|
Milrin-SB 0.15
Mỗi ml chứa Milrinon 0,15mg
- 含量/剤形
- 0,15mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 Túi x 150 ml, Hộp 5 Túi x 150 ml, Hộp 10 Túi x 150 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110242623 |
0,15mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 Túi x 150 ml, Hộp 5 Túi x 150 ml, Hộp 10 Túi x 150 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Mypyter
Rebamipid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110246923 |
100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
NaCl 0,9% 5 ml
Natri clorid 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung môi pha tiêm
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110243523 |
0,9%
Dung môi pha tiêm
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 20 vỉ x 5 ống x 5ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Nacofen DT
Nabumeton 1000mg
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110247723 |
1000mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Natri clorid 0,9%
Sodium chloride 0,9%
- 含量/剤形
- 0,9% · Dung dịch nhỏ mắt, mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 10 lọ 10ml
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100244423 |
0,9%
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
|
Hộp 1 lọ 10ml; Hộp 10 lọ 10ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg/ 5ml
- 含量/剤形
- 8mg/ 5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100244023 |
8mg/ 5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Novestra
Mỗi 1g chứa Estradiol (dưới dạng Estradiol hemihydrat) 0,6mg
- 含量/剤形
- 0,6mg · Gel
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 50 gam, Hộp 1 Lọ x 100 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110242723 |
0,6mg
Gel
|
Hộp 1 Lọ x 50 gam, Hộp 1 Lọ x 100 gam |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Ocoleflu
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg
- 含量/剤形
- Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100246423 |
Mỗi 5ml chứa Paracetamol 120mg; Diphenhydramin hydroclorid 12,5mg
Dung dịch uống
|
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Mỗi chai 40ml chứa: Ofloxacin 200 mg
- 含量/剤形
- 200 mg · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893115243623 |
200 mg
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Omeprazol
Omeprazol
(dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa omeprazol 8,5% kl/kl) 20 mg
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110247123 |
20 mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 lọ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Opecartrim
Trimetazidin HCl
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2025-12-31
- 決定
- 622/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110249223 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2025-12-31
|
622/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Oripicin 1 mg
Colchicin
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 622/QĐ-QLD · 186 bs
|
893115248323 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
622/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Paraibu DWP 500mg/150mg
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg
- 含量/剤形
- Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100245623 |
Paracetamol 500mg; Ibuprofen 150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Piroxol sachet
Ambroxol hydroclorid 30mg
- 含量/剤形
- 30mg · Cốm pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 24 gói
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100246323 |
30mg
Cốm pha hỗn dịch
|
Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 24 gói |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Prazolmium 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 622/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110248823 |
20mg
Viên nang chứa vi hạt tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
622/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Pregabalin 200
Pregabalin 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110245023 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Profentana
Ibuprofen 400 mg
- 含量/剤形
- 400 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100247523 |
400 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril 175mg
- 含量/剤形
- 175mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110245723 |
175mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Remgaba
Pregabalin 20mg/ml
- 含量/剤形
- 20mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Hoàng Gia (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110248023 |
20mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Hoàng Gia
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
RobArthrot
Prednisolon 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai
500 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110246823 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai
500 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
SaViFovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
- 含量/剤形
- Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110244123 |
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Siviron
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1%
- 含量/剤形
- Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1% · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110245823 |
Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason dipropionat 100% 0,064%; Gentamycin (dưới dạng gentamycin sulfat tương đương 17mg) 0,1%; Clotrimazol 100% 1%
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Skintason
Mometason furoat 0,1% (kl/kl)
- 含量/剤形
- 0,1% (kl/kl) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 5g ; Hộp 1 tuýp 15g ; Hộp
1 tuýp 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100245223 |
0,1% (kl/kl)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 5g ; Hộp 1 tuýp 15g ; Hộp
1 tuýp 30g |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Sotylize
Sotalol hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 60 ml, Hộp 1 Lọ x 120 ml; Hộp 1 Lọ x 250 ml; Hộp 1 Lọ x 480 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110242823 |
5mg
Dung dịch uống
|
Hộp 1 Lọ x 60 ml, Hộp 1 Lọ x 120 ml; Hộp 1 Lọ x 250 ml; Hộp 1 Lọ x 480 ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Suplizinc
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
- 含量/剤形
- Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm) · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110246023 |
Mỗi gói 3g chứa: Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Supoxim 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110242023 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm AmVi
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
TERPIN-CODIN
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
- 含量/剤形
- Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893111244523 |
Terpin hydrat 100mg; Codein 15mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Tadalafil 20mg
Tadalafil 20mg
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 01 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110245923 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 01 viên |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Tavulop 0.7
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml
- 含量/剤形
- 7mg/ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ 2,5 ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110241823 |
7mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ 2,5 ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafine hydrochloride
- 含量/剤形
- 1% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 622/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100249023 |
1% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
622/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Trafagyl Denta
Metronidazol
(dưới dạng Metronidazol benzoat)
1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat
(dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat)
0,05% (kl/kl)
- 含量/剤形
- Metronidazol
(dưới dạng Metronidazol benzoat)
1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat
(dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat)
0,05% (kl/kl) · Gel bôi nha khoa
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893105246723 |
Metronidazol
(dưới dạng Metronidazol benzoat)
1% (kl/kl); Chlorhexidin gluconat
(dưới dạng dung dịch Chlorhexidin gluconat)
0,05% (kl/kl)
Gel bôi nha khoa
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công Ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Ttvonaf 600
Acid Thioctic 600mg
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110247923 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Anh
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Uni - Rozetin
Azelastin hydroclorid 0,05%
- 含量/剤形
- 0,05% · Dung dịch nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893100242923 |
0,05%
Dung dịch nhỏ mắt
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,5ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Valengsv 0.1
Isotretinoin 1mg/1g
- 含量/剤形
- 1mg/1g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110243423 |
1mg/1g
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat
100mg, Pyridoxin hydroclorid
200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg)
- 含量/剤形
- Thiamin mononitrat
100mg, Pyridoxin hydroclorid
200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg) · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110247323 |
Thiamin mononitrat
100mg, Pyridoxin hydroclorid
200mg, Cyanocobalamin 200µg (mcg)
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
Vitamin B1
Thiamin nitrat 100 mg
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-28 → 2028-08-28
- 決定
- 621/QĐ-QLD · 186 bs
|
893110247223 |
100 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2023-08-28
→ 2028-08-28
|
621/QĐ-QLD
186 bs
|
|
|
|
|
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03%
- 含量/剤形
- 0,03% · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110237023 |
0,03%
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1%
- 含量/剤形
- 0,1% · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110237123 |
0,1%
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp 10g; Hộp 1 tuýp 15g; Hộp 1 tuýp 20g |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) 1mg
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110232123 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Abuterol 30
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
- 含量/剤形
- Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110238323 |
Ambroxol hydroclorid 30mg; Clenbuterol hydroclorid 0,02mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose 25mg
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110235523 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Aciclovir Cap DWP 200mg
Acyclovir 200mg
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110235623 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Alavir-E
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg
- 含量/剤形
- Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2026-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110240723 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) 25mg; Emtricitabine 200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 chai x 30 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2026-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Amiphesol
Amisulprid 100mg
- 含量/剤形
- 100mg · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 60 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 618/QĐ-QLD · 186,2
|
893110232923 |
100mg
Dung dịch uống
|
Hộp 1 Lọ x 60 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
618/QĐ-QLD
186,2
|
|
|
|
|
Amperison 0,5
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrat)
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 617/QĐ-QLD · 186,1
|
893114228023 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
617/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|
|
Apicorsyl 2
Perindopril erbumine 2mg
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 616/QĐ-QLD · 186,1
|
893110210523 |
2mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
616/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|
|
Apicorsyl 4
Perindopril erbumine 4mg
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 616/QĐ-QLD · 186,1
|
893110210623 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
616/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|
|
Apicorsyl Plus 4/1,25
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg
- 含量/剤形
- Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 616/QĐ-QLD · 186,1
|
893110210723 |
Perindopril erbumine 4mg; Indapamide 1,25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
616/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|
|
Apicorsyl Plus 8/2,5
Perindopril erbumine 8mg; Indapamide 2,5mg
- 含量/剤形
- Perindopril erbumine 8mg; Indapamide 2,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 616/QĐ-QLD · 186,1
|
893110210823 |
Perindopril erbumine 8mg; Indapamide 2,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
616/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|
|
Apilina 5
Linagliptin 5mg
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2023-08-24 → 2028-08-24
- 決定
- 616/QĐ-QLD · 186,1
|
893110210923 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 1 chai 200 viên |
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2023-08-24
→ 2028-08-24
|
616/QĐ-QLD
186,1
|
|
|
|