Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 21851〜21900 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Praxbind
Idarucizumab
含量/剤形
2500mg/50ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ x 50ml
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
400410249623
Superferon
Interferon α-2b
含量/剤形
3.000.000 IU · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 2 lọ và 2 ống nước cất pha tiêm 1ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893410251823
Uro-Vaxom
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
含量/剤形
6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
760410251623
Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván hấp phụ (DPT)
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu tinh chế ít nhất 30 đvqt; Giải độc tố uốn ván tinh chế ít nhất 60 đvqt; Vi khuẩn ho gà bất hoạt ít nhất 4 đvqt
含量/剤形
Hỗn dịch tiêm
包装
Lọ 10ml - 20 liều, hộp 10 lọ; Lọ 5ml - 10 liều, hộp 10 lọ; Lọ 2,5ml - 5 liều, hộp 10 lọ; Lọ 0,5ml - 1 liều, hộp 10 lọ
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893310250923
Vắc xin phòng lao (BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
含量/剤形
Bột đông khô
包装
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893310251023
XGEVA
Denosumab
含量/剤形
Denosumab 120mg/1,7ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1,7ml
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (USA)
登録者
Zuellig Pharma Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
001410249323
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/剤形
150mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon (Thụy Sỹ)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2028-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
760410250523
Acetylcystein
Acetylcystein 200mg/gói 1g
含量/剤形
200mg/gói 1g · Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 1g, hộp 60 gói x 1g
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100247023
Aeneas 10
Natri aescinat 10mg
含量/剤形
10mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242123
Amikacin Bidiphar 500mg
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg/2ml
含量/剤形
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241323
Aritear
Carbomer 0,2% (kl/kl)
含量/剤形
0,2% (kl/kl) · Gel tra mắt
包装
Hộp 20 ống x 0,6g; Hộp 1 ống 5g; Hộp 1 ống 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100242323
Bearuso
Ursodeoxycholic acid 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247623
Btozka
Acid Thioctic 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247823
Bupi-BFS 5.0
Bupivacain 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893114242423
Candesartan OD DWP 8mg
Candesartan Cilexetil 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245323
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/剤形
150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114248123
Canpaxel 300
Paclitaxel
含量/剤形
300mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2025-12-31
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114249123
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245423
Cefaclor suspension DHT 187/5
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg
含量/剤形
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 15g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha).
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243323
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242223
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg
含量/剤形
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244223
Danisetron
Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 1,12mg) 1mg
含量/剤形
1mg · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241423
Dezoxi
Epinastin hydroclorid 0,05% (kl/tt)
含量/剤形
0,05% (kl/tt) · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241723
Divacal
Calci lactat gluconat 2940mg , Calci carbonat 300mg
含量/剤形
Viên sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248223
Dobutil plus
Perindopril tert-butylamin 4mg; Indapamid 1,25mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248423
Dokitam
Levetiracetam 100mg/1ml
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242523
Donaesop
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazole magnesium 8.5%) 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 8 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241523
Efsolphab
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893111241623
Emerpill
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
含量/剤形
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243223
Emicin 3G
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol) 3g/gói
含量/剤形
3g/gói · Cốm pha dung dịch
包装
Hộp 1 gói; Hộp 2 gói; Hộp 5 gói; Hộp 10 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246123
F.T.Neuronvit
Cyanocobalamin 200mcg; Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg
含量/剤形
Cyanocobalamin 200mcg; Thiamin nitrat 100mg; Pyridoxin hydroclorid 200mg · Viên nén bao đường
包装
Chai 50 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241923
Fegamed 5
L-ornithin L-aspartat 5g/ 10ml
含量/剤形
5g/ 10ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247423
Ferlicob
Sắt fumarat 162mg (tương đương 53,25mg sắt nguyên tố); Acid folic 0,75mg; Vitamin B12 0,0075mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Thương mại và dịch vụ Hali Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246623
Glotamuc
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248623
Glotizin
Cetirizin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248723
Gogo 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg
含量/剤形
200mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243723
Hemarexin
Ferrous (dưới dạng ferrous gluconate) 50mg; Manganese (dưới dạng manganese gluconate) 1,33mg; Copper (dưới dạng copper gluconate) 0,7mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100248923
Hivuladin
Lamivudin
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248523
Ibufen
Ibuprofen 5% (kl/kl)
含量/剤形
5% (kl/kl) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245123
Ibuprofen - Paracetamol double tablets
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
含量/剤形
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg · Viên nén
包装
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên; Hộp 1 chai 500 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243923
Itraconazole 100 mg
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa itraconazole 22%) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246523
Kiện não - PPP
Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả)
含量/剤形
Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243823
Lanprasol 15
Lansoprazol 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng chứa pellets tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244323
Lopecin
Levodropropizin 60mg/ml
含量/剤形
60mg/ml · Si rô
包装
Hộp 1 lọ 15ml; Hộp 1 lọ 30ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246223
Mebidestadin ODT 2,5
Desloratadin 2,5mg
含量/剤形
2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244623
Mebidestadin ODT 5
Desloratadin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244723
Melobic ODT 15
Meloxicam 15mg
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244823
Melobic ODT 7.5
Meloxicam 7,5mg
含量/剤形
7,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244923
Mezxylo
Xylometazolin hydroclorid 0,05% (5mg/10ml)
含量/剤形
0,05% (5mg/10ml) · Thuốc nhỏ mũi
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243023
Mezxylo adult
Xylometazolin hydroclorid 0,1% (15mg/15ml)
含量/剤形
0,1% (15mg/15ml) · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100243123

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。