Cộng hợp với prot
含量/剤形
Vắc xin đông khô (Hib) và vắc xin hỗn dịch tiêm (DTacP-IPV), hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) +1 bơm tiêm có gắn kim tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc-xin dạng hỗn dịch (DTacP-IPV); Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) và 1 bơm tiêm không gắn kim tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin dạng hỗn dịch (DTacP-IPV) kèm 2 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô (Hib) và 10 bơm tiêm có gắn kim tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml vắc xin dạng hỗn dịch (DTacP- IPV); Hộp 1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
300310250623
Pergoveris
- Bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 300 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 150 IU - Bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 450 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 225 IU - Bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm: Follitropin alfa (r-hFSH) 900 IU; Lutropin alfa (r-hLH) 450 IU
含量/剤形
Dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 01 bút chứa 0,48ml dung dịch tiêm pha sẵn và 05 kim tiêm; Hộp gồm 01 bút chứa 0,72ml dung dịch tiêm pha sẵn và 07 kim tiêm; Hộp gồm 01 bút chứa 1,44ml dung dịch tiêm pha sẵn và 14 kim tiêm
製造業者
Merck Serono S.p.A. (Ý)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
800410250423

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。