Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 2 lọ và 2 ống nước cất pha tiêm 1ml
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
登録者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
893410251823
3.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất pha tiêm 1ml; Hộp 2 lọ và 2 ống nước cất pha tiêm 1ml
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
2023-09-12
→ 2026-09-12
648/QĐ-QLD
48
Uro-Vaxom
Lyophilized Escherichia coli bacterial lysate
含量/剤形
6mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
登録者
Ever Neuro Pharma GmbH (Áo)
発行日/有効期限
2023-09-12 → 2026-09-12
決定
648/QĐ-QLD · 48
760410251623
6mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
Ever Neuro Pharma GmbH
Áo
2023-09-12
→ 2026-09-12
648/QĐ-QLD
48
Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván hấp phụ (DPT)
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu tinh chế ít nhất 30 đvqt; Giải độc tố uốn ván tinh chế ít nhất 60 đvqt; Vi khuẩn ho gà bất hoạt ít nhất 4 đvqt
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241323
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Aritear
Carbomer 0,2% (kl/kl)
含量/剤形
0,2% (kl/kl) · Gel tra mắt
包装
Hộp 20 ống x 0,6g; Hộp 1 ống 5g; Hộp 1 ống 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100242323
0,2% (kl/kl)
Gel tra mắt
Hộp 20 ống x 0,6g; Hộp 1 ống 5g; Hộp 1 ống 10g
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Bearuso
Ursodeoxycholic acid 400mg
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247623
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 Viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Btozka
Acid Thioctic 300mg
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247823
300mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Bupi-BFS 5.0
Bupivacain 5mg/ml
含量/剤形
5mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893114242423
5mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 5 lọ x 4ml; Hộp 5 lọ x 5ml; Hộp 5 lọ x 10ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 4ml; Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 lọ x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Candesartan OD DWP 8mg
Candesartan Cilexetil 8mg
含量/剤形
8mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245323
8mg
Viên nén phân tán
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/剤形
150mg/25ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114248123
150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ x 25ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
622/QĐ-QLD
186 bs
Canpaxel 300
Paclitaxel
含量/剤形
300mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2025-12-31
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893114249123
300mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 1 lọ x 50ml
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
2023-08-28
→ 2025-12-31
622/QĐ-QLD
186 bs
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol 10mg
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245423
10mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Cefaclor suspension DHT 187/5
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg
含量/剤形
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 15g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha).
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243323
Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 187mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai chứa 12g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 60ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 15g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g thuốc bột pha hỗn dịch uống (tương
ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha).
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
2023-08-28
→ 2028-08-28
621/QĐ-QLD
186 bs
Cefalexin 250mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)