Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54748 最終更新: 2026-08-09 13:22

53601 件のレコードが見つかりました。 21901〜21950 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Milrin-SB 0.15
Mỗi ml chứa Milrinon 0,15mg
含量/剤形
0,15mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Túi x 150 ml, Hộp 5 Túi x 150 ml, Hộp 10 Túi x 150 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242623
Mypyter
Rebamipid 100mg
含量/剤形
100mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 1g
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246923
NaCl 0,9% 5 ml
Natri clorid 0,9%
含量/剤形
0,9% · Dung môi pha tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243523
Nacofen DT
Nabumeton 1000mg
含量/剤形
1000mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247723
Natri clorid 0,9%
Sodium chloride 0,9%
含量/剤形
0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
包装
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 10 lọ 10ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244423
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg/ 5ml
含量/剤形
8mg/ 5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100244023
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg
含量/剤形
0,6mg · Gel
包装
Hộp 1 Lọ x 50 gam, Hộp 1 Lọ x 100 gam
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242723
Ocoleflu
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg
含量/剤形
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246423
Ofloxacin 200mg/40mL
Mỗi chai 40ml chứa: Ofloxacin 200 mg
含量/剤形
200 mg · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893115243623
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa omeprazol 8,5% kl/kl) 20 mg
含量/剤形
20 mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247123
Opecartrim
Trimetazidin HCl
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2025-12-31
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110249223
Oripicin 1 mg
Colchicin
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893115248323
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg
含量/剤形
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245623
Piroxol sachet
Ambroxol hydroclorid 30mg
含量/剤形
30mg · Cốm pha hỗn dịch
包装
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 24 gói
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100246323
Prazolmium 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893110248823
Pregabalin 200
Pregabalin 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245023
Profentana
Ibuprofen 400 mg
含量/剤形
400 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100247523
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril 175mg
含量/剤形
175mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245723
Remgaba
Pregabalin 20mg/ml
含量/剤形
20mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Hoàng Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110248023
RobArthrot
Prednisolon 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246823
SaViFovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
含量/剤形
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110244123
Siviron
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1%
含量/剤形
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1% · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245823
Skintason
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
含量/剤形
0,1% (kl/kl) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g ; Hộp 1 tuýp 15g ; Hộp 1 tuýp 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100245223
Sotylize
Sotalol hydroclorid 5mg
含量/剤形
5mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 60 ml, Hộp 1 Lọ x 120 ml; Hộp 1 Lọ x 250 ml; Hộp 1 Lọ x 480 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242823
Suplizinc
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
含量/剤形
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110246023
Supoxim 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110242023
TERPIN-CODIN
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
含量/剤形
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893111244523
Tadalafil 20mg
Tadalafil 20mg
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 01 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110245923
Tavulop 0.7
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml
含量/剤形
7mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 2,5 ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110241823
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
622/QĐ-QLD · 186 bs
893100249023
Trafagyl Denta
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat) 0,05% (kl/kl)
含量/剤形
Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat) 0,05% (kl/kl) · Gel bôi nha khoa
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893105246723
Ttvonaf 600
Acid Thioctic 600mg
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247923
Uni - Rozetin
Azelastin hydroclorid 0,05%
含量/剤形
0,05% · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893100242923
Valengsv 0.1
Isotretinoin 1mg/1g
含量/剤形
1mg/1g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110243423
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat 100mg, Pyridoxin hydroclorid 200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg)
含量/剤形
Thiamin mononitrat 100mg, Pyridoxin hydroclorid 200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg) · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247323
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg
含量/剤形
100 mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-28 → 2028-08-28
決定
621/QĐ-QLD · 186 bs
893110247223
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03%
含量/剤形
0,03% · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237023
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1%
含量/剤形
0,1% · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110237123
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) 1mg
含量/剤形
1mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232123
Abuterol 30
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
含量/剤形
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110238323
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235523
Aciclovir Cap DWP 200mg
Acyclovir 200mg
含量/剤形
200mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110235623
Alavir-E
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg
含量/剤形
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2026-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110240723
Amiphesol
Amisulprid 100mg
含量/剤形
100mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 Lọ x 60 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
618/QĐ-QLD · 186,2
893110232923
Amperison 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
617/QĐ-QLD · 186,1
893114228023
Apicorsyl 2
Perindopril erbumine 2mg
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210523
Apicorsyl 4
Perindopril erbumine 4mg
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210623
Apicorsyl Plus 4/1,25
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg
含量/剤形
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210723
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril erbumine 8mg; Indapamide 2,5mg
含量/剤形
Perindopril erbumine 8mg; Indapamide 2,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210823
Apilina 5
Linagliptin 5mg
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2023-08-24 → 2028-08-24
決定
616/QĐ-QLD · 186,1
893110210923

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。